01:10 ICT Thứ bảy, 24/02/2018
tim kiem

Trang chủ

---Tìm kiếm thông tin Liệt sĩ
trang thong tin dien tu quang tri
trung tam tin hoc
nhan tim dong doi
nnts

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 16


Hôm nayHôm nay : 60

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 8611

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 2813230

Hỗ trợ trực tuyến

Nhà đón tiếp thân nhân Liệt sỹ
ĐT: 0533.524811

Văn phòng Sở Lao động Thương binh & Xã hội
ĐT: 0533.851395

Trang nhất » Tin Tức » Danh sách Liệt sĩ

Danh sách Liệt sĩ tỉnh Nghệ An yên nghỉ tại NTLS Trường Sơn (3)

Thứ hai - 11/07/2011 08:19

 

801 Nguyễn Đình Thuận 1944 Thanh Long, Thanh Chương 29/05/1968 4,Ng.An,E,10
802 Nguyễn Đình Tháo 1949 Tăng Thành, Yên Thành 06/01/1970 4,Ng.An,H,6
803 Nguyễn Đình Thưởng 1948 Hưng Châu, Hưng Nguyên 25/05/1968 4,Ng.An,N,33
804 Nguyễn Đình Thị 1938 Hội Sơn, Anh Sơn 15/03/1966 4,Ng.An,N,62
805 Nguyễn Đình Tiến 1948 Quỳnh Hải, Quỳnh Lưu 29/07/1968 4,Ng.An,O,10
806 Nguyễn Đình Tiến 1943 Thượng Sơn, Đô Lương 11/12/1970 4,Ng.An,K,14
807 Nguyễn Đình Trung 1945 Diễn Trung, Diễn Châu 30/07/1970 4,Ng.An,L,13
808 Nguyễn Đình Tám 1949 Nghi Lâm, Nghi Lộc 19/04/1971 4,Ng.An,H,28
809 Nguyễn Đình Tỉnh 1945 Hưng Long, Hưng Nguyên 19/05/1969 4,Ng.An,3M,18-HT Mộ nằm ở khu Hà Tĩnh
810 Nguyễn Đình Tứ 1945 Nam Tân, Nam Đàn 20/01/1970 4,Ng.An,H,43
811 Nguyễn Đình Tứ 1945 Nam Tân, Nam Đàn 20/01/1970 4,Ng.An,H,43
812 Nguyễn Đình Vi 1943 Thanh Long, Thanh Chương 06/11/1969 4,Ng.An,M,62
813 Nguyễn Đình Đồng ---- Nam Mỹ, Nam Đàn 25/06/1968 4, Ng.An, N, 31
814 Nguyễn Đình Đồng 1944 Nghi Khánh, Nghi Lộc 18/09/1968 4, Ng.An, H, 78
815 Nguyễn Đình Ứng 1945 Thanh Đức, Thanh Chương 26/06/1970 4,Ng.An,M,35
816 Nguyễn Đình Ứng 1945 Thanh Đức, Thanh Chương 24/06/1970 4,Ng.An,H,133
817 Nguyễn Đăng Hiếu 1948 Cao Sơn, Anh Sơn 14/09/1970 4, Ng.An, N, 59
818 Nguyễn Đăng Hoan ---- Thanh Tài, Thanh Chương 09/09/1970 4, Ng.An, K, 21
819 Nguyễn Đăng Kiêm 1948 Nghi Công, Nghi Lộc 24/03/1971 4, Ng.An, C, 14
820 Nguyễn Đăng Loan 1956 Thái Sơn, Đô Lương 17/03/1975 4, Ng.An, E, 127
821 Nguyễn Đăng Loan 1956 Thái Sơn, Đô Lương 17/03/1975 4, Ng.An, E, 127
822 Nguyễn Đăng Ngợi 1944 Quỳnh Hoan, Quỳnh Lưu 29/12/1968 4,Ng.An,L,81
823 Nguyễn Đăng Năm ---- Nhân Sơn, Đô Lương 08/07/1972 4,Ng.An,A,28
824 Nguyễn Đăng Trinh 1952 Nghi Mỹ, Nghi Lộc 12/09/1972 4,Ng.An,C,79
825 Nguyễn Đăng Tình 1948 Nghi Mỹ, Nghi Lộc 29/11/1966 4,Ng.An,M,115
826 Nguyễn Đăng Tợi 1947 Văn Sơn, Đô Lương 16/04/1969 4,Ng.An,O,105
827 Nguyễn Đậu Phúc 1945 Nam Liên, Nam Đàn 29/04/1972 4,Ng.An,B,91
828 Nguyễn Đậu Rốn 1945 Kim Liên, Nam Đàn 25/05/1969 4,Ng.An,O,123
829 Nguyễn Đức Cảnh 1951 Tràng Sơn, Đô Lương 24/01/1970 4,E,121
830 Nguyễn Đức Khoát ---- Mỹ Thành, Yên Thành 18/05/1973 4, Ng.An, A, 49
831 Nguyễn Đức Khuê 1949 Hợp Thành, Yên Thành 29/10/1968 4, Ng.An, M, 50
832 Nguyễn Đức Lạc 1948 Minh Thành, Yên Thành 05/01/1970 4, Ng.An, A, 46
833 Nguyễn Đức Như 1949 Hợp Thành, Yên Thành --/--/---- 4,Ng.An,A,99
834 Nguyễn Đức Quỳnh 1947 Quỳnh Phương, Quỳnh Lưu 11/05/1971 4,Ng.An,L,36
835 Nguyễn Đức Quỳnh 1947 Đặng Sơn, Đô Lương 25/01/1969 4,Ng.An,L,100
836 Nguyễn Đức Thuận 1951 Hưng Long, Hưng Nguyên 04/02/1971 4,Ng.An,G,65
837 Nguyễn Đức Thắng 1953 Diễn Lợi, Diễn Châu 31/10/1971 4,Ng.An,H,70
838 Nguyễn Đức Tâm 1953 Diễn Lợi, Diễn Châu 31/10/1971 4,Ng.An,M,30
839 Nguyễn Đức Độ 1948 Quỳnh Sơn, Quỳnh Lưu 10/02/1970 4, Ng.An, K, 91
840 Ngô Bá Chân 1951 Hưng Lĩnh, Hưng Nguyên 08/10/1972 4,Đ,113
841 Ngô Công Nha 1951 Nam Thanh, Nam Đàn 30/11/1968 4,Ng.An,N,46
842 Ngô Hồng Vi 1944 Diễn Kỷ, Diễn Châu 14/03/1968 4,Ng.An,O,48
843 Ngô Môn 1948 Xuân Thành, Yên Thành 06/02/1970 4,Ng.An,M,139
844 Ngô Ngọc Ngũ ---- Thanh Nho, Thanh Chương 21/04/1968 4,Ng.An,L,67
845 Ngô Thế Hậu 1947 Thanh Cát, Thanh Chương 12/12/1968 4, Ng.An, A, 103
846 Ngô Thế Xoan 1948 Ngọc sơn, Thanh Chương 21/12/1969 4,Ng.An,N,145
847 Ngô Trí Chính 1951 Lam Sơn, Đô Lương 21/01/1973 4, Ng.An, C, 28
848 Ngô Trí Hải 1949 Hưng Phú, Hưng Nguyên 25/04/1970 4, Ng.An, H, 44
849 Ngô Văn Nhân 1949 Xuân Thành, Yên Thành 29/04/1970 4,Ng.An,H,40
850 Ngô Văn Thịnh 1949 Nghĩa Hưng, Nghĩa Đàn 02/12/1969 4,Ng.An,G,15
851 Ngô Xuân Du 1955 Nhân Thành, Yên Thành 27/01/1973 4, Ng.An, K, 74
852 Ngô Xuân Hà 1953 Châu Quang, Quỳ Hợp 06/05/1972 4, Ng.An, Đ, 61
853 Ngô Xuân Quán 1937 Diễn Nguyên, Diễn Châu 06/12/1969 4,Ng.An,H,119
854 Ngô Xuân Xoan 1952 Diễn Mỹ, Diễn Châu 04/10/1971 4,Ng.AN,M,42
855 Ngô Đức Bường 1934 Nghi Công, Nghi Lộc 14/09/1969 4,N,17
856 Ngụ Văn Lý 1937 Thanh Tài, Thanh Chương 21/11/1968 4,Ng.An,K,38
857 Ngữ Xuân Hành 1950 Trí Lễ, Quế Phong 29/01/1970 4, Ng.An, K, 26
858 Nông Hồng Sơn ---- Long Thành, Yên Thành 21/04/1968 4,Ng.An,M,133
859 Phan Bá Châu 1948 Nam Liên, Nam Đàn 24/02/1968 4,O,141
860 Phan Bá Châu 1948 Nam Liên, Nam Đàn 24/02/1968 4,O,141
861 Phan Bá Dinh 1935 Thanh Tân, Thanh Chương 12/07/1972 4, Ng.An, B, 14
862 Phan Bùi Viên 1951 Hưng Yên, Hưng Nguyên 20/11/1972 4,Ng.An,A,24
863 Phan Công Dương 1946 Thanh Mai, Thanh Chương 21/04/1968 4, Ng.An, O, 145
864 Phan Công Điền 1949 Nghi Diên, Nghi Lộc 09/12/1971 4, Ng.An, E, 50
865 Phan Hoàng Long 1951 Bảo Thành, Yên Thành 11/12/1972 4, Ng.An, Đ, 8
866 Phan Huy Tình 1952 Diễn Yên, Diễn Châu 11/01/1972 4,Ng.An,O,37
867 Phan Huy Ôn 1951 Diễn Lộc, Diễn Châu 18/06/1972 4,Ng.An,A,73
868 Phan Minh Phúc ---- Nghĩa Phúc, Tân Kỳ 07/01/1972 4,Ng.An,K,10
869 Phan Quốc Nhân 1949 Hậu Thành, Yên Thành 31/12/1972 4,Ng.An,G,125
870 Phan Quốc Quang 1954 Văn Thành, Yên Thành 26/12/1972 4,Ng.An,Đ,52
871 Phan Sỹ Mai 1935 Nam Giang, Nam Đàn 11/11/1969 4,Ng.An,O,78
872 Phan Sỹ Thìn 1952 Thanh Khê, Thanh Chương 21/05/1971 4,Ng.An,C,34
873 Phan Thanh Hiền 1941 Quỳnh Bá, Quỳnh Lưu 16/06/1970 4, Ng.An, N, 9
874 Phan Thị Lan 1952 Nam Tân, Nam Đàn 23/03/1972 4, Ng.An, B, 5
875 Phan Tiến Danh 1944 Diễn Thành, Diễn Châu 29/12/1969 4, Ng.An, C, 107
876 Phan Viết Ba 1943 Nghi Thượng, Nghi Lộc 23/02/1966 4,H,79
877 Phan Viết Quế 1941 Nghi Trường, Nghi Lộc 16/05/1971 4,Ng.An,O,77
878 Phan Viết Tam 1951 Nam Thanh, Nam Đàn 22/03/1973 4,Ng.An,E,46
879 Phan Văn Bình 1954 Diễn Thái, Diễn Châu 07/01/1973 4,K,72
880 Phan Văn Hoán 1951 Vân Diên, Nam Đàn 17/09/1970 4, Ng.An, E, 65
881 Phan Văn Huệ 1951 Phúc Thành, Yên Thành 23/07/1970 4, Ng.An, O, 32
882 Phan Văn Liêu 1945 Hưng Tiến, Hưng Nguyên 26/12/1969 4, Ng.An, G, 111
883 Phan Văn Lâm 1944 Liên Thành, Yên Thành 19/12/1969 4, Ng.An, L, 44
884 Phan Văn Nhã ---- Diển Hòa, Diễn Châu 10/04/1971 4,Ng.An,G,30
885 Phan Văn Phước ---- Nam Phúc, Nam Đàn --/--/---- 4,Ng.An,G,135
886 Phan Văn Sán 1943 Thanh Dương, Thanh Chương 11/02/1966 4,Ng.An,B,65
887 Phan Văn Sơn 1948 Thanh Xuân, Thanh Chương 10/04/1968 4,Ng.An,O,50
888 Phan Văn Thu 1942 Thanh Tùng, Thanh Chương 13/11/1967 4,Ng.An,M,56
889 Phan Văn Thuý 1945 Tăng Thành, Yên Thành 25/11/1967 4,Ng.An,H,38
890 Phan Văn Thìn 1953 Vĩnh Thành, Yên Thành 01/10/1972 4,Ng.An,K,52
891 Phan Văn Thìn 1954 Hưng Thắng, Hưng Nguyên 06/10/1970 4,Ng.An,B,52
892 Phan Văn Tấn 1949 Diễn Thái, Diễn Châu 18/01/1973 4,Ng.An,E,30
893 Phan Văn Vỹ 1945 Thanh Lương, Thanh Chương 12/10/1972 4,Ng.An,C,60
894 Phan Văn Đậu 1943 Thanh Tùng, Thành Chương 21/11/1967 4, Ng.An, M, 48
895 Phùng Văn Mậu 1949 Thanh Tường, Thanh Chương 05/11/1972 4,Ng.An,G,58
896 Phùng Văn Trị 1945 Minh Sơn, Đô Lương 09/04/1969 4,Ng.An,C,89
897 Phùng Văn Viện 1952 Thịnh Sơn, Đô Lương 10/05/1969 4,Ng.An,N,82
898 Phúc Hữu Tuyến 1953 Thanh Khải, Thanh Chương 08/11/1971 4,Ng.An,M,38
899 Phạm Công An 1932 Thanh Nam, Thanh Chương --/09/1971 4,A,69
900 Phạm Công Chiến 1954 Diễn Hạnh, Diễn Châu 09/01/1973 4, Ng.An, K, 68
901 Phạm Công Lợi 1947 Nghi Diên, Nghi Lộc 17/04/1970 4,Ng.An,K103
902 Phạm Công Lợi ---- Nghi Diên, Nghi Lộc 21/04/1968 4,Ng.An,H,91
903 Phạm Công Thành 1947 Đông Thành, Yên Thành 13/03/1972 4,Ng.An,K,18
904 Phạm Công Tư 1948 Nam Trung, Nam Đàn 25/03/1970 4,Ng.An,Đ,54
905 Phạm Hồng Thắng 1948 Nghi Trung, Nghi Lộc 16/04/1969 4,Ng.An,N,80
906 Phạm Hồng Thế 1952 Nghĩa Đồng, Tân Kỳ 21/12/1972 4,Ng.An,A,7
907 Phạm Hồng Vân 1944 Thanh Lâm, Thanh Chương 08/01/1969 4,Ng.An,L,17
908 Phạm Hữu Nam 1943 Hưng Thắng, Hưng Nguyên 20/12/1966 4,Ng.An,E,91
909 Phạm Hữu Nhâm 1948 Hưng Thắng, Hưng Nguyên 13/01/1970 4,Ng.An,B,17
910 Phạm Minh Chính 1949 Đô Thành, Yên Thành 15/03/1970 4, Ng.An, H, 48
911 Phạm Ngọc Bình 1953 Tiến Thủy, Quỳnh Lưu 02/10/1971 4,O,51
912 Phạm Ngọc Cường 1946 Thanh Minh, Thanh Chương 29/12/1968 4, Ng.An, G, 131
913 Phạm Ngọc Lan 1947 Nam Lạc, Nam Đàn 23/10/1968 4, Ng.An, M, 25
914 Phạm Ngọc Lượng 1948 Hưng Tây, Hưng Nguyên 10/10/1968 4, Ng.An, M, 27
915 Phạm Ngọc Thiết 1948 Diễn Lộc, Diễn Châu 27/01/1972 4,Ng.An,N,71
916 Phạm Như Oánh 1950 Nghĩa Đức, Nghĩa Đàn 08/01/1972 4,Ng.An,B,7
917 Phạm Sỹ Hùng 1949 Diễn Thịnh, Diễn Châu 11/10/1971 4, Ng.An, E, 58
918 Phạm Sỹ Tiến ---- Diễn Phú, Diễn Châu 12/02/1970 4,Ng.An,B,79
919 Phạm Thanh Đồng 1945 Vĩnh Thành, Yên Thành 29/11/1968 4, Ng.An, B, 13
920 Phạm Thái Quý 1947 Hưng Lam, Hưng Nguyên 08/02/1973 4,Ng.An,O,167
921 Phạm Thế Hùng 1942 Thanh Hương, Thanh Chương 26/09/1974 4, Ng.An, G, 91
922 Phạm Thế Lử 1952 Diễn Lộc, Diễn Châu 04/10/1972 4,Ng.An,M,77A5
923 Phạm Thế Minh 1948 Nghi Phú, TP. Vinh 09/10/1972 4,Ng.An,A,23
924 Phạm Thị Dung 1953 Hiến Sơn, Đô Lương 21/03/1972 4, Ng.An, B, 10
925 Phạm Thị Ý 1952 Hưng Phú, Hưng Nguyên 29/06/1972 4,Ng.An,L,71
926 Phạm Trung Trình 1950 Nghĩa Thịnh, Nghĩa Đàn 01/12/1972 4,Ng.An,O,153
927 Phạm Viết Liên 1946 Thanh Lâm, Thanh Chương 18/03/1970 4, Ng.An, B, 77
928 Phạm Viết Trung 1941 Lĩnh Sơn, Anh Sơn 15/03/1966 4,Ng.An,Đ,93
929 Phạm Viết Trọng 1941 Quỳnh Lập, Quỳnh Lưu 26/04/1969 4,Ng.An,B,39
930 Phạm Văn Ân 1951 Văn Thành, Yên Thành 08/09/1971 4,L,14
931 Phạm Văn Bảo 1935 Diễn Hoàng, Diễn Châu 30/04/1966 4,M,31
932 Phạm Văn Chi ---- Xuân Mỹ, Nghi Xuân 06/03/1972 4, Ng.An, O, 84
933 Phạm Văn Diện 1950 Thanh Phong, Thanh Chương 21/03/1970 4, Ng.An, N, 23
934 Phạm Văn Dần 1951 Hưng Phúc, Hưng Nguyên 06/12/1972 4, Ng.An, G, 83
935 Phạm Văn Hai 1942 Hưng Chính, Hưng Nguyên 22/06/1966 4, Ng.An, A, 67
936 Phạm Văn Huân 1939 Bảo Thành, Yên Thành 05/04/1968 4, Ng.An, N, 39
937 Phạm Văn Hàn 1952 Thanh Mai, Thanh Chương --/10/1972 4, Ng.An, C, 65
938 Phạm Văn Hòa 1947 Đinh Sơn, Anh Sơn 26/09/1971 4, Ng.An, E, 67
939 Phạm Văn Hồng 1947 Lam Sơn, Đô Lương 23/04/1969 4, Ng.An, L, 141
940 Phạm Văn Hồng 1950 Trùng Sơn, Đô Lương 16/06/1972 4, Ng.An, Đ, 109
941 Phạm Văn Lan 1948 Hùng Sơn, Anh Sơn 20/10/1968 4, Ng.An, M, 23
942 Phạm Văn Liên 1951 Minh Thành, Yên Thành 28/05/1971 4, Ng.An, K, 77
943 Phạm Văn Minh 1954 Nghi Xuân, Nghi Lộc 09/07/1972 4,Ng.An,B,18
944 Phạm Văn Minh 1954 Nghi Xuân, Nghi Lộc 09/07/1972 4,Ng.An,B,18
945 Phạm Văn Mão 1938 Thanh Khai, Thanh Chương 12/05/1969 4,Ng.An,G,103
946 Phạm Văn Mão 1951 Nam Mỹ, Nam Đàn 02/12/1968 4,Ng.An,L,39
947 Phạm Văn Nga 1952 Nghi Đồng, Nghi Lộc 06/03/1974 4,Ng.An,N,103
948 Phạm Văn Nghị 1946 Linh Sơn, Anh Sơn 01/01/1968 4,Ng.An,E,87
949 Phạm Văn Quyết 1952 Nghi Đồng, Nghi Lộc 15/02/1973 4,Ng.An,G,39
950 Phạm Văn Quý 1951 Nghĩa Dũng, Tân Kỳ 01/03/1970 4,Ng.An,Đ,77
951 Phạm Văn Quế 1950 Nam Thanh, Nam Đàn 16/04/1969 4,Ng.An,N,84
952 Phạm Văn Sỹ 1947 Nghi Ân, Nghi Lộc 30/09/1971 4,Ng.An,N157
953 Phạm Văn Tam 1954 Hưng Phú, Hưng Nguyên 15/02/1973 4,Ng.An,E,59
954 Phạm Văn Thuỷ 1953 Nghi Thiết, Nghi Lộc 13/05/1972 4,Ng.An,H,5
955 Phạm Văn Thành 1952 Diễn Kỷ, Diễn Châu 17/10/1971 4,Ng.An,O,43
956 Phạm Văn Thịnh 1951 Tân Xuân, Tân Kỳ 15/09/1970 4,Ng.An,G,9
957 Phạm Văn Thọ 1947 Diễn Yên, Diên Châu 01/12/1972 4,Ng.An,L,28
958 Phạm Văn Thời 1941 Nghĩa Khánh, Nghĩa Đàn 24/09/1971 4,Ng.An,L,149
959 Phạm Văn Truyền 1948 Công Thành, Yên Thành 30/03/1968 4,Ng.An,C,66
960 Phạm Văn Tý 1948 Nghi Phong, Nghi Lộc 25/12/1971 4,Ng.An,B,8
961 Phạm Văn Tưởng 1948 Thanh Mỹ, Thanh Chương --/05/1972 4,Ng.An,L,87
962 Phạm Văn Tưởng 1948 Thanh Mỹ, Thanh Chương --/05/1972 4,Ng.An,L,87
963 Phạm Văn Tịch ---- Diễn Thành, Diễn Châu 13/01/1968 4,Ng.An,G,77
964 Phạm Văn Từ 1953 Diễn Tạo, Diễn Châu 12/09/1973 4,Ng.An,N,127
965 Phạm Văn Từ 1953 Diễn Tạo, Diễn Châu 12/09/1973 4,Ng.An,N,127
966 Phạm Văn Đại 1945 Hiền Sơn, Đô Lương 25/07/1967 4, Ng.An, A, 65
967 Phạm Xuân Nam 1942 Nam Thái, Nam Đàn 30/11/1968 4,Ng.An,H,117
968 Phạm Xuân Vinh 1945 Khu phố 2, Vinh 27/01/1968 4,Ng.An,A,1
969 Phạm Đình Lân 1951 Lăng Thành, Yên Thành 03/11/1972 4, Ng.An, C, 67
970 Phạm Đình Tiến 1947 Hùng Tiến, Nam Đàn 26/11/1972 4,Ng.An,G,60
971 Phạm Đình Toản 1948 Diễn Kỷ, Diễn Châu 18/09/1968 4,Ng.An,G,107
972 Phạm Đức Ba 1950 Nghĩa Quang, Nghĩa Đàn 15/11/1969 4,H,62
973 Phạm Đức Ba 1948 Thanh Long, Thanh Chương 27/01/1970 4,K,50
974 Phạm Đức Mậu 1940 Diễn Phong, Diễn Châu 26/12/1969 4,Ng.An,L,35
975 Phạn Bùi Bích 1949 Hưng Khánh, Hưng Nguyên 01/02/1969 4,A,97
976 Quang Văn Kính 1951 Châu Thôn, Quế Phong 28/03/1970 4, Ng.An, H, 121
977 Quách Sỹ Quý ---- Quỳnh Hợp, Quỳnh Lưu 22/11/1969 4,Ng.An,C,35
978 Sấm Văn Viện 1944 Châu Thái, Quỳnh Hợp 09/08/1972 4,Ng.An,N,125
979 Sầm Mai Châu 1943 Châu Quang, Quỳ Hợp 28/12/1972 4,L,41
980 Sầm Văn Phòng 1951 Châu Hạnh, Quỳ Châu 16/03/1971 4,Ng.An,Đ,24
981 Thái Bá Lừng 1948 Diễn Bích, Diễn Châu 31/10/1968 4,Ng.An,M,73
982 Thái Bá Xuân 1949 Diễn Bình, Diễn Châu 13/03/1969 4,Ng.An,L,89
983 Thái Bình Thiểm 1947 Xuân Thành, Yên Thành 26/09/1969 4,Ng.An,O,41
984 Thái Doãn Linh 1941 Hòa Sơn, Đô Lương 11/04/1967 4, Ng.An, N, 10
985 Thái Doãn Lệ 1949 Thanh Đức, Thanh Chương 16/10/1973 4, Ng.An, O, 95
986 Thái Doãn Lợi 1948 Hoà Sơn, Đô Lương 18/03/1967 4,Ng.An,L,58
987 Thái Doãn Phú 1951 Hòa Sơn, Đô Lương 23/01/1970 4,Ng.An,B,45
988 Thái Duy Ngọc 1952 NT Đông Hiếu, Nghĩa Đàn 13/12/1971 4,Ng.An,M,147
989 Thái Duy Quyền 1943 Xuân Thành, Yên Thành 06/03/1974 4,Ng.An,E,97
990 Thái Gia Liệu ---- Tường Sơn, Anh Sơn 21/04/1968 4, Ng.An, K, 51
991 Thái Hữu Lộc 1947 Xuân Thành, Yên Thành --/05/1969 4,Ng.An,O,68
992 Thái Hữu Trú 1943 Tăng Thành, Yên Thành 15/12/1966 4,Ng.An,A,111
993 Thái Mộng Hùng 1947 Viên Thành, Yên Thành 07/11/1968 4, Ng.An, C, 19
994 Thái Ngô Hồng 1950 Yên Sơn, Đô Lương 05/10/1973 4, Ng.An, O, 89
995 Thái Ngô Sỹ 1952 Yên Sơn, Đô Lương 29/03/1970 4,Ng.An,H,115
996 Thái Thức Chất 1950 Hưng Chính, Hưng Nguyên 08/01/1974 4,N,85
997 Thái Văn Sung 1951 Quang Thành, Yên Thành 11/01/1970 4,Ng.An,M,159
998 Thái Đình Duyên 1943 Hưng Long, Hưng Nguyên 03/04/1969 4, Ng.An, L, 131
999 Thái Đắc Lập 1949 Bài Sơn, Đô Lương 25/10/1968 4, Ng.An, L, 125
1000 Trương Công Ban 1946 Nghĩa Minh, Nghĩa Đàn 30/11/1968 4,C,53
1001 Trương Công Cường 1946 Hưng Long, Hưng Nguyên 09/05/1969 4, Ng.An, H, 39
1002 Trương Công Kình 1944 Tân Xuân, Tân Kỳ 18/12/1966 4, Ng.An, O, 28
1003 Trương Công Thử 1951 Xuân Thành, Yên Thành 24/03/1972 4,Ng.An,L,16
1004 Trương Minh Dí 1953 Nghĩa Xuân, Quỳ Hợp 09/06/1971 4, Ng.An, E, 9
1005 Trương Minh Giá ---- Nghĩa Đức, Nghĩa Đàn 12/09/1971 4, Ng.An, A, 53
1006 Trương Ngọc Sơn 1954 Nghi Long, Nghi Lộc 26/02/1974 4,Ng.An,O,30
1007 Trương Quang Hiền 1945 Quỳnh Vinh, Quỳnh Lưu 25/07/1968 4, Ng.An, L, 151
1008 Trương Quốc Lộc 1944 Nghi Thái, Nghi Lộc 10/03/1971 4, Ng.An, C, 18
1009 Trương Văn Hòa ---- Nghi Phong, Nghi Lộc 21/11/1972 4, Ng.An, K, 5
1010 Trương Văn Hương 1939 Quỳnh Nghĩa, Quỳ Lưu 27/01/1971 4, Ng.An, M, 81
1011 Trương Văn Lợi 1945 Khu phố 2, Vinh 07/12/1971 4,Ng.An,M,155
1012 Trương Đình Hanh 1942 Nam Nghĩa, Nam Đàn 16/05/1969 4, Ng.An, E, 116
1013 Trương Đình Khương 1941 Thanh Tân, Thanh Chương 12/10/1965 4, Ng.An, H, 4
1014 Trương Đăng Quý 1942 Nam Trung, Nam Đàn 25/08/1966 4,Ng.An,N,45
1015 Trần Bá Thiết 1935 Trung Thành, Yên Thành 24/06/1968 4,Ng.An,A,2
1016 Trần Bá Văn 1950 Nam Thanh, Nam Đàn 16/04/1969 4,Ng.An,O,115
1017 Trần Bá Đồng 1946 Nghi Quang, Nghi Lộc 13/03/1971 4, Ng.An, L, 145
1018 Trần Bình Luận 1945 Hưng Đông, Hưng Nguyên 01/02/1968 4, Ng.An, N, 50
1019 Trần Bình Tý 1951 Nam Hồng, Nam Đàn --/--/---- 4,Ng.An,G,85
1020 Trần Công Hạnh 1942 Thanh Long, Thanh Chương 09/06/1970 4, Ng.An, M, 11
1021 Trần Doản Thân 1946 Thuận Sơn, Đô Lương 29/11/1968 4,Ng.An,L,69
1022 Trần Duy Chu 1947 Vĩnh Thành, Yên Thành 08/07/1970 4, Ng.An, Đ, 64
1023 Trần Hoàng 1925 Diển Phong, Diễn Châu 13/04/1972 4, Ng.An, B, 97
1024 Trần Huy Hoài 1953 Nam Thanh, Nam Đàn 12/02/1972 4, Ng.An, Đ, 36
1025 Trần Hữu Du 1945 Ngọc Sơn, Đô Lương 22/06/1969 4, Ng.An, O, 22
1026 Trần Hữu Lý 1948 Nghi Hưng, Nghi Lộc 17/01/1969 4,Ng.An,B,37
1027 Trần Hữu Lộc 1928 Nghi Liên, Nghi Lộc 16/01/1970 4,Ng.An,N,55
1028 Trần Hữu Mai 1950 Phú Sơn, Tân Kỳ 17/06/1972 4,Ng.An,H,27
1029 Trần Hữu Thành 1948 Lĩnh Sơn, Anh Sơn 18/02/1967 4,Ng.An,L,42
1030 Trần Hữu Thức 1942 Hiến Sơn, Đô Lương 18/03/1971 4,Ng.An,M,107
1031 Trần Hữu Từ 1952 Lĩnh Sơn, Anh Sơn 21/04/1968 4,Ng.An,N,155
1032 Trần Hữu Từ 1952 Lĩnh Sơn, Anh Sơn 21/04/1968 4,Ng.An,N,155
1033 Trần Hữu Đại 1947 Tiến Thành, Yên Thành 02/04/1966 4, Ng.An, C, 25
1034 Trần Khắc Bảo 1949 Nghĩa Hoàn, Tân Kỳ 13/05/1972 4,A,12
1035 Trần Khắc Lâm 1950 Nam Trung, Nam Đàn 10/03/1970 4, Ng.An, G, 8
1036 Trần Khắc Nhung 1950 Thanh Hà, Thanh Chương 25/11/1970 4,Ng.An,O,35
1037 Trần Khắc Phúc 1941 Vĩnh sơn, Anh Sơn 15/03/1966 4,Ng.An,K,65
1038 Trần Kim Lai 1940 Thanh Cát, Thanh Chương 06/04/1967 4, Ng.An, O, 7
1039 Trần Kim Lương 1951 Minh Thành, Yên Thành 02/02/1971 4,Ng.An,E,54L20
1040 Trần Long 1945 Tăng Thành, Yên Thành 18/12/1966 4, Ng.An, O, 73
1041 Trần Minh Phố 1946 Lưu Sơn, Đô Lương 20/07/1970 4,Ng.An,Đ,87
1042 Trần Minh Ty 1953 Diễn Hải, Diễn Châu 15/07/1972 4,Ng.An,Đ,69
1043 Trần Mạnh Thắng 1948 Nghi Đồng, Nghi Lộc 21/02/1971 4,Ng.An,O,83
1044 Trần Ngọc Bình 1953 Diển Hanh, Diễn Châu 18/12/1972 4,K,11
1045 Trần Ngọc Cường 1951 Bảo Thành, Yên Thành 04/03/1971 4, Ng.An, H, 83
1046 Trần Ngọc Khánh 1949 Hưng Đông, TP. Vinh 12/12/1972 4, Ng.An, A, 91
1047 Trần Ngọc Linh ---- Quỳnh Ngọc, Quỳnh Lưu 21/04/1968 4, Ng.An, K, 55
1048 Trần Ngọc Minh 1946 Nghi Quang, Nghi Lộc 15/07/1968 4,Ng.An,A,79
1049 Trần Ngọc Nhân 1946 Quỳnh Lập, Quỳnh Lưu 27/12/1968 4,Ng.An,B,19
1050 Trần Phi Khánh 1937 Quỳnh Kim, Quỳnh Lưu 15/07/1968 4, Ng.An, A, 87
1051 Trần Quan Nghiệp 1954 Nguyễn Hoan, Tân Kỳ 11/03/1974 4,Ng.An,Đ,18
1052 Trần Quang Long 1940 Diển Liên, Diễn Châu 26/12/1969 4, Ng.An, Đ, 44
1053 Trần Quang Sớn 1947 Quỳnh Long, Quỳnh Lưu 14/01/1966 4,Ng.An,M,129
1054 Trần Quang Trung 1942 Đà Sơn, Đô Lương 21/12/1967 4,Ng.An,N,12
1055 Trần Quang Trung 1952 Diễn Hải, Diễn Châu 08/02/1973 4,Ng.An,G,42
1056 Trần Quốc Hiền 1944 Quỳnh Thuận, Quỳnh Lưu 25/02/1966 4, Ng.An, H, 129
1057 Trần Quốc Ngụ 1946 Trung Sơn, Đô Lương 05/04/1965 4,Ng.An,B,95
1058 Trần Quốc Thử 1945 Kim Liên, Nam Đàn 01/11/1971 4,Ng.An,E,123
1059 Trần Sỹ Hạnh 1945 Thanh Giang, Thanh Chương 21/04/1968 4, Ng.An, K, 89
1060 Trần Thanh Hải 1945 Ngọc Sơn, Đô Lương 17/03/1968 4, Ng.An, C, 23
1061 Trần Thanh Vân 1950 Hưng Đạo, Hưng Nguyên 16/01/1972 4,Ng.An,A,14
1062 Trần Thị Hoan 1950 Thuận Sơn, Đô Lương 27/01/1973 4, Ng.An, K, 37
1063 Trần Thị Thanh Lưu ---- Lưu Sơn, Đô Lương --/--/---- 4,Ng.An,M,99
1064 Trần Trường Tam ---- Vĩnh Thành, Yên Thành 21/04/1968 4,Ng.An,M,119
1065 Trần Trọng Ba 1953 Hưng Thịnh, Hưng Nguyên 19/10/1972 4,E,17
1066 Trần Trọng Dần 1942 Thanh Hưng, Thanh Chương 18/08/1971 4, Ng.An, G, 63
1067 Trần Trọng Khánh 1943 Liên Sơn, Đô Lương 05/11/1970 4, Ng.An, H, 141
1068 Trần Trọng Thị 1935 Lưu Sơn, Đô Lương 02/01/1971 4,Ng.An,G,62
1069 Trần Tân Quang 1930 Hoá Thành, Yên Thành 27/11/1966 4,Ng.An,O,161
1070 Trần Tôn Châu 1951 Thịnh Thành, Yên Thành 15/06/1970 4,K,15
1071 Trần Viết Quy 1950 Cầu Giát, Quỳnh Lưu 17/11/1971 4,Ng.An,E,73
1072 Trần Văn Ba 1949 Thanh Cát, Thanh Chương 25/10/1972 4,L,32
1073 Trần Văn Biểu 1952 Tào Sơn, Anh Sơn 27/05/1973 4,A,60
1074 Trần Văn Chung 1942 Thanh Văn, Thanh Chương 25/02/1971 4, Ng.An, O, 81
1075 Trần Văn Châu 1948 Bắc Sơn, Đô Lương 23/04/1969 4, Ng.An, G, 129
1076 Trần Văn Cường ---- Diễn Thắng, Diễn Châu 24/08/1971 4, Ng.An, M, 6
1077 Trần Văn Cần 1947 Bắc Sơn, Đô Lương 26/12/1969 4,C,5
1078 Trần Văn Dong 1951 Đại Sơn, Đô Lương 19/05/1970 4, Ng.An, N, 117
1079 Trần Văn Hiến ---- Song Lộc, Nghi Lộc --/--/---- 4, Ng.An, C, 61
1080 Trần Văn Hoạt 1940 Hưng Đạo, Hưng Nguyên 26/11/1967 4, Ng.An, L, 48
1081 Trần Văn Hòa 1949 Hương Sơn, Tân Kỳ 15/12/1968 4, Ng.An, Đ, 33
1082 Trần Văn Hùng 1942 Nam Lộc, Nam Đàn 11/06/1970 4, Ng.An, A, 6
1083 Trần Văn Hải 1946 Nam Lĩnh, Nam Đàn 22/03/1968 4, Ng.An, H, 69
1084 Trần Văn Hải 1946 Nam Lĩnh, Nam Đàn 13/03/1969 4, Ng.An, E, 105
1085 Trần Văn Hỹ 1941 Hiến Sơn, Đô Lương 13/02/1966 4, Ng.An, L, 49
1086 Trần Văn Khang ---- Nhân Thành, Yên Thành --/--/---- 4, Ng.An, K, 95
1087 Trần Văn Khiêm 1944 Nghi Tiến, Nghi Lộc 16/03/1971 4, Ng.An, C, 27
1088 Trần Văn Khối 1943 Nghi Xuân, NGhi Lộc 24/12/1969 4, Ng.An, H, 8
1089 Trần Văn Kính 1951 Châu Thôn, Quế Phong 28/03/1970 4, Ng.An, 3L, 12-HT Nằm ở khu mộ Hà Tĩnh
1090 Trần Văn Long 1951 Đại Sơn, Đô Lương 19/05/1970 4, Ng.An, N, 117
1091 Trần Văn Lương 1946 Thanh Đồng, Thanh Chương 15/03/1968 4,Ng.An,E,107
1092 Trần Văn Lượng 1946 Hưng Thắng, Hưng Nguyên 14/05/1965 4, Ng.An, L, 25
1093 Trần Văn Minh 1949 Hưng Lợi, Hưng Nguyên 20/02/1971 4,Ng.An,K,133
1094 Trần Văn Minh 1945 Thanh Lâm, Thanh Chương 15/08/1969 4,Ng.An,Đ,79
1095 Trần Văn Nam 1945 Nam Thanh, Nam Đàn 04/05/1970 4,Ng.An,K,105
1096 Trần Văn Nghĩa 1943 Đức Sơn, Anh Sơn 23/09/1972 4,Ng.An,A,3
1097 Trần Văn Nghị 1940 Diễn Phong, Diễn Châu 25/02/1966 4,Ng.An,B,47
1098 Trần Văn Ngu 1943 Vĩnh Sơn, Anh Sơn 12/04/1970 4,Ng.An,N,7
1099 Trần Văn Ngạn 1952 Lăng Thành, Yên Thành 15/02/1970 4,Ng.An,L,9
1100 Trần Văn Ngọ 1951 Thanh Đồng, Thanh Chương 27/03/1970 4,Ng.An,L,1
1101 Trần Văn Nhâm 1943 Hưng Mỹ, Hưng Nguyên 18/02/1972 4,Ng.An,H,46
1102 Trần Văn Nhượng ---- Hưng Thông, Hưng Nguyên 13/04/1969 4,Ng.An,Đ,37
1103 Trần Văn Nhị ---- Thanh Phong, Thanh Chương 21/04/1968 4,Ng.An,M,143
1104 Trần Văn Phạn 1925 Nam Sơn, Đô Lương 25/11/1971 4,Ng.An,B,54
1105 Trần Văn Tam 1947 Nam Thanh, Nam Đàn 29/11/1966 4,Ng.An,C,83
1106 Trần Văn Thu 1952 Nhân Thành, Yên Thành 13/09/1970 4,ng.An,H,52
1107 Trần Văn Thìn 1945 Thanh Đồng, Thanh Chương 17/05/1972 4,Ng.An,Đ,59
1108 Trần Văn Thắng 1950 Hưng Xuân, Hưng Nguyên 22/02/1970 4,Ng.An,E,177
1109 Trần Văn Trinh 1942 Thanh Hà, Thanh Chương 17/12/1968 4,Ng.An,N,74
1110 Trần Văn Trúc ---- Đà Sơn, Đô Lương 11/04/1968 4,Ng.An,A,93
1111 Trần Văn Tuệ 1949 Thanh Xuân, Thanh Chương 23/07/1969 4,Ng.An,H,65
1112 Trần Văn Tý 1951 Thanh Đồng, Thanh Chương 25/06/1969 4,Ng.An,3M,13-HT
1113 Trần Văn Tý 1948 Kim Liên, Nam Đàn 04/08/1972 4,Ng.An,A,51
1114 Trần Văn Xuân 1941 Diễn Yên, Diễn Châu 11/12/1967 4,Ng.An,N,32
1115 Trần Văn Đính 1952 Đà Sơn, Đô Lương 29/06/1971 4, Ng.An, H, 93
1116 Trần Văn Đối 1950 Thanh Nho, Thanh Chương 16/08/1972 4, Ng.An, N, 113
1117 Trần Văn Đồng 1953 Diễn Kỳ, Diễn Châu 06/06/1972 4, Ng.An, L, 93
1118 Trần Văn Đồng 1953 Diễn Kỳ, Diễn Châu 06/06/1972 4, Ng.An, N, 54
1119 Trần Văn Đức 1950 Diễn Quảng, Diễn Châu 27/01/1973 4, Ng.An, H, 16
1120 Trần Văn Ất 1931 Diễn Lợi, Diễn Châu 12/12/1973 4,N,101
1121 Trần Xuân Gióng ----   --/--/---- 4, Ng.An, B, 38
1122 Trần Xuân Hảo 1943 Nghi Xá, Nghi Lộc 17/03/1965 4, Ng.An, M, 57
1123 Trần Xuân Lan 1948 Hưng Nhân, Hưng Nguyên 24/04/1969 4, Ng.An, O, 20
1124 Trần Xuân Liệu 1942 Thanh Lâm, Thanh Chương 02/12/1967 4, Ng.An, M, 66
1125 Trần Xuân Nhự 1949 Mỹ Thành, Yên Thành 12/10/1973 2,D,3
1126 Trần Xuân Thắng 1952 Quỳnh Giang, Quỳnh Lưu 14/01/1971 4,Ng.An,O,69
1127 Trần Xuân Thụy ---- Mỹ Thành, Yên Thành --/03/1972 4,Ng.An,L,8
1128 Trần Xuân Trinh 1951 Hưng Hoà, TP Vinh 30/10/1970 4,Ng.An,A,52
1129 Trần Xuân Tuyển 1933   16/04/1969 4,Ng.An,C,113
1130 Trần Xuân Độ 1951 Phúc Thành, Yên Thành 21/01/1970 4, Ng.An, C, 47
1131 Trần văn Viện 1951 Đặng Sơn, Đô Lương 28/11/1972 4,Ng.An,H,37
1132 Trần Đình Dân 1950 Diễn Hạnh, Diễn Châu 21/05/1972 4, Ng.An, A, 11
1133 Trần Đình Lan 1946 Thuận Sơn, Đô Lương 28/11/1974 4, Ng.An, N, 89
1134 Trần Đình Minh 1951 Thanh Tùng, Thanh Chương 06/01/1970 4,Ng.An,E,21
1135 Trần Đình Thanh 1943 Nam Yên, Nam Đàn 21/04/1968 4,Ng.An,A,40
1136 Trần Đình Thụ ---- Thanh Khai, Thanh Chương 21/04/1968 4,Ng.An,G,123
1137 Trần Đình Thự ---- Thanh Đồng, thanh Chương 21/04/1968 4,Ng.An,K,99
1138 Trần Đình Tự 1947 Thanh Luân, Thanh Chương 21/04/1968 4,Ng.An,A,36
1139 Trần Đình Tự 1942 Trung Lộc, Can Lộ 13/12/1970 4,Ng.An,G,26
1140 Trần Đình Đông 1950 Thanh Nho, Thanh Chương 21/04/1968 4, Ng.An, H, 113
1141 Trần Đông 1949 Nông Trường Cờ Đỏ, Nghĩa Đàn 27/01/1973 4, Ng.An, M, 80
1142 Trần Đăng Khoa 1949 Quỳnh Long, Quỳnh Lưu 05/09/1972 4, Ng.An, O, 99
1143 Trần Đức Bổng ---- Hợp Thành, Yên Thành 28/07/1965 4,C,97
1144 Trần Đức Chính 1938 Quỳnh Hậu, Quỳnh Lưu 17/04/1971 4, Ng.An, M, 87
1145 Trịnh Công Dần 1950 Hưng Long, Hưng Nguyên 02/10/1969 4, Ng.An, M, 59
1146 Trịnh Ngọc Tương 1950 Tiến Thủy, Quỳnh Lưu 10/03/1973 4,Ng.An,Đ,57
1147 Trịnh Thị Xuân 1953 Đồng Thành, Yên Thành 17/04/1972 4,Ng.An,H,3
1148 Trịnh Văn Nhật 1951 Thanh Phong, Thanh Chương 15/09/1970 4,Ng.An,G,11
1149 Trịnh Văn Đề 1939 Quỳnh Phương, Quỳnh Lưu 18/03/1971 4, Ng.An, O, 85
1150 Trịnh Xuân Hồng 1947 Nghi Long, Nghi Lộc 04/01/1974 4, Ng.An, N, 91
1151 Trịnh Xuân Kỳ 1948 Thanh Phong, Thanh Chương 11/12/1972 4, Ng.An, A, 15
1152 Tô Huy Huỳnh 1951 Quỳnh Thuận, Quỳnh Lưu 16/09/1972 4, Ng.An, L, 65
1153 Tô Minh Nhiệm 1945 Quỳnh Nghĩa, Quỳnh Lưu 20/12/1969 4,Ng.An,B,9
1154 Tô Minh Thế 1949 Quỳnh Phong, Quỳnh Lưu 08/07/1970 4,ng.An,Đ,66
1155 Tô Viết An 1946 Minh Thành, Yên Thành 29/10/1967 4,K,31
1156 Tô Viết Châu 1953 Minh Thành, Yên Thành 01/10/1972 4,G,25
1157 Tô Văn Hiễu 1947 Nam Liên, Nam Đàn 03/05/1968 4, Ng.An, O, 64
1158 Tô Văn Hào ---- Diễn Đoài, Diễn Châu 14/05/1973 4, Ng.An, K, 54
1159 Tăng Tiến Hoàn 1948 Mã Thành, Yên Thành 18/09/1970 4, Ng.An, O, 111
1160 Tăng Văn Bình 1945 Yên Sơn, Đô Lương 07/03/1970 4,M,22
1161 Tăng Văn Thìn 1946 Hồng Sơn, Đô Lương 17/05/1970 4,Ng.An,Đ,9
1162 Tăng Văn Ý ---- Yên Sơn, Đô Lương 09/05/1971 4,Ng.An,H,72
1163 Tương Văn Thiện 1940 Diễn Sơn, Diễn Châu 23/02/1969 4,Ng.An,N,165
1164 Tạ Hữu Quang 1948 Diễn Cát, Diễn Châu 13/12/1972 4,Ng.An,K,7
1165 Tạ Quang Tôn 1954 Diễn Minh, Diễn Châu 21/05/1972 4,Ng.An,A,61
1166 Tạ Quốc Mân 1945 Phú Thành, Yên Thành 07/01/1972 4,Ng.An,L,34
1167 Tạ Đình Tạo ---- Diễn Lộc, Diễn Châu 29/01/1972 4,Ng.An,L,66
1168 Ven Văn Đình 1949 Luân Mai, Tường Dương 14/01/1972 4, Ng.An, L, 61
1169 Vi Ngọc Thi 1950 Hồng Trực, Quế Phong 04/11/1972 4,Ng.An,K,1
1170 Vi Trần Hùng 1948 Kim Tiến, Tường Dương 16/12/1972 4, Ng.An, H, 50
1171 Vi Văn Nhân 1951 Mường Nọc, Quế Phong 29/01/1970 4,Ng.An,K,24
1172 Vi Văn Thước 1951 Nghĩa Mai, Nghĩa Đàn 15/10/1971 4,Ng.An,M,40
1173 Vi Xuân Nghĩa 1949 Luân Mai, Tương Dương 13/04/1970 4,Ng.An,G,57
1174 Vi Đình Cường ---- Môn Sơn, Con Cuông 19/06/1967 4, Ng.An, A, 37
1175 Viềng Văn Tải 1944 Lãng Khê, Con Cuông --/--/---- 4,Ng.An,A,11
1176 Vy Văn Truyền 1951 Châu Hội, Quỳnh Châu 24/03/1972 4,Ng.An,C,58
1177 Võ Anh Thơ 1932 Quỳnh Long, Quỳnh Lưu 26/01/1970 4,Ng.An,B,30
1178 Võ Khắc Cũng 1947 Nhân Thành, Yên Thành 23/10/1968 4, Ng.An, B, 11
1179 Võ Khắc Lượng 1945 Diễn Liên, Diễn Châu 04/06/1972 4,Ng.An,L,20
1180 Võ Khắc Trọng 1954 Phú Thành, Yên Thành 21/05/1972 4,Ng.An,A,59
1181 Võ Minh Hóa 1947 Vĩnh Thành, Yên Thành 19/03/1965 4, Ng.An, N, 111
1182 Võ Quang Nhương 1928 Thanh Chung, Thanh Chương 11/12/1967 4,Ng.An,A,47
1183 Võ Sỹ Dũng ---- Viên Thành, Yên Thành --/08/1968 4, Ng.An, E, 113
1184 Võ Thành Năm 1949 Nghĩa An, Nghĩa Đàn 07/01/1970 4,Ng.An,H,111
1185 Võ Trí Sơn 1944 Nam Cường, Nam Đàn 29/03/1970 4,Ng.An,A,70
1186 Võ Viết Độ 1951 Nam Liên, Nam Đàn 25/09/1970 4, Ng.An, N, 67
1187 Võ Văn Bồng 1948 Thành Sơn, Anh Sơn 16/02/1967 4,M,29
1188 Võ Văn Hy 1945 Đức Thành, Yên Thành 02/05/1971 4, Ng.An, Đ, 48
1189 Võ Văn Hùng 1949 Nam Lạc, Nam Đàn --/05/1975 4, Ng.An, K, 40
1190 Võ Văn Khánh 1953 Thọ Thành, Yên Thành 17/10/1971 4, Ng.An, O, 71
1191 Võ Văn Kỷ 1947 Diễn Xuân, Diễn Châu 19/11/1969 4, Ng.An, K, 85
1192 Võ Văn Lượng 1950 Thanh Chung, Thanh Chương 02/08/1970 4,Ng.An,G,16
1193 Võ Văn Ngô 1943 Nghi Phú, TP Vinh 16/08/1968 4,Ng.An,E,39
1194 Võ Văn Sửu 1937 Diễn Quảng, Diễn Châu 25/02/1966 4,Ng.An,O,165
1195 Võ Văn Tam 1945 Nam Thắng, Nam Đàn 20/11/1969 4,Ng.An,M,63
1196 Võ Văn Thái 1954 Diễn Liên, Diễn Châu 18/01/1973 4,Ng.An,G,60
1197 Võ Văn Thư 1951 Lam Sơn, Đô Lương 13/01/1971 4,Ng.An,Đ,10
1198 Võ Văn Thắng 1952 Diễn Xuân, Diễn Châu 07/01/1973 4,Ng.An,K,70
1199 Võ Văn Tiếp 1943 Hưng Nhân, Hưng Nguyên 29/09/1971 4,Ng.An,O,27
1200 Võ Văn Tần 1949 Quỳnh Châu, Quỳnh Lưu 29/12/1969 4,Ng.An,N,171
1201 Võ Văn Tằng 1952 Diễn Liên, Diễn Châu 07/01/1973 4,Ng.An,L,91
1202 Võ Xuân Mậu 1947 Thanh Phong, Thanh Chương 11/04/1971 4,Ng.An,H,26
1203 Võ Đình Chí 1938 Thanh Hưng, Thanh Chương 11/08/1966 4, Ng.An, Đ, 3
1204 Võ Đình Minh 1942 Thanh Hưng, Thanh Chương 19/03/1965 4,Ng.An,L,139
1205 Võ Đình Nhiệm 1944 Nam phú, Nam Đàn 11/01/1973 4,Ng.An,H,9
1206 Võ Đình Sưu 1945 Thanh Liên, Thanh Chương 09/04/1965 4,Ng.An,N,78
1207 Võ Đình Thiêm 1940   21/11/1971 4,Ng.An,A,25
1208 Võ Đình Việt 1948 Thanh Hưng, Thanh Chương 15/12/1967 4,Ng.An,M,163 B52
1209 Võ Đức Duyệt 1947 Diễn Tiến, Diễn Châu 19/06/1970 4, Ng.An, K, 4
1210 Văn Thi ---- Nam Thành, Nam Đàn --/--/---- 4,Ng.An,G,95
1211 Văn Đình Huyên 1940 Thanh Khai, Thanh Chương 19/03/1965 4, Ng.An, N, 147
1212 Văn Đình Minh 1950 Thanh Khai, Thanh Chương 21/04/1968 4,Ng.An,M,131
1213 Vũ Công Hảo 1954 Diễn Đoài, Diễn Châu 14/05/1973 4, Ng.An, C, 45
1214 Vũ Duy Chính 1930 Diễn Ngọc, Diễn Châu 07/06/1972 4, Ng.An, K, 23
1215 Vũ Huy Cần 1948 Quỳnh Hoa, Quỳnh Lưu 28/11/1970 4,M,71
1216 Vũ Huy Cần 1948 Quỳnh Hoa, Quỳnh Lưu 28/11/1970 4,M,71
1217 Vũ Hồng Nhiên 1947 Diển Mỹ, Diễn Châu 27/10/1974 4,Ng.An,E,37
1218 Vũ Hồng Tiến 1948 Đô Thành, Yên Thành 11/03/1971 4,Ng.An,L,28
1219 Vũ Minh Hùng 1953 Diễn Kỳ, Diễn Châu 19/04/1972 4, Ng.An, Đ, 45
1220 Vũ Minh Tính 1945 Quỳnh Bá, Quỳnh Lưu 01/05/1972 4,Ng.An,C,30
1221 Vũ Ngọc Châu ---- Quỳnh Hưng, Quỳnh Lưu 18/12/1966 4,N,66
1222 Vũ Ngọc Diên 1940 Quỳnh Thuận, Quỳnh Lưu 03/07/1972 4, Ng.An, B, 50
1223 Vũ Như Mông 1954 Quỳnh Châu, Quỳnh Lưu 13/10/1973 4,Ng.An,O,87
1224 Vũ Quang Bình 1950 Diễn Trường, Diễn Châu 11/06/1971 4,Đ,21
1225 Vũ Quang Thoại 1949 Diễn Nho, Diễn Châu 26/08/1971 4,Ng.An,H,7
1226 Vũ Quốc Anh 1945 Nghĩa Mỹ, Nghĩa Đàn 24/09/1968 4,N,40
1227 Vũ Trí Huề 1947 Diễn Hoàng, Diễn Châu 07/04/1969 4, Ng.An, O, 33
1228 Vũ Viết Hiền 1944 Tăng Thành, Yên Thành 20/02/1970 4, Ng.An, B, 109
1229 Vũ Văn Dự 1949 Quỳnh Hưng, Quỳnh Lưu 01/04/1971 4, Ng.An, N, 135
1230 Vũ Văn Phước 1948 Nhân Thành, Yên Thành 01/05/1971 4,Ng.An,C,31
1231 Vũ Xuân Hải 1954 Quỳnh Tam, Quỳnh Lưu 09/02/1973 4, Ng.An, G, 79
1232 Vũ Đình Nam 1953 Đông Thành, Yên Thành 15/10/1971 4,Ng.An,M,24
1233 Vương Thế Dực 1940 Phú Thành, Yên Thành 11/01/1971 4, Ng.An, Đ, 99
1234 Vương Văn Kham 1945 Nghĩa Đồng, Tân Kỳ 11/03/1970 4, Ng.An, C, 29
1235 Vương Văn Mão 1951 Nghi Ân, Nghi Lộc 19/06/1972 4,Ng.An,M,151
1236 Vương Đình Bình 1936 Thanh Hà, Thanh Chương 16/12/1968 4,C,7
1237 Vương Đình Minh 1947 Thị Trấn, Nam Đàn 24/08/1971 4,Ng.An,G,119
1238 Đinh Công Thìn 1950 Vân Diễn, Nam Đàn 10/08/1972 4,Ng.An,C,87
1239 Đinh Hữu Bảo 1938 Lãng Sơn, Anh Sơn 27/05/1970 4,C,50
1240 Đinh Loan Khánh 1948 Cầu Giát, Quỳnh Lưu 20/02/1970 4, Ng.An, H, 35
1241 Đinh Thị Quý 1953 Thanh Khê, Thanh Chương 30/09/1972 4,Ng.An,C,52
1242 Đinh Trọng Tài 1952 Nam Liên, Nam Đàn 15/09/1971 4,Ng.An,H,65
1243 Đinh Văn Cường 1949 Nam Vân, Nam Đàn 16/04/1969 4, Ng.An, O, 113
1244 Đinh Văn Hoài ---- Nam Hoành, Nam Đàn 10/07/1971 4, Ng.An, E, 15
1245 Đinh Văn Lân ---- Diển Phú, Diễn Châu 21/01/1971 4, Ng.An, C, 3
1246 Đinh Văn Lợi ---- Hưng Phú, Hưng Nguyên 12/03/1974 4, Ng.An, N, 93
1247 Đinh Văn Lợi 1952 Hưng Phúc, Hưng Nguyên 12/03/1974 4, Ng.An, L, 153
1248 Đinh Văn Phan 1944 Giang Sơn, Đô Lương 17/04/1966 4,Ng.An,G,97
1249 Đoàn Khắc Bá 1946 Quỳnh Giang, Quỳnh Lưu 19/10/1968 4,H,139
1250 Đoàn Văn Chất 1944 Nghi Thái, Nghi Lộc 28/07/1969 4,M,44
1251 Đoàn Văn Chắt 1944 Nghi Thái, Nghi Lộc 28/07/1969 4,M,44
1252 Đoàn Văn Thành 1948 Lĩnh Sơn, Anh Sơn 12/12/1969 4,Ng.An,N,27
1253 Đào Trung Trình ---- Lâm Thành, Yên Thành 12/11/1972 4,ng.An,A,26
1254 Đào Văn Hữu 1944 Lam Sơn, Đô Lương 17/06/1968 4, Ng.An, H, 15
1255 Đào Văn Thắng ---- Văn Thành, Yên Thành 17/03/1969 4,Ng.An,H,22
1256 Đào Văn Độ 1944 Bồi Sơn, Đô Lương 25/02/1967 4, Ng.An, O, 9
1257 Đăng Ngọc Năm 1945 Lạng Sơn, Anh Sơn 20/03/1970 4,Ng.An,
1258 Đậu Bá Nhơn 1948 Tam Hợp, Quỳ Hợp --/--/---- 4,Ng.An,C,77
1259 Đậu Công Thường 1952 Hưng Xá, Hưng Nguyên 15/02/1972 4,Ng.An,E,53
1260 Đậu Huy Chất 1944 Diễn Tân, Diễn Châu 13/04/1971 4, Ng.An, O, 47
1261 Đậu Khắc Bảo 1950 Hương Khê, Hưng Nguyên 31/01/1970 4,G,55
1262 Đậu Kim Tần 1954 Ngọc Sơn, Đô Lương 04/10/1972 4,Ng.An,B,66
1263 Đậu Nhân Thọ 1948 Thanh Nho, Thanh Chương 17/01/1969 4,Ng.An,A,105
1264 Đậu Thị Thục 1953 Nam Thanh, Nam Đàn 14/10/1972 4,Ng.An,E,27
1265 Đậu Trọng Quang 1935 Diễn Ngọc, Diễn Châu 25/02/1966 4,Ng.An,O,39
1266 Đậu Trọng Đồng 1946 Đại Thành, Yên Thành 26/04/1968 4, Ng.An, H, 12
1267 Đậu Văn Bảy 1949 Hồng Long, Nam Đàn 14/11/1968 4,C,9
1268 Đậu Văn Lợi 1948 Nghi Yên, Nghi Lộc 19/05/1971 4,Ng.An,M,85
1269 Đậu Xuân Cung 1942 Hưng Khánh, Hưng Nguyên 07/07/1972 4, Ng.An, L, 4
1270 Đậu Xuân Lợi 1946 Nghĩa Đồng, Tân Kỳ 29/10/1971 4,Ng.An,M,4
1271 Đậu Đình Quang 1944 Thanh Giang, Thanh Chương 28/05/1968 4,Ng.An,A,8
1272 Đậu Đức Hồng 1951 Quỳnh Văn, Quỳnh Lưu 19/07/1972 4, Ng.An, H, 125
1273 Đặng Duy Quang 1950 Bắc Sơn, Đô Lương 24/01/1970 4,Ng.An,3M,20-HT
1274 Đặng Huy Sang 1943 Nghi Trung, Nghi Lộc 26/05/1969 4,Ng.An,K,149
1275 Đặng Hồng Kỳ 1935 Nghi Thuận, Nghi Lộc 16/02/1971 4, Ng.An, Đ, 18
1276 Đặng Hồng Việng 1955 Liên Thành, Yên Thành 20/12/1972 4,Ng.An,N,8
1277 Đặng Hữu Mai 1941 Thuận Sơn, Đô Lương 10/06/1966 4,Ng.An,O,13
1278 Đặng Hữu Thịnh 1948 Diễn Đoài, Diễn Châu 13/05/1968 4,Ng.An,Đ,50
1279 Đặng Minh Sơn 1951 Bồng Khê, Con Cuông 07/01/1972 4,Ng.An,K,8
1280 Đặng Ngọc Cừ 1950 Xuân Sơn, Đô Lương 15/02/1970 4, Ng.An, M, 157
1281 Đặng Ngọc Hiền ---- Lạng Sơn, Anh Sơn 21/04/1968 4, Ng.An, L, 55
1282 Đặng Ngọc Huỳnh 1950 Nam Kim, Nam Đàn 29/11/1972 4, Ng.An, G, 75
1283 Đặng Quan Khang 1941 Lạc Sơn, Đô Lương 20/06/1968 4, Ng.An, C, 91
1284 Đặng Thanh Tường 1940 Thanh Nam, Thanh Chương 05/12/1967 4,Ng.An,N,26
1285 Đặng Thái Cảnh 1947 Thanh Xuân, Thanh Chương 06/01/1972 2,C,8
1286 Đặng Thọ Thanh 1946 Nghi Lâm, Nghi Lộc 03/10/1971 4,Ng.An,F,103
1287 Đặng Trọng Sơn 1945 Diễn Thọ, Diễn Châu 20/01/1968 4,Ng.An,A,81
1288 Đặng Trọng Đào 1950 Diển Thọ, Diễn Châu 05/01/1973 4, Ng.An, K, 53
1289 Đặng Viết Kiệm ---- Phúc Sơn, Anh Sơn 06/06/1969 4, Ng.An, O, 72
1290 Đặng Văn Hanh 1953 Ngọc Sơn, Thanh Chương 06/01/1972 4, Ng.An, Đ, 71
1291 Đặng Văn Hoàn 1947 Nghi Long, Nghi Lộc 29/12/1974 4, Ng.An, N, 87
1292 Đặng Văn Hộ 1948 Diển Thắng, Diễn Châu 26/06/1969 4, Ng.An, O, 25
1293 Đặng Văn Quỳnh 1944 Diễn Lộc, Diễn Châu 21/05/1969 4,Ng.An,Đ,5
1294 Đặng Văn Sự 1947 Nghĩa Khánh, Nghĩa Đàn 20/05/1972 4,Ng.An,M,78
1295 Đặng Văn Tập 1946 Đức Thành, Yên Thành 11/03/1970 4,Ng.An,G,6
1296 Đặng Văn Đỉnh 1938 Diễn Lộc, Diễn Châu 25/02/1966 4, Ng.An, H, 18
1297 Đặng Xuân Kháng ---- An Hoài, Quỳnh Lưu --/--/---- 4, Ng.An, E, 43
1298 Đặng Xuân Lộc ---- Hưng Phú, Hưng Nguyên --/10/1968 4, Ng.An, A, 33
1299 Đặng Xuân Thể 1950 Minh Thành, Yên Thành 09/06/1970 4,Ng.An,N,49
1300 Đặng Xuân Thịnh 1954 Diễn Quảng, Diễn Châu 07/01/1973 4,Ng.An,M,68
1301 Đặng Đình Lạc 1944 Quỳnh Hồng, Quỳnh Lưu 19/04/1971 4, Ng.An, L, 40
1302 Đặng Đình Tuyên 1933 Thanh Liên, Thanh Chương 19/03/1967 4,Ng.An,M,123
1303 Định Trọng Được 1942 Quỳnh Nghĩa, Quỳnh Lưu 18/12/1966 4, Ng.An, O, 75
1304 Định Đại Đồng 1950 Nghĩa Mỹ, Nghĩa Đàn 20/05/1972 4, Ng.An, K, 36
1305 Đồng Văn Minh 1950 Long Thành, Yên Thành 03/04/1971 4,Ng.An,C,36
1306 Đỗ Văn Long ---- Thanh Chung, Thanh Chương 03/02/1968 4, Ng.An, L, 51
1307 Đức Kim Lâm 1941 Hưng Thịnh, Hưng Nguyên 13/03/1969 4, Ng.An, E, 6

Tổng số điểm của bài viết là: 202 trong 91 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn