11:18 ICT Thứ ba, 21/08/2018
tim kiem

Trang chủ

---Tìm kiếm thông tin Liệt sĩ
trang thong tin dien tu quang tri
trung tam tin hoc
nhan tim dong doi
nnts

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 2


Hôm nayHôm nay : 252

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 14551

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 2915982

Hỗ trợ trực tuyến

Nhà đón tiếp thân nhân Liệt sỹ
ĐT: 0533.524811

Văn phòng Sở Lao động Thương binh & Xã hội
ĐT: 0533.851395

Trang nhất » Tin Tức » Danh sách Liệt sĩ

Danh sách Liệt sĩ yên nghỉ tại NTLS Đường 9 (12)

Thứ sáu - 08/07/2011 13:50

 

2751

Bạch Hồng Phương

Thanh Nòng, Kim Bôi, Hà Sơn Bình

1944

14-07-1972

,H.S.Bình,9,103

2752

Lê Hải Quân

Đại Nghĩa, Mỹ Đức, Hà Sơn Bình

1952

23-07-1972

,H.S.Bình,11,126

2753

Nguyễn Đăng Quy

Đỗ Đông, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

1951

4/9/1972

,H.S.Bình,5,54

2754

Nguyễn Thế Quyên

An Phú, Mỹ Đức, Hà Sơn Bình

1952

29-06-1972

,H.S.Bình,5,54

2755

Đào Trọng Quyền

Hoàng Long, Phú Xuyên, Hà Sơn Bình

1946

28-02-1971

,H.S.Bình,15,176

2756

Nguyễn Huy Quyết

Phùng Xá, Mỹ Đức, Hà Sơn Bình

 

28-08-1972

,H.S.Bình,4,43

2757

Trần Văn Quý

Văn Canh, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

 

23-04-1972

,H.S.Bình,12,138

2758

Nguyễn Văn Quý

Hoàng Văn Thụ, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

1950

6/9/1972

,H.S.Bình,14,165

2759

Đặng Xuân Quý

Thống Nhất, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1943

15-06-1968

,H.S.Bình,15,174

2760

Quách Văn Sào

Mỹ Thành, Lạc Sơn, Hà Sơn Bình

 

6/11/1972

,H.S.Bình,1,6

2761

Nguyễn Ngọc Sáng

Hương Sơn, Mỹ Đức, Hà Sơn Bình

1944

15-06-1968

,H.S.Bình,7,76

2762

Nguyễn Văn Sáu

Sài Sơn, Quốc Oai, Hà Sơn Bình

 

--

,H.S.Bình,3,33

2763

Đào Hữu Phẩm

Phú Cường, Kim Động, Hà Sơn Bình

 

25-08-1972

,H.S.Bình,12,144

2764

Lê Quốc Suốt

Tân Hồng, Ba Vì, Hà Sơn Bình

1947

4/3/1971

,H.S.Bình,16,184

2765

Tạ Ngọc Sắc

Trung Trí, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1951

12/8/1972

,H.S.Bình,12,142

2766

Nguyễn Đình Sắc

Văn Điển, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1954

14-10-1972

,H.S.Bình,12,145

2767

Nguyễn Đình Sinh

Cao Thành, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1950

--

,H.S.Bình,9,108

2768

Đỗ Kim Sơn

Phú Kim, Thạch Thất, Hà Sơn Bình

1947

4/3/1972

,H.S.Bình,2,14

2769

Nguyễn Thanh Sơn

Xuân Phú, Phúc Thọ, Hà Sơn Bình

1949

11/2/1971

,H.S.Bình,8,86

2770

Đặng Đức Sơn

Tự Nhiên, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1953

26-09-1972

,H.S.Bình,10,110

2771

Nguyễn Hồng Sự

Tân Hồng, Quốc Oai, Hà Sơn Bình

1950

5/6/1968

,H.S.Bình,7,83

2772

Nguyễn Duy Tấc

Tân Xá, Thạch Thất, Hà Sơn Bình

1946

15-06-1968

,H.S.Bình,15,175

2773

Nguyễn Thiên Thai

Đội Bình, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1950

19-03-1971

,H.S.Bình,17,205

2774

Nguyễn Văn Thao

Thanh Bình, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

1952

16-09-1972

,H.S.Bình,1,7

2775

Hoàng Văn Thành

Văn Sơn, Kỳ Sơn, Hà Sơn Bình

 

22-11-1972

,H.S.Bình,4,42

2776

Bùi Nhất Thành

Văn Bình, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1953

31-01-1972

,H.S.Bình,18,210

2777

Từ Trung Thảo

Di Trạch, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

 

15-07-1972

,H.S.Bình,3,26

2778

Đặng Hoàng Thắng

An Mỹ, Mỹ Đức, Hà Sơn Bình

1948

12/12/1971

,H.S.Bình,7,82

2779

Nguyễn Văn Thắng

Tân Ninh, Thường Tín, Hà Sơn Bình

 

26-08-1972

,H.S.Bình,16,192

2780

Nguyễn Như Thuận

Phú Kim, Thạch Thất, Hà Sơn Bình

1953

18-07-1972

,H.S.Bình,2,18

2781

Lương Văn Thật

Hồng Thái, Chương Mỹ, Hà Sơn Bình

1940

1/10/1972

,H.S.Bình,4,46

2782

Nguyễn Văn Thìn

Phù Lưu, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1953

30-03-1971

,H.S.Bình,8,88

2783

Nguyễn Văn Thế

Vân Khê, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

 

15-07-1972

,H.S.Bình,2,24

2784

Nguyễn Xuân Thiếu

Đồng Tâm, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1950

16-03-1971

,H.S.Bình,16,183

2785

Đinh Hữu Thích

Khu Thượng Lâm, Hoà Bình, Hà Sơn Bình

 

6/4/1972

,H.S.Bình,18,207

2786

Phạm Văn Thịnh

Đông Bắc, Kim Bôi, Hà Sơn Bình

1952

30-04-1972

,H.S.Bình,5,56

2787

Nguyễn Quốc Thịnh

Tân Phúc, Phúc Thọ, Hà Sơn Bình

1953

3/8/1972

,H.S.Bình,6,65

2788

Nguyễn Viết Thông

Đồng Tâm, Hoà Bình, Hà Sơn Bình

 

8/5/1972

,H.S.Bình,8,92

2789

Nguyễn Văn Thu

Đồng Yên, Quốc Oai, Hà Sơn Bình

1943

15-06-1968

,H.S.Bình,9,99

2790

Đoàn Văn Thục

Võng Xuyên, Phúc Thọ, Hà Sơn Bình

1942

26-03-1971

,H.S.Bình,3,29

2791

Đỗ Công Thủ

La Phú, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

1947

25-01-1972

,H.S.Bình,8,91

2792

Lê Đình Thừa

Phú Lâm, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

 

27-01-1968

,H.S.Bình,2,15

2793

Đỗ Chí Thức

Cao Viên, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

1950

8/9/1972

,H.S.Bình,15,170

2794

Đinh Tiền Tiếp

Trung Châu, Đan Phường, Hà Sơn Bình

1954

8/10/1972

,H.S.Bình,10,113

2795

Nguyễn Văn Tỉnh

Đại Xuyên, Phú Xuyên, Hà Sơn Bình

1951

10/8/1972

,H.S.Bình,10,117

2796

Chu Văn Tính

Liên Quan, Thạch Thất, Hà Sơn Bình

1954

18-07-1972

,H.S.Bình,13,148

2797

Nguyễn Tiến Toản

Bình Minh, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

 

11/12/1972

,H.S.Bình,7,75

2798

Nguyễn Xuân Tần

Tân Lủng, Ba Vì, Hà Sơn Bình

1939

12/8/1972

,H.S.Bình,2,18

2799

Phạm Văn Toản

Xuân Hiệp, Chương Mỹ, Hà Sơn Bình

 

15-04-1972

,H.S.Bình,4,40

2800

Nguyễn Hồng Tân

Văn Tiến, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1954

15-08-1972

,H.S.Bình,8,96

2801

Trần Văn Trang

Kim Anh, Kim Thành, Hà Sơn Bình

1953

17-07-1972

,H.S.Bình,12,135

2802

Đỗ Văn Trí

Thương Mổ, Đan Phượng, Hà Sơn Bình

1954

31-01-1973

,H.S.Bình,18,206

2803

Đặng Văn Chuyền

Văn Phúc, Phúc Tho, Hà Sơn Bình

1936

1/2/1968

,H.S.Bình,16,189

2804

Nguyễn Văn Tú

Phú Cát, Quốc Oai, Hà Sơn Bình

1954

25-07-1972

,H.S.Bình,5,61

2805

Nguyễn Hữu Tư

Phù Lưu Tế, Mỹ Đức, Hà Sơn Bình

1944

12/4/1971

,H.S.Bình,7,78

2806

Nguyễn Văn Tứ

Cao Viên, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

1936

8/8/1972

,H.S.Bình,2,25

2807

Phạm Quách Tịu

Minh Tân, Phú Xuyên, Hà Sơn Bình

 

--

,H.S.Bình,8,93

2808

Nguyễn Duy Ty

Đức Giang, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

 

1/9/1972

,H.S.Bình,14,167

2809

Bùi Văn Tý

Ngọc Lạc, Lạc Sơn, Hà Sơn Bình

 

28-06-1972

,H.S.Bình,15,173

2810

Nguyễn Thế Vai

Văn Canh, Hoài Đức, Hà Sơn Bình

1953

5/7/1972

,H.S.Bình,3,34

2811

Chu Văn Vang

Đội Bình, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1946

10/3/1971

,H.S.Bình,10,118

2812

Nguyễn Bá Vạn

Hồng Sơn, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

 

23-04-1972

,H.S.Bình,13,147

2813

Nguyễn Văn Vân

Cao Thành, ứng Hoà, Hà Sơn Bình

1950

16-06-1972

,H.S.Bình,4,41

2814

Quách Văn Vèo

Thôn Mắc Tân, Mỹ Tân Lạc, Hà Sơn Bình

1951

--

,H.S.Bình,3,219

2815

Trần Hồng Việt

Hữu Lai, Yên Thuỷ, Hà Sơn Bình

1952

12/4/1972

,H.S.Bình,11,127

2816

Nguyễn Tiến Vinh

Thanh Cao, Thanh Oai, Hà Sơn Bình

1950

8/8/1972

,H.S.Bình,13,150

2817

Đào Văn Vị

Phương Cách, Quốc Oai, Hà Sơn Bình

1942

15-06-1968

,H.S.Bình,9,101

2818

Lê Văn Vợi

Khánh Hà, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1953

9/8/1972

,H.S.Bình,1,3

2819

Lê Đình Vui

Liên Phương, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1945

15-08-1972

,H.S.Bình,1,9

2820

Nguyễn Thanh Xuân

Dân Chủ, Kỳ Sơn, Hà Sơn Bình

1952

29-06-1972

,H.S.Bình,4,39

2821

Bùi Văn Yển

Xuân Phong, Kỳ Sơn, Hà Sơn Bình

1953

8/9/1972

,H.S.Bình,2,19

2822

Lê Trung ất

Thanh Oai, Thường Tín, Hà Sơn Bình

1953

9/8/1972

,H.S.Bình,3,37

2823

Vũ Văn út

Bình Xuyên, Thạch Thất, Hà Sơn Bình

1942

9/4/1972

,H.S.Bình,6,67

2824

Bùi Văn ứng

Trung Châu, Đan Phượng, Hà Sơn Bình

 

26-08-1972

,H.S.Bình,13,160

2825

Nguyễn Văn Hoà

Hiệp Hoà, Hưng Hà, Thái Bình

 

16-04-1972

,H.S.Bình,1,11

2826

Nguyễn Văn Gụ

Yên Thọ, Đông Triều, Quảng Ninh

 

3/8/1972

,H.S.Bình,1,12

2827

Nguyễn Văn Lâm

Bạch Đằng, Đông Hưng, Thái Bình

 

17-04-1972

,H.S.Bình,2,17

2828

Ngô Văn Cao

Thanh Phú, Vũ Thư, Thái Bình

1953

19-03-1971

,H.S.Bình,7,74

2829

Nguyễn Văn Chính

Văn Võ, Chương Mỹ, Hà Sơn Bình

1946

15-06-1968

,H.S.Bình,9,100

2830

Nguyễn Quốc Toản

Thuỳ Xuân Tiên, Chương Mỷ, Hà Sơn Bình

 

1/9/1972

,H.S.Bình,14,162

2831

Phạm Văn Xoảng

Hoàng Diệu, Chương Mỹ, Hà Sơn Bình

1953

8/8/1972

,H.S.Bình,14,168

2832

Đặng Thế Điền

Tân Hồng, Ba Vì, Hà Sơn Bình

1952

28-08-1972

,H.S.Bình,17,200

2833

Nguyễn Văn Thành

Tây Đăng, Ba Vì, Hà Sơn Bình

1952

14-07-1972

,H.S.Bình,17,203

2834

Đặng Anh Thu

Xuân Sơn, Ba Vì, Hà Sơn Bình

1954

8/8/1972

,H.S.Bình,18,209

2835

Nguyễn Tuấn Anh

Nam Hà, Kiến An, Hải Phòng

 

--

,H.Phòng,2,126

2836

Vũ Đình An

Tam Hưng, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1953

28-08-1972

,H.Phòng,4,53

2837

Đặng Văn Ba

ái Sơn, An Thuỵ, Hải Phòng

1952

23-08-1972

,H.Phòng,2,22

2838

Lương Hồng Bàng

Tiên Cương, Tiên Lãng, Hải Phòng

1953

12/12/1972

,H.Phòng,7,104

2839

Trần Đăng Báu

Phố Đà Nẵng, Ngô Quyền, Hải Phòng

1950

29-04-1972

,H.Phòng,1,7

2840

Hoàng Đức Bạo

Kiến Bắc, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

27-09-1972

,H.Phòng,8,109

2841

Trịnh Xuân Bằng

Minh Tân, An Thuỵ, Hải Phòng

1952

30-08-1972

,H.Phòng,4,47

2842

Nguyễn Phi Bằng

Số 102, Cầu Đất, Hải Phòng

 

5/8/1972

,H.Phòng,6,92

2843

Nguyễn Khắc Biệng

Liên Khiết, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1951

17-08-1972

,H.Phòng,2,28

2844

Đinh Hữu Bình

Lập Lô, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1951

17-08-1972

,H.Phòng,2,27

2845

Nguyễn Thanh Bình

Trần Thanh Ngô, Kiến An, Hải Phòng

1950

14-04-1972

,H.Phòng,1,10

2846

Phạm Văn Bình

An Hưng, An Hải, Hải Phòng

1954

26-10-1972

,H.Phòng,6,83

2847

Nguyễn Văn Bỉnh

Vĩnh Niệm, An hải, Hải Phòng

1953

28-10-1972

,H.Phòng,6,79

2848

Hoàng Huy Bộ

Tiên Thanh, Tiên Lãng, Hải Phòng

 

-1975

,H.Phòng,3,

2849

Nguyễn Văn Bổng

Hoà Khê, An Hải, Hải Phòng

1943

--

,H.Phòng,4,

2850

Cao V Oanh

Phố hạ, Long Hồ, Hải Phòng

1945

28-05-1972

,H.Phòng,4,55

2851

Nguyễn Văn Nhớn

, Tiên Lãng, Hải Phòng

 

15-04-1969

,H.Phòng,Mộ 6 LS,

2852

Bùi Văn Chân

Kênh Giang, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

17-8-1972

,H.Phòng,3,35

2853

Phạm Hồng Châu

Hoa Động, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,2,17

2854

Hoàng Văn Chờ

Hiệp An, Kim Môn, Hải Phòng

1950

2/2/1971

,H.Phòng,7,99

2855

Đào Ngọc Chuyền

Đông hải, Nam Hải, Hải Phòng

 

--

,H.Phòng,6,

2856

Bùi Văn Còi

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

1/9/1972

,H.Phòng,3,32

2857

Bùi Xuân Côi

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

11/9/1972

,H.Phòng,7,102

2858

Nguyễn Quang Công

Kiến Quốc, An Thuỵ, Hải Phòng

 

17-08-1972

,H.Phòng,1,13

2859

Dương Mạnh Cường

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1947

3/9/1972

,H.Phòng,4,59

2860

Bùi Thanh Cường

Hoà Bình, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,7,108

2861

Nguyễn Danh Cường

An Khê, An hải, Hải Phòng

 

16-12-1972

,H.Phòng,8,114

2862

Lê Quốc Cường

, Trung Quốc, Hải Phòng

 

19-09-1968

,H.Phòng,8,

2863

Đặng Bá Danh

Tân Trào, An Thuỵ, Hải Phòng

 

20-02-1971

,H.Phòng,7,98

2864

Phạm Xuân Diệu

Hoàng Đồng, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

2/12/1972

,H.Phòng,1,4

2865

Phạm Xuân Diệu

Hoàng Đồng, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

2/12/1972

,H.Phòng,5,73

2866

Lê Minh Đàm

Cầu Thủng, An Thuỵ, Hải Phòng

 

15-04-1972

,H.Phòng,2,20

2867

Bùi Tống Đạt

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

24-04-1972

,H.Phòng,4,57

2868

Nguyễn Phú Đạt

Minh Tân, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

18-08-1972

,H.Phòng,6,81

2869

Ngô Văn Tuý

, Tiên Lãng, Hải Phòng

 

15-04-1969

,H.Phòng, Mộ 6LS,

2870

Vũ Đình Đệ

Minh Tân, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

15-08-1972

,H.Phòng,4,60

2871

Phạm Văn Đệ

Hoà Bình, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

 

2/2/1972

,H.Phòng,1,

2872

Bùi Văn Đình

Thuỷ Dương, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

21-08-1972

,H.Phòng,5,68

2873

Nguyễn Văn Giang

Trung Hà, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

21-08-1972

,H.Phòng,4,51

2874

Nguyễn Văn Gộc

Lưu Kiến, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,8,118

2875

Nguyễn Sỹ Hai

Kiến Quốc, An Thuỵ, Hải Phòng

1952

22-08-1972

,H.Phòng,8,124

2876

Nguyễn Văn Hải

Thuỷ Đường, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

8/9/1972

,H.Phòng,2,29

2877

Hoàng Đình Hải

Số 63, Trần Phú, Hải Phòng

1949

12/3/1971

,H.Phòng,4,46

2878

Phạm Văn Hải

Số 117, Cát đất, Hải Phòng

1952

15-09-1972

,H.Phòng,7,103

2879

Nguyễn Văn Hảo

Hào Dân, An Thuỵ, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,8,117

2880

Phùng Hữu Hiền

, Hoàng Văn Thụ, Hải Phòng

1954

19-07-1971

,H.Phòng,2,30

2881

Phạm Văn Hiếu

Tânh Trào, An Thuỵ, Hải Phòng

1954

22-08-1972

,H.Phòng,8,116

2882

Trần Văn Hình

Phú Lê, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

28-08-1972

,H.Phòng,4,52

2883

Đoàn Văn Hoà

Hoành Đông, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1950

7/8/1972

,H.Phòng,3,33

2884

Đặng Bá Hoà

Tân Trào, An Thuỵ, Hải Phòng

 

28-01-1973

,H.Phòng,8,122

2885

Nguyễn Thọ Hoà

Hưng Tiến, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

 

4/8/1972

,H.Phòng,5,64

2886

Lê Văn Giai

Ng. Đoan, An Thuỵ, Hải Phòng

1954

26-04-1975

,H.Phòng,7,101

2887

Lê Văn Hổn

Phù Ninh, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

8/9/1972

,H.Phòng,4,56

2888

Nguyễn Văn Hợp

Mỹ Đông, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1950

8/8/1972

,H.Phòng,3,37

2889

Trần Xuân Huế

 Đoàn xá, An Thuỵ, Hải Phòng

1941

12/2/1971

,H.Phòng,7,94

2890

Nguyễn Hữu Hùng

Hoà Bình, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

1947

20-03-1971

,H.Phòng,3,45

2891

Đinh Văn Hùng

Ngõ 56, Lạch Tray, Hải Phòng

1953

15-09-1972

,H.Phòng,4,50

2892

Đặng Văn Hủn

Lưu Kiến, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,7,106

2893

Bùi Khắc Kết

, , Hải Phòng

 

-1983

,H.Phòng,1,1

2894

Vũ Đình Khang

Đồ Sơn, Kiến An, Hải Phòng

1948

15-04-1972

,H.Phòng,5,61

2895

Hoàng Văn Khanh

Mỹ Đông, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

21-08-1972

,H.Phòng,5,62

2896

Đinh Khắc Khịt

Phả Lể, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

25-08-1972

,H.Phòng,2,24

2897

Đinh Khắc Khịt

Phủ Lê, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

20-08-1972

,H.Phòng,5,72

2898

Nguyễn Xuân Khoát

Trấn Dương, Văn Bảo, Hải Phòng

1945

24-03-1972

,H.Phòng,3,44

2899

Hoàng ánh Kim

Nam Sơn, An Hải, Hải Phòng

1953

14-04-1972

,H.Phòng,2,23

2900

Đồng Chí Kỳ

, , Hải Phòng

 

1/9/1969

,H.Phòng,1,5

2901

Nguyễn Văn Lai

Số 10, Trần Cừ, Hải Phòng

1952

23-04-1972

,H.Phòng,3,41

2902

Nguyễn Văn Lại

Số 19, Trần Cừ, Hải Phòng

 

23-04-1972

,H.Phòng,7,107

2903

Đỗ Văn Lập

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

20-8-1972

,H.Phòng,5,71

2904

Bùi Văn Lê

Trung Hà, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1953

15-09-1972

,H.Phòng,4,49

2905

Phạm Tiến Lễ

Kiến Quốc, An Thuỵ, Hải Phòng

1954

28-01-1973

,H.Phòng,8,119

2906

Đào Xuân Liệu

Kiến Quốc, An Thuỵ, Hải Phòng

 

--

,H.Phòng,8,120

2907

Bùi Văn Long

Số 251, Tô Hiệu, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,5,76

2908

Bùi Văn Lợi

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1952

1/4/1971

,H.Phòng,1,15

2909

Nguyễn Văn Luyến

Phong Tiên, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

1955

10/11/1972

,H.Phòng,6,80

2910

Hà Văn Lưới

Kỳ Sơn, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1953

2/7/1972

,H.Phòng,6,84

2911

Hoàng Văn Mãi

Hoà Bình, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1953

17-08-1972

,H.Phòng,5,65

2912

Nguyễn Văn Mão

Thuỷ Đường, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

25-08-1972

,H.Phòng,5,70

2913

Khổng Văn Mạc

Tân Cương, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

 

--

,H.Phòng,5,

2914

Đinh Văn Mạnh

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

24-08-1972

,H.Phòng,5,63

2915

Đinh Khắc Mân

Phủ Lê, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

28-08-1972

,H.Phòng,4,54

2916

Nguyễn Quang Minh

, Phố Đà Nẵng, Hải Phòng

1950

18-03-1971

,H.Phòng,5,75

2917

Phạm Xuân Mỏng

Bạch Đằng, Tiên Lãng, Hải Phòng

1954

24-04-1972

,H.Phòng,6,86

2918

Nguyễn Xuân Nết

Phú Ninh, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

9/9/1972

,H.Phòng,5,69

2919

Bùi Văn Ngãi

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1950

14-04-1972

,H.Phòng,2,25

2920

Phạm Văn Nghiệm

Hoàng Phong, An Hải, Hải Phòng

 

1/10/1977

,H.Phòng,1,

2921

Đỗ Văn Nghĩa

Thuỷ Triều, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1953

21-08-1972

,H.Phòng,5,67

2922

Hoàng Văn Nhơ

Kiều Bài, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1950

8/9/1972

,H.Phòng,2,21

2923

Vũ Văn Nhưng

Lưu Kiếm, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

28-08-1972

,H.Phòng,6,90

2924

Nguyễn Văn Pháo

Tràng Cát, An Lão, Hải Phòng

1954

1/9/1972

,H.Phòng,6,85

2925

Nguyễn Đình Phin

An Tiến, An Lão, Hải Phòng

1945

15-06-1968

,H.Phòng,1,12

2926

Trần Đình Phùng

An Lý, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

17-08-1972

,H.Phòng,2,26

2927

Phạm Văn Phú

Xóm hai, , Hải Phòng

1952

--

,H.Phòng,4,

2928

Trần Xuân Phúc

Ngõ 9a, Hàng Canh, Hải Phòng

 

15-08-1972

,H.Phòng,8,110

2929

Trần Văn Phương

Đồng Hải, An lão, Hải Phòng

 

17-04-1972

,H.Phòng,8,112

2930

Trần Văn Phương

Đông Hải, An Lão, Hải Phòng

1954

2/9/1972

,H.Phòng,2,19

2931

Bùi Văn Quyết

Số 28, Lê Chân, Hải Phòng

1952

28-04-1972

,H.Phòng,3,31

2932

Nguyễn Văn Quý

An Hồng, An Thuỵ, Hải Phòng

1951

9/4/1972

,H.Phòng,1,8

2933

Đỗ Văn Sang

Kỳ Sơn, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

5/9/1972

,H.Phòng,1,11

2934

Nguyễn Văn Sinh

, Phan Bội Châu, Hải Phòng

1952

20-09-1972

,H.Phòng,5,66

2935

Bùi Ngọc Su

Kênh Giang, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1950

15-08-1972

,H.Phòng,3,34

2936

Trần Văn Sương

Phú Từ, Kiến An, Hải Phòng

1951

18-07-1972

,H.Phòng,3,38

2937

Trần Văn Sương

Phú Từ, Kiến An, Hải Phòng

1951

18-07-1972

,H.Phòng,3,39

2938

Đỗ Văn Sang

Kỳ Sơn, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

5/9/1972

,H.Phòng,8,121

2939

Nguyễn Văn Tảo

Quang Phục, Tiên Lãng, Hải Phòng

1950

31-10-1972

,H.Phòng,8,123

2940

Nguyễn Như Tám

Bát Tràng, An Lão, Hải Phòng

1938

1/2/1968

,H.Phòng,7,96

2941

Nguyễn Hữu Tạ

thôn 5 - Duy Tân, Ân Thi, Hải Phòng

1938

20-6-1972

,H.Phòng,8,113

2942

Nguyễn Khắc Tạo

Kiến Bái, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

25-08-1972

,H.Phòng,6,82

2943

Đinh Văn Tâm

Phả Lê, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

13-08-1972

,H.Phòng,1,3

2944

Nguyễn Đình Thà

Bắc Sơn, An Hải, Hải Phòng

 

15-04-1972

,H.Phòng,6,77

2945

Phạm Văn Thế

Trung Lập, Vĩnh Bảo, Hải Phòng

1944

--

,H.Phòng,7,

2946

Ngô Văn Thiệu

Phố Đà Nẵng, Ngô Quyền, Hải Phòng

1945

--

,H.Phòng,3,42

2947

Lê Văn Thóc

Liên Khê, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

15-08-1972

,H.Phòng,6,91

2948

Phí Văn Thông

, Trần Quang Khải, Hải Phòng

 

7/7/1972

,H.Phòng,3,40

2949

Bùi Văn Thuận

Kênh Giang, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

17-08-1972

,H.Phòng,6,89

2950

Nguyễn Văn Chục

Dương Quang, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

15-08-1972

,H.Phòng,1,2

2951

Bùi Xuân Tiên

Số 56, Trung Quốc, Hải Phòng

1953

18-08-1972

,H.Phòng,3,36

2952

Vũ Văn Tiến

, Phố Lê Trân, Hải Phòng

1948

8/10/1972

,H.Phòng,7,95

2953

Lê Văn Thóc

Liêm Khê, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

15-08-1972

,H.Phòng,7,105

2954

Nguyễn Đăng Tín

Cao Thắng, Hồng Bàng, Hải Phòng

 

10/4/1972

,H.Phòng,6,78

2955

Hoàng Văn Toản

Số 994, Lê Lợi, Hải Phòng

1951

9/9/1972

,H.Phòng,5,74

2956

Phạm Văn Trèo

An Sơn, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1954

8/9/1972

,H.Phòng,1,6

2957

Vũ Hoàng Trung

Lương Khánh Thiên, Ngô Quyền, Hải Phòng

1948

8/4/1972

,H.Phòng,4,58

2958

Nguyễn Minh Tu

, Phan Chu Trinh, Hải Phòng

 

5/2/1972

,H.Phòng,2,

2959

Nguyễn Văn Tuần

, Trần Nguyên Hãn, Hải Phòng

1948

14-03-1971

,H.Phòng,3,43

2960

Bùi Văn Tươi

Hợp Thành, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

1943

24-03-1970

,H.Phòng,3,

2961

Phạm Quang Tứ

Vĩnh Niêm, An lão, Hải Phòng

1951

7/9/1972

,H.Phòng,7,93

2962

Nguyễn Bá Vân

Đại Bản, An Hải, Hải Phòng

1954

7/9/1972

,H.Phòng,8,115

2963

Phạm Văn Vinh

Can Nhân, Thuỷ Nguyên, Hải Phòng

 

15-08-1972

,H.Phòng,6,87

2964

Hoàng Thế Vĩnh

Hà Đối, Tiên Lãng, Hải Phòng

1952

24-08-1972

,H.Phòng,4,48

2965

Nguyễn Khắc Vững

Kiến Quốc, An Thuỵ, Hải Phòng

1953

22-08-1972

,H.Phòng,7,100

2966

Trần Văn Xướng

Phú Từ, Kiến An, Hải Phòng

 

18-07-1972

,H.Phòng,1,9

2967

Nguyễn Văn Bình

K 93, Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội

 

16-01-1973

,H.Phòng,7,97

2968

Nguyễn Văn Mẻ

Văn Khê, Kim Thành, Hải Hưng

1950

14-04-1972

,H.Phòng,1,14

2969

Trần X Phúc

Ngõ 92, Hàng Kinh, Hà Nội

1950

16-08-1972

,H.Phòng,2,18

2970

Vũ Xuân Phúc

ái Quốc, Nam Sách, Hải Hưng

1953

4/8/1972

,H.Phòng,8,111

2971

Nguyễn Văn Thành

Bắc Sơn, Đầm Hà, Quảng Ninh

1950

8/4/1971

,H.Phòng,2,16

2972

Vương H Thuyên

Đại Đồng, T. Thành, Hà Bắc

1953

15-08-1972

,H.Phòng,6,88

2973

Bế Văn Bài

Bình Xá, Bình Lập, Quảng Ninh

1947

15-06-1968

A,CB.Lạng,2,38

2974

Hoàng Văn Bách

Xuân Linh, Móng Cái, Quảng Ninh

1953

4/7/1972

A,CB.Lạng,4,94

2975

Hoàng Văn Bảo

Xuân Ninh, Móng Cái, Quảng Ninh

1947

15-06-1968

A,CB.Lạng,1,23

2976

Bàn Tài Biên

Tân Dân, Hoàng Bồ, Quảng Ninh

 

6/11/1972

A,CB.Lạng,5,119

2977

Ty Quang Bình

Đầm Hà Đông, Hà Đầm, Quảng Ninh

 

14-06-1972

A,CB.Lạng,3,67

2978

Triệu Văn Cát

Bắc Sơn, Đầm Hà, Quảng Ninh

1945

12/3/1971

B,CB.Lạng,1,1

2979

Trần Minh Cậy

Minh Thành, Yên Hưng, Quảng Ninh

 

25-04-1972

A,CB.Lạng,3,66

2980

Hoàng Hai Châu

Trực Yên, Đầm Hà, Quảng Ninh

1947

5/3/1971

A,CB.Lạng,2,35

2981

Phạm Văn Chi

Hồng Thắng, Hòn Gai, Quảng Ninh

1947

15-06-1968

A,CB.Lạng,2,49

2982

Trần Văn Chiểu

Yên Hoà, Yên Hưng, Quảng Ninh

1948

18-06-1968

A,CB.Lạng,2,37

2983

Trịnh Văn Chiến

Xuân Ninh, Móng Cái, Quảng Ninh

1946

15-06-1968

A,CB.Lạng,1,21

2984

Hoàng Văn Chiến

Tàu Đoàn, Văn Quang, Quảng Ninh

1948

28-06-1968

A,CB.Lạng,1,14

2985

Hoàng Đức Chì

Lê Lợi, Hoành Bồ, Quảng Ninh

1940

18-04-1972

B,CB.Lạng,4,40

2986

Đào Văn Chung

Đại Bình, Quảng Hoà, Quảng Ninh

 

8/7/1972

A,CB.Lạng,4,83

2987

Bùi Thành Công

Hoàng Quê, Đông Triều, Quảng Ninh

1948

5/3/1971

A,CB.Lạng,1,6

2988

Vũ Phi Công

Bình Ngọc, Móng Cái, Quảng Ninh

1947

28-06-1968

B,CB.Lạng,2,19

2989

Nguyễn Văn Cống

Yên Thọ, Đông Triều, Quảng Ninh

1945

15-06-1968

A,CB.Lạng,2,28

2990

Hà Văn Cường

Vạn Ninh, Móng Cái, Quảng Ninh

1945

15-06-1968

B,CB.Lạng,4,42

2991

Mai Minh Cương

Phố Nhà Thờ, Hòn Gai, Quảng Ninh

1954

7/2/1972

B,CB.Lạng,5,50

2992

Dương Xuân Dáng

Đại Bình, Đầm Hà, Quảng Ninh

1947

24-03-1971

B,CB.Lạng,1,14

2993

Moọc In Dẩu

Xuân Hải, Móng Cái, Quảng Ninh

1948

15-06-1968

A,CB.Lạng,3,52

2994

Đỗ Văn Diệm

Xuân Ninh, Móng Cái, Quảng Ninh

1944

15-06-1968

A,CB.Lạng,4,92

2995

Trương Công Duyên

Vĩnh Khê, Đông Triều, Quảng Ninh

1944

27-02-1971

A,CB.Lạng,2,45

2996

Hoàng Khánh Dư

Đầm Hà Đông, Đầm Hà, Quảng Ninh

1948

16-03-1971

B,CB.Lạng,2,15

2997

Phạm Hồng Dương

Cái Chiếu, Hà Cối, Quảng Ninh

1943

15-06-1968

A,CB.Lạng,2,29

2998

Nguyễn Văn Đa

Hồng Thắng, Hòn Gai, Quảng Ninh

1944

15-06-1968

A,CB.Lạng,3,56

2999

Hoàng Xuân Đảo

Ngọc Vừng, Cẩm Phả, Quảng Ninh

1947

3/3/1971

A,CB.Lạng,2,50

Tổng số điểm của bài viết là: 75 trong 24 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn