18:11 ICT Thứ sáu, 31/10/2014
tim kiem

Trang chủ

---Tìm kiếm thông tin Liệt sĩ
trang thong tin dien tu quang tri
trung tam tin hoc
nhan tim dong doi
nnts

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 4

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 3


Hôm nayHôm nay : 761

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 22326

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1742384

Trang nhất » Tin Tức » Danh sách Liệt sĩ

Danh sách Liệt sĩ yên nghỉ tại NTLS Đường 9 (15)

Thứ sáu - 08/07/2011 13:56

 

Stt

Họ tên liệt sỹ

Nguyên quán

Ngày sinh

Ngày hy sinh

Khu, lô, hàng, số

3500

Nguyễn Văn Gạo

Bắc Lũng, Lục Nam, Hà Bắc

1950

10/3/1971

B,Hà Bắc,6,56

3501

Nguyễn Văn Giáp

Tiến Dũng, Yên Dũng, Hà Bắc

1954

24-05-1972

A,Hà Bắc,7,43

3502

Lê Ngọc Hà

Hoà Bình, Việt Yên, Hà Bắc

 

25-08-1972

B,Hà Bắc,5,48

3503

Nguyễn Kim Hải

Cẩm Lý, Lục Nam, Hà Bắc

1942

27-03-1971

A,Hà Bắc,7,40

3504

Đào Duy Hải

Hồng Sơn, Lục Ngạn, Hà Bắc

1950

7/7/1972

A,Hà Bắc,7,30

3505

Đào Duy Hải

Hồng Sơn, Lục Nam, Hà Bắc

 

17-07-1972

B,Hà Bắc,6,60

3506

Bùi Văn Hệ

Đại Tân, Quế Võ, Hà Bắc

1948

7/3/1971

A,Hà Bắc,6,32

3507

Nguyễn Hữu Miền

Hoà Long, Yên Phong, Hà Bắc

1940

24-03-1971

A,Hà Bắc,1,1

3508

Nguyễn Xuân Hiến

Trạm Lộ, Thuận Thành, Hà Bắc

1946

11/3/1971

A,Hà Bắc,1,2

3509

Nguyễn Văn Hiến

Lảng Ngân, Gia Lương, Hà Bắc

1946

11/3/1971

A,Hà Bắc,4,23

3510

Nguyễn Đình Hiến

Hạ Long, Yên Phong, Hà Bắc

1940

21-03-1971

B,Hà Bắc,6,57

3511

Nguyễn Văn Hiệu

Bình Định, Gia Lương, Hà Bắc

1947

28-05-1968

B,Hà Bắc,3,24

3512

Dương Quang Học

Quang Minh, Hiệp Hoà, Hà Bắc

1947

19-01-1972

A,Hà Bắc,7,42

3513

Đào Ngọc Hồ

Bảo Sơn, Lục Nam, Hà Bắc

1946

2/5/1972

B,Hà Bắc,5,42

3514

Đỗ Văn Huyên

Hoà Tiến, Yên Phong, Hà Bắc

1953

3/8/1972

B,Hà Bắc,1,4

3515

Trần Quốc Hùng

Thuỷ Tiên, Tiên Sơn, Hà Bắc

1947

8/9/1972

B,Hà Bắc,5,47

3516

Trần Xuân Hưng

Đông Tiến, Yên Thế, Hà Bắc

1947

20-10-1972

B,Hà Bắc,1,8

3517

Trần Xuân Hưng

Đồng Tiến, Yên Thế, Hà Bắc

 

2/10/1972

B,Hà Bắc,2,11

3518

Nguyễn Văn ích

Long Liểu, Thuận Thành, Hà Bắc

1943

17-06-1968

A,Hà Bắc,2,9

3519

Nguyễn Văn Kệ

Gia Động, Thuận Thành, Hà Bắc

1943

28-05-1968

A,Hà Bắc,2,8

3520

Sái Văn Khái

Sóng Liểu, Thuận Thành, Hà Bắc

 

17-08-1972

B,Hà Bắc,1,10

3521

Nguyễn Văn Kháng

Phú Lảng, Gia Lương, Hà Bắc

1947

7/8/1972

B,Hà Bắc,1,7

3522

Nguyễn Sỹ Khương

Kim Châu, Võ Quế, Hà Bắc

 

13-08-1972

B,Hà Bắc,5,46

3523

Mai Như Kiểu

Đông Đạt, Phú Lương, Hà Bắc

 

28-09-1972

B,Hà Bắc,6,59

3524

Phạm Văn Kin

Phù Lảng, Quế Võ, Hà Bắc

 

10/8/1972

B,Hà Bắc,5,50

3525

Nguyễn Mậu Kim

Đại Đồng, Tiên Sơn, Hà Bắc

1944

5/5/1968

B,Hà Bắc,6,53

3526

Nguyễn Văn Lang

Bồng Lai, Quế Vỏ, Hà Bắc

 

24-04-1972

A,Hà Bắc,5,29

3527

Nguyễn Xuân Long

Đào Viễn, Quế Võ, Hà Bắc

1962

1/7/1981

A,Hà Bắc,5,48

3528

Nguyễn Xuân Lộc

Bảo Đài, Lục Nam, Hà Bắc

1939

19-03-1971

A,Hà Bắc,2,11

3529

Nguyễn Văn Luỹ

Trạm Lội, Thuận Thành, Hà Bắc

1946

13-08-1972

B,Hà Bắc,5,45

3530

Nguyễn Thị Lương

, Võ Quế, Hà Bắc

1950

19-11-1972

A,Hà Bắc,8,49

3531

Nguyễn Văn Mở

Chi Lăng, Quế Võ, Hà Bắc

1950

23-07-1972

B,Hà Bắc,4,37

3532

Lý Dùng Mưu

Tân Mộc, Lục Ngạn, Hà Bắc

1945

22-02-1971

B,Hà Bắc,6,52

3533

Nguyễn Trọng Nghĩa

Quỳnh Phú, Gia Lương, Hà Bắc

1949

30-08-1972

A,Hà Bắc,7,38

3534

Hà Văn Nhã

Mai Trung, Hiệp Hoà, Hà Bắc

1943

3/3/1971

B,Hà Bắc,6,55

3535

Nguyễn Văn Nhĩ

Đại Đồng, Yên Dũng, Hà Bắc

1945

29-04-1972

B,Hà Bắc,2,20

3536

Nguyễn Văn Nhọt

Thị Trấn Lục Nam, , Hà Bắc

1941

3/3/1971

A,Hà Bắc,5,26

3537

Nguyễn Văn Nhu

Thanh Phú, Thuận Thành, Hà Bắc

1943

12/6/1972

A,Hà Bắc,2,7

3538

Ngô Thế Oanh

Khu 1, Đáp Cầu, Hà Bắc

1942

28-05-1968

A,Hà Bắc,3,18

3539

Lương Kim Phòng

Chí Lễ, Yên Phong, Hà Bắc

1954

14-06-1972

B,Hà Bắc,2,19

3540

Nguyễn Ngọc Quyên

Hàm Sơn, Yên Phong, Hà Bắc

1940

10/11/1971

A,Hà Bắc,3,15

3541

Nguyễn Quang Ry

Nghĩa Phương, Lục Nam, Hà Bắc

1944

2/3/1972

B,Hà Bắc,2,12

3542

Vi Văn Sẩy

Thanh Sơn, Lục Ngạn, Hà Bắc

1937

21-01-1968

B,Hà Bắc,4,40

3543

Phùng Xuân Sinh

Hội Hoàng, Yên Dũng, Hà Bắc

1944

10/4/1972

B,Hà Bắc,1,3

3544

Hoàng Ngọc Sỹ

Hạnh Phúc, Thuận Thành, Hà Bắc

1947

18-03-1971

B,Hà Bắc,3,22

3545

Nguyễn Xuân Soát

Quỳnh Phú, Gia Lương, Hà Bắc

 

17-08-1968

B,Hà Bắc,5,43

3546

Nguyễn Ngọc Sơn

Thanh Hải, Lục Ngạn, Hà Bắc

1941

9/9/1972

B,Hà Bắc,1,9

3547

Nguyễn Văn Tại

Sơn Liểu, Thuận Thành, Hà Bắc

1938

15-08-1972

B,Hà Bắc,5,49

3548

Nguyễn Văn Tăng

Hoà Sơn, Hiệp Hoà, Hà Bắc

1954

28-01-1973

A,Hà Bắc,6,31

3549

Dương Thanh

Tân Tiến, Yên Dũng, Hà Bắc

1934

1/4/1972

B,Hà Bắc,4,35

3550

Nguyễn Văn Thao

Thái Hoá, Quế Võ, Hà Bắc

1939

28-05-1968

A,Hà Bắc,4,21

3551

Hoàng Kim Thành

Tạm Giang, Yên Phong, Hà Bắc

1952

4/5/1972

B,Hà Bắc,4,39

3552

Phạm Trung Thành

Đại Tân, Quế Võ, Hà Bắc

1952

26-07-1972

B,Hà Bắc,4,34

3553

Đặng Đình Thắng

Hương Sơn, Lạng Giang, Hà Bắc

 

12/2/1971

A,Hà Bắc,3,16

3554

Đăng Đình Thắng

Hương Sơn, Lạng Giang, Hà Bắc

 

6/9/1972

B,Hà Bắc,2,17

3555

Ngô Văn Thắng

Quế Sơn, Lục Ngạn, Hà Bắc

1954

28-01-1973

B,Hà Bắc,7,62

3556

Nông Tiến Thìn

Từ Hạ- Quế Sơn, Lục Ngạn, Hà Bắc

1949

5/1/1973

A,Hà Bắc,8,45

3557

Đoàn Bá Thơ

Sông Hồ, Thuận Thành, Hà Bắc

1946

17-04-1972

A,Hà Bắc,5,27

3558

Vi Xuân Thu

Phan Chanh, Lục Yên, Hà Bắc

1948

27-03-1971

A,Hà Bắc,7,41

3559

Nguyễn Văn Thuận

Quảng Phú, Gia Lương, Hà Bắc

1935

15-08-1972

B,Hà Bắc,1,6

3560

Nguyễn Xuân Thuỷ

Ngọc Xá, Quế Vỏ, Hà Bắc

 

15-04-1972

A,Hà Bắc,4,20

3561

Hoàng Văn Thụ

Quảng Ninh, Hiệp Hoà, Hà Bắc

1954

28-01-1972

B,Hà Bắc,7,61

3562

Nguyễn Sỹ Thừ

Đình Tổ, Thuận Thành, Hà Bắc

1948

2/8/1968

B,Hà Bắc,7,68

3563

Nguyễn Chí Thức

Gia Đông, Thuận Thành, Hà Bắc

1948

13-04-1972

B,Hà Bắc,7,64

3564

Nguyễn Văn Tiếng

Nam Sơn, Yên Dũng, Hà Bắc

1945

28-05-1968

B,Hà Bắc,3,25

3565

Lê Công Tiếu

Đại Đồng, Thuận Thành, Hà Bắc

1939

15-04-1972

B,Hà Bắc,2,18

3566

Đao Đức Tiệp

Chí Linh, Yên Dũng, Hà Bắc

1948

20-02-1971

A,Hà Bắc,4,24

3567

Nguyễn Đăng Tính

Đại Đồng, Yên Dũng, Hà Bắc

 

1/9/1972

A,Hà Bắc,4,19

3568

Hoàng Thế Tính

Đại Tân, Quế Vỏ, Hà Bắc

 

18-02-1971

A,Hà Bắc,4,47

3569

Nguyễn Đình Triểu

Trung Hồ, Thuận Thành, Hà Bắc

1938

24-02-1971

B,Hà Bắc,7,67

3570

Nguyễn Văn Truyền

Hàm Sơn, Yên Phong, Hà Bắc

1947

6/6/1968

B,Hà Bắc,7,66

3571

Nguyễn Sông Tuấn

Phú Hoà, Gia Lương, Hà Bắc

1946

20-03-1971

B,Hà Bắc,4,36

3572

Nguyễn Xuân Tuyết

Hoà Bình, Hiệp Hoà, Hà Bắc

1945

26-06-1972

B,Hà Bắc,4,32

3573

Trần Quốc Việt

Tân Hưng, Long Giang, Hà Bắc

 

12/2/1971

B,Hà Bắc,5,44

3574

Ngô Hồng Việt

Liên Sơn, Tiên Sơn, Hà Bắc

1946

11/2/1971

B,Hà Bắc,3,28

3575

Phạm Quang Vinh

Đình Tổ, Thuận Thành, Hà Bắc

1945

28-05-1968

B,Hà Bắc,4,31

3576

Nguyễn Văn Yên

Gia Động, Thuận Thành, Hà Bắc

1945

28-05-1968

A,Hà Bắc,1,4

3577

Nguyễn Hữu Yên

Hoà Long, Yên Phong, Hà Bắc

1949

27-04-1972

B,Hà Bắc,1,2

3578

Đào Ngọc Yên

Tân Đình, Lạng Giang, Hà Bắc

1950

5/3/1971

B,Hà Bắc,3,21

3579

Đỗ Tất Yếu

Yên Sơn, Yên Thế, Hà Bắc

1943

18-04-1972

B,Hà Bắc,6,58

3580

Trần Văn ấm

Quảng Sơn, Gia Lương, Hà Bắc

 

20-02-1971

A,Hà Bắc,1,6

3581

Tống Xuân Thọ

, Hà Trung, Thanh Hoá

1954

26-01-1972

B,Hà Bắc,3,14

3582

Nguyễn Mạnh Thu

Ninh Khánh, Hạ Hoà, Vĩnh Phú

1945

29-04-1972

B,Hà Bắc,6,37

3583

Nguyễn Đình Bình

, Phố Tạ Hiền, Hà Nội

1952

3/4/1972

,Hà Nội,5,109

3584

Nguyễn Đức Cang

H. Thương, Th. Thành, Hà Nội

 

1/9/1972

,Hà Nội,5,93

3585

Lê Chung

, Lê Phụng Hiểu, Hà Nội

1952

15-04-1972

,Hà Nội,1,1

3586

Lê Đình Cương

Ngõ 32, Đội Cấn, Hà Nội

1946

19-02-1971

,Hà Nội,4,88

3587

Nguyễn Đức Lân

, , Hà Nội

1950

11/6/1972

,Hà Nội,4,71

3588

Lê Minh Học

, K.T.T.N/M Cơ Khí, Hà Nội

1953

1/10/1972

,Hà Nội,1,2

3589

Trần Ngọc Toàn

, Lương Ngọc Quyến, Hà Nội

1949

10/9/1972

,Hà Nội,3,69

3590

Trần Quốc Trung

, Khâm Thiên, Hà Nội

1945

13-07-1972

,Hà Nội,3,56

3591

Phạm Công Bối

Nguyễn Trãi, Đống Đa, Hà Nội

 

14-06-1972

,Hà Nội,4,90

3592

Nguyễn Minh Cường

Khâm Thiên, Đống Đa, Hà Nội

1944

15-07-1972

,Hà Nội,5,91

3593

Bùi Trọng Cảnh

Khu Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội

1954

21-08-1972

,Hà Nội,3,57

3594

Đào Minh Huấn

Ngõ Văn Hương, Đống Đa, Hà Nội

1945

14-03-1971

,Hà Nội,4,83

3595

Phạm Văn Hùng

Khu Kim Lộc, Đống Đa, Hà Nội

1953

23-08-1972

,Hà Nội,1,3

3596

Nguyễn Hữu Khương

Khối 78, Đống Đa, Hà Nội

 

1/9/1972

,Hà Nội,2,46

3597

Bùi Đình Minh

Khu Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội

1954

30-08-1972

,Hà Nội,3,63

3598

Nguyễn Văn Mãi

Phương Liên, Đống Đa, Hà Nội

1954

28-08-1972

,Hà Nội,3,54

3599

Nguyễn Văn Thái

Kim Liên, Đống Đa, Hà Nội

1954

17-08-1972

,Hà Nội,1,8

3600

Nguyễn Minh Thái

Khu Kim Liên, Đống đa, Hà Nội

1954

17-01-1972

,Hà Nội,3,48

3601

Hoàng Hữu Thìn

Khối 55, Đống Đa, Hà Nội

1952

7/8/1972

,Hà Nội,1,19

3602

Nguyễn Văn Vinh

, Đống Đa, Hà Nội

1954

19-12-1972

,Hà Nội,5,107

3603

Nguyễn Văn An

Lê Thánh Tông, Hoàn Kiếm, Hà Nội

 

19-04-1972

,Hà Nội,4,89

3604

Đinh Văn Chính

Hàng Đồng, Hoàn Kiếm, Hà Nội

1954

5/9/1972

,Hà Nội,5,98

3605

Nguyễn Phú Nam

Khối 24, Hoàn Kiếm, Hà Nội

1955

14-09-1972

,Hà Nội,5,100

3606

Lê Danh Thành

Số 34 Hà Trung, Khối 83, Hoàn Kiếm, Hà Nội

1953

14-02-1972

,Hà Nội,1,4

3607

Phạm Đình Tuấn

Phú Doản, Hoàn Kiếm, Hà Nội

1953

27-08-1972

,Hà Nội,2,31

3608

Nguyễn Trọng Đạt

Khối 7, Hoàn Kiếm, Hà Nội

1953

14-09-1972

,Hà Nội,5,101

3609

Vũ Văn Đắc

Hà Đông, K.T.T.Kim Liên, Hà Nội

1944

18-08-1972

,Hà Nội,4,87

3610

Lê Văn ốn

Phòng 54 - C4, K.T.T.Kim Liên, Hà Nội

1945

4/2/1972

,Hà Nội,1,5

3611

Lê Tuấn Bình

Cổ Bi, Gia Lâm, Hà Nội

1945

17-09-1972

,Hà Nội,1,111

3612

Nguyễn Văn Chiếu

Kim Liên, Gia Lâm, Hà Nội

 

--

,Hà Nội,4,74

3613

Phùng Quốc Hưng

Bát Tràng, Gia Lâm, Hà Nội

1951

12/7/1972

,Hà Nội,4,77

3614

Nguyễn Phi Hằng

Dương Xá, Gia Lâm, Hà Nội

 

23-04-1972

,Hà Nội,4,80

3615

Nguyễn Văn Hùng

Phù Đặng, Gia Lâm, Hà Nội

1949

12/2/1972

,Hà Nội,1,14

3616

Nguyễn Đình Hùng

Phù Đặng, Gia Lâm, Hà Nội

1949

12/2/1971

,Hà Nội,2,37

3617

Ngô Huy Lanh

Dương Quang, Gia Lâm, Hà Nội

1944

12/3/1971

,Hà Nội,1,16

3618

Hà Văn Minh

Việt Hưng, Gia Lâm, Hà Nội

 

11/6/1972

,Hà Nội,2,27

3619

Nguyễn Vĩnh Mậu

, Gia Lâm, Hà Nội

 

1/9/1972

,Hà Nội,2,43

3620

Nguyễn Văn Ngọc

Yên Trường, Gia Lâm, Hà Nội

 

1/9/1972

,Hà Nội,1,7

3621

Chu Đức Vang

Văn Đức, Gia Lâm, Hà Nội

1946

19-02-1971

,Hà Nội,4,86

3622

Tạ Đình Đính

Trung Mầu, Gia Lâm, Hà Nội

1948

17-07-1972

,Hà Nội,4,72

3623

Thẩm Quang Oánh

Long Biên, Gia Lâm, Hà Nội

1949

1/9/1972

,Hà Nội,1,6

3624

Lê Văn Lê

Số 210, Đà Nẵng, Hải Phòng

 

--

,Hà Nội,2,26

3625

Trần Kế Túc

Ngõ Trung Phùng, Đống Đa, Hà Nội

1954

12/9/1972

,Hà Nội,5,103

3626

Nguyễn Văn Nhi

Nghĩa Đô, Từ Liêm, Hà Nội

1954

30-11-1972

,Hà Nội,2,29

3627

Dương Danh Cường

Phú Diễn, Từ Liêm, Hà Nội

1952

30-05-1972

,Hà Nội,2,33

3628

Trần Xuân Hoàn

Lộc Hà, Từ Liêm, Hà Nội

 

3/4/1972

,Hà Nội,5,108

3629

Phạm Huy Hảo

Nhân Chính, Từ Liêm, Hà Nội

1949

17-06-1972

,Hà Nội,1,15

3630

Trần Đăng Hùng

Tân Mỹ, Từ Liêm, Hà Nội

1943

6/6/1968

,Hà Nội,3,50

3631

Nguyễn Văn Nhỉ

Cổ Bi, Gia Lâm, Hà Nội

1940

11/3/1971

,Hà Nội,5,95

3632

Trần Ngọc Năm

Trung Văn, Từ Liêm, Hà Nội

1953

21-05-1972

,Hà Nội,1,10

3633

Nguyễn Văn Phi

Đồng Mạc, Từ Liêm, Hà Nội

1950

23-05-1972

,Hà Nội,1,12

3634

Nguyễn Văn Tiến

Nhân Tân, Từ Liêm, Hà Nội

1943

3/7/1972

,Hà Nội,3,53

3635

Chu Tiến Tân

Cổ Nhuế, Từ Liêm, Hà Nội

1944

30-05-1972

,Hà Nội,2,28

3636

Trần Xuân Tặng

Thuy Phương, Từ Liêm, Hà Nội

1950

17-09-1972

,Hà Nội,1,110

3637

Nguyễn Văn Vạn

Xuân Đỉnh, Từ Liêm, Hà Nội

1953

31-01-1972

,Hà Nội,1,9

3638

Nguyễn Văn Đô

Tứ Liêm, Từ Liêm, Hà Nội

1953

29-01-1972

,Hà Nội,1,13

3639

Phạm Bá Lịch

Số 21 - A1, Khu Văn Chương, Hà Nội

1945

5/5/1968

,Hà Nội,1,11

3640

Nguyễn Đình Ban

Việt Hùng, Đông Anh, Hà Nội

1953

13-09-1972

,Hà Nội,4,82

3641

Lê Quang Chi

Tiên Dương, Đông Anh, Hà Nội

 

3/10/1972

,Hà Nội,1,18

3642

Nguyễn Minh Chính

Xuân Canh, Đông Anh, Hà Nội

1942

15-04-1972

,Hà Nội,3,60

3643

Lê Xuân Kháng

Kim Chung, Đông Anh, Hà Nội

1940\

28-05-1968

,Hà Nội,2,38

3644

Nghiêm Xuân Kiếm

Thuỵ Lâm, Đông Anh, Hà Nội

1945

12/2/1971

,Hà Nội,4,79

3645

Trần Văn Luân

Đại Mạch, Đông Anh, Hà Nội

1947

15-03-1971

,Hà Nội,3,65

3646

Đỗ Ngọc Lành

Xuân Canh, Đông Anh, Hà Nội

1944

15-04-1972

,Hà Nội,4,70

3647

Nguyễn Văn Lập

Xuân Nội, Đông Anh, Hà Nội

1942

29-04-1972

,Hà Nội,4,78

3648

Nguyễn Hữu Mạc

Kim Lỗ, Đông Anh, Hà Nội

1945

19-02-1971

,Hà Nội,5,105

3649

Chu Văn Mít

Vân Nội, Đông Anh, Hà Nội

 

25-07-1972

,Hà Nội,5,97

3650

Phạm Văn Ngoai

, Đông Anh, Hà Nội

1949

16-09-1969

,Hà Nội,1,22

3651

Lê Văn Ngữ

Đại Mạch, Đông Anh, Hà Nội

1945

20-02-1971

,Hà Nội,1,24

3652

Hà Văn Thông

Nam Hồng, Đông Anh, Hà Nội

 

17-06-1972

,Hà Nội,3,68

3653

Nguyễn Tiến Thành

Đại Mạch, Đông Anh, Hà Nội

 

8/4/1972

,Hà Nội,2,44

3654

Nguyễn Tiến Thành

Đại Mỗ, Đông Anh, Hà Nội

 

5/4/1972

,Hà Nội,4,73

3655

Nguyễn Xuân Thịnh

Vĩnh Ngọc, Đông Anh, Hà Nội

 

25-08-1972

,Hà Nội,3,51

3656

Hoàng Ngọc Thứ

Kim Lỗ, Đông Anh, Hà Nội

1945

18-06-1972

,Hà Nội,1,17

3657

Tô Văn Trưởng

Phúc Thịnh, Đông Anh, Hà Nội

1940

15-02-1971

,Hà Nội,3,67

3658

Đàm Huy Tràng

Quảng Ninh, Đông Anh, Hà Nội

1944

15-06-1968

,Hà Nội,5,106

3659

Đỗ Văn Tuyên

Thuỵ Lâm, Đông Anh, Hà Nội

 

27-04-1972

,Hà Nội,5,96

3660

Trần Văn Tân

Đại Mạch, Đông Anh, Hà Nội

1954

6/9/1972

,Hà Nội,2,47

3661

Dương Đình Đối

Xuân Nội, Đông Anh, Hà Nội

 

28-06-1972

,Hà Nội,3,62

3662

Lê Văn Dũng

Lĩnh An, Thanh Trì, Hà Nội

1954

13-09-1972

,Hà Nội,4,76

3663

Nguyễn Văn Giao

Thanh liệt, Thanh Trì, Hà Nội

 

11/11/1972

,Hà Nội,2,39

3664

Khúc Văn Khánh

Yên Lữ, Thanh Trì, Hà Nội

1954

9/9/1972

,Hà Nội,2,32

3665

Đỗ Văn Lãng

Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội

1952

7/9/1972

,Hà Nội,3,52

3666

Bùi Xuân Miêu

Ngũ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội

 

12/7/1972

,Hà Nội,4,75

3667

Lưu Văn Nhân

Ngũ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội

1954

1/9/1972

,Hà Nội,1,20

3668

Nguyễn Chiến Thắng

Tiên Phong, Thanh Trì, Hà Nội

 

24-04-1972

,Hà Nội,3,58

3669

Nguyễn Hữu Tuấn

Đại Kim, Thanh Trì, Hà Nội

1936

28-06-1968

,Hà Nội,4,84

3670

Trương Đình Tường

Thanh Lịch, Thanh Trì, Hà Nội

1953

24-08-1968

,Hà Nội,2,34

3671

Phùng Bá Tước

Hoàng Liệt, Thanh Trì, Hà Nội

1938

27-02-1971

,Hà Nội,3,59

3672

Trần Thái Vinh

Ngũ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội

1944

28-05-1968

,Hà Nội,3,61

3673

Trương Xuân Điểm

Tá Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội

1951

14-09-1972

,Hà Nội,2,41

3674

Phạm Công Nông

Số 13, Vân Đào, Khu chợ Vân Đào, Hà Nội

1954

6/12/1972

,Hà Nội,1,21

3675

Nguyễn Văn Cữu

Trương Công Định, Hai Bà Trung, Hà Nội

 

5/8/1972

,Hà Nội,1,23

3676

Dương Thế Luyện

Vĩnh Truy, Hai Bà Trưng, Hà Nội

 

11/12/1972

,Hà Nội,3,64

3677

Nguyễn Trấn Nhi

Số 80 Bà Triệu, Hai Bà Trưng, Hà Nội

1949

5/6/1968

,Hà Nội,4,81

3678

Phùng Xuân Quảng

Số 204 Bà Triệu, Hai Bà Trưng, Hà Nội

 

11/8/1972

,Hà Nội,2,42

3679

Nguyễn Hữu Nam

Khối 40, Ba Đình, Hà Nội

1952

4/7/1972

,Hà Nội,3,66

3680

Lương Phú Nhuận

Số 18, Trần Hưng Đạo, Ba Đình, Hà Nội

 

20-04-1972

,Hà Nội,2,35

3681

Nguyễn Văn Năm

Nguyễn Khắc Nhu, Ba Đình, Hà Nội

 

11/2/1972

,Hà Nội,2,25\

3682

Nguyễn Ngọc Quý

Khối phố 89, Ba Đình, Hà Nội

1954

18-09-1972

,Hà Nội,5,102

3683

Phùng Văn Sơn

Khối phố 75, Ba Đình, Hà Nội

1949

5/7/1972

,Hà Nội,2,30

3684

Nguyễn Quang Việt

Số 2, Đặng Dung, Ba Đình, Hà Nội

1923

27-02-1971

,Hà Nội,4,85

3685

Nguyễn Văn Bách

Số 192, Tây Sơn, Hà Nội

1946

15-06-1968

,Hà Nội,2,36

3686

Nguyễn Minh Chính

Xưởng Phim, Cầu Giấy, Hà Nội

1943

25-06-1972

,Hà Nội,2,41

3687

Nguyễn Văn Cừu

Số 158, Trương Định, Hà Nội

1941

5/8/1972

,Hà Nội,2,45

3688

Đoàn Hoà Bình

Ngõ Mai Hồng, Bạch Mai, Hà Nội

1954

15-10-1972

,Hà Nội,5,104

3689

Bùi Danh Nhiên

Mai Lương, Bạch Mai, Hà Nội

 

1/9/1972

,Hà Nội,3,49

3690

Lê Tô Văn

Mai Nương, Bạch Mai, Hà Nội

 

27-03-1971

,Hà Nội,5,94

3691

Vương Trọng Hoà

, Quán Thánh, Hà Nội

1949

20-03-1971

,Hà Nội,4,112

3692

Nguyễn Văn Ân

Đằng Lâm, An Lão, Hải Phòng

 

25-09-1972

,Hà Nội,5,92

3693

Hoàng Ngọc Hãn

Cam Hiếu, Cam Lộ, Quảng Trị

1927

15-07-1966

,Hà Nội,5,114

3694

Hồ Thế Dũng

Phương Liệt, Đống Đa, Hà Nội

 

26-07-1972

,Hà Nội,3,55

3695

Dương Công Định

Sơn Cầm, Phú Lương, Bắc Thái

1947

12/2/1971

,Hà Nội,5,99

3696

Hoàng Quảng Thái

Đông Giang, Đông Hà, Quảng Trị

1962

15-08-1989

,Hà Nội,5,113

3697

Nguyễn Thị Dưỡng

Phường 4, Đông Hà, Quảng Trị

1948

16-04-1972

,,Anh Hùng,

3698

Hoàng Văn Kiềm

Cam Hiếu, Cam Lộ, Quảng Trị

1930

25-10-1969

,,Anh Hùng,

3699

Nguyễn Hữu Thọ

Triệu Đại, Triệu Phong, Quảng Trị

 

16-01-1968

,,Anh Hùng,

3700

Lê Công Tiến

Xuân Hiệp, Tam Bình, Vĩnh Long

1951

31-01-1973

,,Anh Hùng,

3701

Đinh Văn Hoè

Xuân Hải, Nghi Xuân, Hà Tĩnh

1950

--

,,Anh Hùng,

3702

Bùi Ngọc Dương

Số:Mười Lăm, Trần Nhân Tông, Hà Nội

1943

26-01-1968

,,Anh Hùng,

3703

Nguyễn Thuỷ

Ba Lòng, Đakrông, Quảng Trị

1922

31-08-1975

,,Anh Hùng,

3704

Trương Công Kỉnh

Triệu Hoà, Triệu Phong, Quảng Trị

1923

7/3/1969

,,Anh Hùng,

3705

Nguyễn Đình Ba

Mỹ Thành, Yên Thành, Nghệ Tĩnh

1953

2/5/1972

,N.Tĩnh,3,54

3706

Nguyễn Đắc Ba

Thanh Vân, Thanh Chương, Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,4,71

3707

Nguyễn Văn Ba

Thanh Hiến, Thanh Chương, Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,4,73

3708

Bùi Văn Báu

Quỳnh Phương, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

1954

28-01-1972

,N.Tĩnh,7,118

3709

Lê Văn Bằng

Nam Trung, Nam Đàn, Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,4,63

3710

Hoàng Văn Bình

Nghi Đức, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh

 

26-07-1972

,N.Tĩnh,5,78

3711

Lê Văn Can

Châu Nông, Quỳ Hợp, Nghệ Tĩnh

1948

13-11-1971

,N.Tĩnh,5,77

3712

Nguyễn Hữu Cầm

, Xưởng thuốc thú y, Nghệ Tĩnh

 

2/9/1972

,N.Tĩnh,2,29

3713

Nguyễn Văn Cận

Nghi Trung, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh

1952

16-09-1972

,N.Tĩnh,1,15

3714

Phạm Đình Châu

Quỳnh Đôi, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

 

10/7/1972

,N.Tĩnh,2,30

3715

Nguyễn Bá Chất

Nam Thanh, Nam Đàn, Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,6,109

3716

Nguyễn Văn Thảo

Hoà Xuân, Tuy Hoà, Phú Yên

1944

19-04-1972

,N.Tĩnh,6,100

3717

Nguyễn Hữu Chiến

Nghi Phú, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh

 

8/11/1972

,N.Tĩnh,1,19

3718

Nguyễn Văn Chung

Quỳnh Hải, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

 

25-07-1972

,N.Tĩnh,3,56

3719

Nguyễn Đức Chung

Quỳnh Thọ, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

 

14-07-1972

,N.Tĩnh,7,136

3720

Nguyễn Văn Chương

Thạch Nho, Thanh Chương, Nghệ Tĩnh

1945

15-06-1968

,N.Tĩnh,3,39

3721

Nguyễn Phi Công

Quỳnh Ngọc, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

1950

27-01-1972

,N.Tĩnh,4,72

3722

Nguyễn Duy Cư

Hưng Bình, Vinh, Nghệ Tĩnh

 

24-12-1972

,N.Tĩnh,4,58

3723

Trần Văn Dinh

Quỳnh Hồng, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

1953

18-10-1972

,N.Tĩnh,1,10

3724

Hoàng Kim Duy

Nghi Thọ, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh

1949

4/7/1972

,N.Tĩnh,3,36

3725

Đường Xuân Đào

, Nông Trường 1-5, Nghệ Tĩnh

1941

6/11/1972

,N.Tĩnh,4,67

3726

Trần Quốc Đồng

Thanh cát, Thanh Chương, Nghệ Tĩnh

 

1972

,N.Tĩnh,7,134

3727

Đặng Doãn Giáo

Nghi Long, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,7,128

3728

Hà Văn Hai

Phú Thành, Yên Thành, Nghệ Tĩnh

1953

21-01-1972

,N.Tĩnh,4,69

3729

Trường Xuân Hải

Nghi Kiều, Nghi Lộc, Nghệ Tĩnh

1950

29-10-1972

,N.Tĩnh,5,81

3730

Phan Quang Hải

, Nghi Xuân, Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,,

3731

Thái Văn Hạng

Diễn Ninh, Diễn Châu, Nghệ Tĩnh

 

13-04-1972

,N.Tĩnh,1,9

3732

Nguyễn Văn Hậu

Quỳnh Thắng, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

 

9/7/1972

,N.Tĩnh,7,131

3733

Nguyễn Quốc Hậu

Đức Hương, Đức Thọ, Nghệ Tĩnh

1935

-1978

,N.Tĩnh,1,

3734

Nguyễn Văn Hiền

Nam Giang, Nam Đàn, Nghệ Tĩnh

1954

14-04-1972

,N.Tĩnh,1,7

3735

Nguyễn Văn Hiền

Nam Giang, Nam Đàn, Nghệ Tĩnh

 

15-04-1972

,N.Tĩnh,6,107

3736

Đậu Trọng Hoàn

Minh Thành, Yên Thành, Nghệ Tĩnh

 

1972

,N.Tĩnh,1,12

3737

Trần Đình Hoè

Thanh Văn, Thanh Chương, Nghệ Tĩnh

1950

7/7/1972

,N.Tĩnh,2,20

3738

Trương Văn Hồng

Hương Sơn, Tân Kỳ, Nghệ Tĩnh

 

26-10-1972

,N.Tĩnh,3,51

3739

Phan Đức Huân

Quảng Thiên, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

 

13-11-1972

,N.Tĩnh,7,123

3740

Nguyễn Văn Huồn

Cao Sơn, Anh Sơn, Nghệ Tĩnh

1950

7/7/1972

,N.Tĩnh,3,46

3741

Đồng Chí Hìng

, , Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,7,117

3742

Nguyễn Đình Hùng

Hương Sơn, Tân Kỳ, Nghệ Tĩnh

1952

26-10-1972

,N.Tĩnh,3,45

3743

Trương Công Hùng

Kỳ Sơn, Kỳ Anh, Nghệ Tĩnh

 

17-12-1972

,N.Tĩnh,2,32

3744

Hoàng Nghĩa Khanh

Đức Đồng, Đức Thọ, Nghệ Tĩnh

 

22-06-1972

,N.Tĩnh,3,52

3745

Đặng Quang Khánh

, , Nghệ Tĩnh

 

--

,N.Tĩnh,1,141

3746

Hồ Phúc Khoái

Quỳnh Hải, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

1949

-1978

,N.Tĩnh,5,86

3747

Hồ Văn Khuê

, NT Đông Hiếu, Nghệ Tĩnh

1944

26-07-1972

,N.Tĩnh,7,119

3748

Nguyễn Văn Kỳ

Quỳnh Châu, Quỳnh Lưu, Nghệ Tĩnh

 

12/6/1972

,N.Tĩnh,1,11

3749

Thái Hồng Kỳ

Thânh Lâm, Thanh Chương, Nghệ Tĩnh

 

1975

,N.Tĩnh,4,66

3750

Phùng Ngọc Lan

Hậu Thành, Yên Thành, Nghệ Tĩnh

1953

22-01-1972

,N.Tĩnh,2,31

Tổng số điểm của bài viết là: 146 trong 52 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn