10:12 ICT Thứ bảy, 21/09/2019
tim kiem

Trang chủ

---Tìm kiếm thông tin Liệt sĩ
trang thong tin dien tu quang tri
trung tam tin hoc
nhan tim dong doi
nnts

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 56


Hôm nayHôm nay : 334

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 11451

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 3157491

Hỗ trợ trực tuyến

Nhà đón tiếp thân nhân Liệt sỹ
ĐT: 0533.524811

Văn phòng Sở Lao động Thương binh & Xã hội
ĐT: 0533.851395

Trang nhất » Tin Tức » Danh sách Liệt sĩ

Danh sách Liệt sĩ yên nghỉ tại NTLS Đường 9 (3)

Thứ sáu - 08/07/2011 10:48

 

Stt

Họ tên liệt sỹ

Nguyên quán

Ngày sinh

Ngày hy sinh

Khu, lô, hàng, số

500

Nguyễn Huy Thực

Xuân Thuỷ, Thái Thuỵ, Thái Bình

1950

13-07-1972

,T.Bình,2,54

501

Lại Cao Tiến

Đông Vinh, Đông Hưng, Thái Bình

1950

20-03-1971

,T.Bình,4,84

502

Nguyễn Văn Tiếp

Thuỵ Chính, Thái Thuỵ, Thái Bình

1953

30-07-1972

,T.Bình,8,199

503

Trần Ngọc Tình

, Tiền Lương, Thái Bình

 

14-03-1970

,T.Bình,3,297

504

Đỗ Đức Tính

Bình Thanh, Kiến Xương, Thái Bình

1954

26-07-1972

,T.Bình,8,198

505

Thái Văn Tín

Nam Sơn, Hưng Hà, Thái Bình

1954

15-04-1972

,T.Bình,1,16

506

Nguyễn Văn Tính

Hán Chủ, Hưng Hà, Thái Bình

1954

21-08-1972

,T.Bình,10,255

507

Nguyễn Trọng Tính

Tân Tiến, Hưng Nhân, Thái Bình

1950

27-02-1972

,T.Bình,4,85

508

Phạm Văn Toàn

Minh Tiến, Kiến Xương, Thái Bình

1952

9/7/1972

,T.Bình,9,230

509

Phạm Văn Tòng

Vũ Đoan, Vũ Thư, Thái Bình

1938

22-02-1971

,T.Bình,1,26

510

Trần Văn Tòng

Phạm Lỗ, Hưng Hà, Thái Bình

 

2/12/1972

,T.Bình,2,51

511

Vũ Minh Tống

Nam Bình, Kiến Xương, Thái Bình

1938

13-06-1972

,T.Bình,7,174

512

Nguyễn Văn Tốt

Phú Lương, Đông Hưng, Thái Bình

1953

31-08-1972

,T.Bình,8,200

513

Hoàng Ngọc Trang

Phạm Lễ, Hưng Hà, Thái Bình

1952

29-08-1972

,T.Bình,4,93

514

Nguyễn Văn Trạch

Bình Nguyên, Kiến Xương, Thái Bình

1938

15-06-1968

,T.Bình,6,164

515

Trịnh Trọng Trì

Thuỵ Dân, Thuỵ Anh, Thái Bình

1951

29-04-1972

,T.Bình,3,75

516

Trần Bá Trịnh

Tân Việt, Hưng Hà, Thái Bình

1954

14-06-1972

,T.Bình,7,187

517

Trịnh Quang Trung

Thuỵ Bình, Thái Thuỵ, Thái Bình

 

18-10-1972

,T.Bình,9,224

518

Đặng Văn Trường

Hoà Bình, Vũ Thư, Thái Bình

 

19-04-1972

,T.Bình,1,8

519

Đặng Văn Trường

Hoà Bình, Vũ Thư, Thái Bình

1950

19-04-1972

,T.Bình,9,223

520

Nguyễn Xuân Trường

Nam Sơn, Hưng Hà, Thái Bình

1951

26-05-1972

,T.Bình,8,213

521

Trần ích Tuấn

Hoàng Đức, Hưng Hà, Thái Bình

1954

19-08-1972

,T.Bình,2,33

522

Trần Xuân Tuấn

Đông Hà, Hưng Hà, Thái Bình

 

1/9/1971

,T.Bình,8,210

523

Lương Ngọc Tuất

Vũ An, Kiến Xương, Thái Bình

 

7/8/1972

,T.Bình,7,180

524

Nguyễn Quốc Tuệ

Tân Hoà, Vũ Thư, Thái Bình

1950

16-02-1971

,T.Bình,1,11

525

Vũ Văn Tuyên

Hoa Lư, Đông Hưng, Thái Bình

1952

19-02-1971

,T.Bình,5,122

526

Lưu Mạnh Tuyến

Thái Hưng, Hưng Hà, Thái Bình

1954

8/9/1972

,T.Bình,10,248

527

Lưu Văn Tuyến

Thái Hưng, Hưng Hà, Thái Bình

1954

2/8/1972

,T.Bình,10,264

528

Phạm Thanh Tùng

Vũ Hà, Vũ Thư, Thái Bình

1938

20-08-1972

,T.Bình,7,185

529

Phạm Văn Túc

Bình Nguyên, Kiến Xương, Thái Bình

1939

15-06-1968

,T.Bình,8,215

530

Phạm Văn Tư

Đông Đô, Hưng Hà, Thái Bình

1954

17-09-1972

,T.Bình,7,173

531

Bùi Văn Tươi

Đông Sơn, Đông Quang, Thái Bình

1956

14-08-1976

,T.Bình,10,76

532

Phạm Xuân Tường

Tây Phong, Tiền Hải, Thái Bình

 

19-07-1972

,T.Bình,4,110

533

ĐinhVăn Tưởng

Minh Tâm, Đông Hưng, Thái Bình

 

28-06-1972

,T.Bình,3,83

534

Ngô Minh Tước

Đông Xuyên, Tiền Hải, Thái Bình

1945

14-09-1971

,T.Bình,5,126

535

Trịnh Trọng Tứ

Thuỵ Dân, Thái Thuỵ, Thái Bình

 

29-04-1972

,T.Bình,10,256

536

Phạm Văn Tứ

Vũ An, Kiến Xương, Thái Bình

1944

15-03-1971

,T.Bình,2,32

537

Phạm Quang Tý

Thuỵ Việt, Thái Thuỵ, Thái Bình

 

4/4/1972

,T.Bình,2,56

538

Phạm Văn Tý

Thuỵ Việt, Thái Thuỵ, Thái Bình

1950

4/4/1972

,T.Bình,3,61

539

Nguyễn Tiến Uẩn

Quỳnh Hội, Quỳnh Phụ, Thái Bình

1954

10/10/1972

,T.Bình,5,129

540

Nguyễn Văn Uyên

Thanh Phú, Vũ Thư, Thái Bình

1947

28-04-1972

,T.Bình,7,181

541

Đặng Văn Uyển

Tiến Dũng, Hưng Hà, Thái Bình

 

20-08-1972

,T.Bình,10,251

542

Nguyễn Văn Ưu

Hưng Hà, Hưng Hà, Thái Bình

1950

-1977

,T.Bình,5,119

543

Trần Quý Vang

Tân Hoà, Vũ Thư, Thái Bình

1950

17-04-1972

,T.Bình,5,136

544

Trần Cúc Vàng

Tân Hào, Vũ Thư, Thái Bình

 

17-04-1972

,T.Bình,2,44

545

Đỗ Thanh Văn

Đông Trà, Tiền Hải, Thái Bình

1948

19-02-1971

,T.Bình,5,120

546

Phạm Văn Vi

Đông Vinh, Đông Hưng, Thái Bình

1950

4/3/1972

,T.Bình,3,63

547

Nguyễn Văn Viêm

Phú Xuân, Vũ Thư, Thái Bình

1952

13-03-1971

,T.Bình,6,152

548

Phạm Văn Viện

Quỳnh Giao, Quỳnh Phụ, Thái Bình

1951

6/12/1972

,T.Bình,6,163

549

Nguyễn Văn Vinh

Phú Xuân, Vũ Thư, Thái Bình

 

3/3/1971

,T.Bình,3,74

550

Nguyễn Văn Vinh

Tân Tiến, Hưng Hà, Thái Bình

1954

25-04-1972

,T.Bình,3,64

551

Nguyễn Xuân Vỹ

An Dạc, Quỳnh Phụ, Thái Bình

1947

28-07-1976

,T.Bình,1,29

552

Vũ Văn Vinh

Quỳnh Hưng, Quỳnh Phụ, Thái Bình

 

23-04-1972

,T.Bình,6,147

553

Tạ Quang Vĩnh

Tân Phong, Tiền Hải, Thái Bình

 

1/10/1972

,T.Bình,2,45

554

Đặng Văn Vĩnh

Vũ Lăng, Tiền Hải, Thái Bình

1950

26-08-1972

,T.Bình,8,201

555

Bùi Văn Vĩnh

Hồng Phong, Hưng Hà, Thái Bình

1948

15-08-1972

,T.Bình,9,235

556

Hoàng Văn Vịnh

Minh Tân, Kiến Xương, Thái Bình

1953

19-05-1973

,T.Bình,8,192

557

Vũ Huy Vời

Đông Đô, Hưng Hà, Thái Bình

1952

16-08-1972

,T.Bình,9,232

558

Phạm Văn Vỳ

Minh Quang, Vũ Thư, Thái Bình

1949

14-04-1972

,T.Bình,10,269

559

Lương Tiến Xá

Thuỵ Hải, Thái Thuỵ, Thái Bình

 

28-04-1972

,T.Bình,4,109

560

Phạm Văn Xuân

Hoàng Đức, Hưng Hà, Thái Bình

1948

2/9/1972

,T.Bình,3,78

561

Phạm Thái Xương

Thuỵ Xuân, Thái Thuỵ, Thái Bình

 

1/9/1972

,T.Bình,3,70

562

Trịnh Văn Yên

Tuỳ An, Vũ Thư, Thái Bình

 

1/9/1972

,T.Bình,1,5

563

Mai Duy Yên

Vũ Hội, Vũ Thư, Thái Bình

 

5/4/1972

,T.Bình,8,207

564

Hà Duy Yến

Vũ Hội, Vũ Thư, Thái Bình

 

5/4/1972

,T.Bình,8,206

565

Nguyễn Văn Đại

Nghĩa Hoà, Nghĩa Hưng, Hà Nam Ninh

 

18-06-1972

,T.Bình,2,42

566

Đặng Hương

, , Quảng Ngãi

 

8/3/1985

,T.Bình,3,293

567

Trần Văn Toán

, , Quảng Nam

 

1/9/1971

,T.Bình,3,285

568

Lê Bá Nghĩa

, , Quảng Nam

 

1971

,T.Bình,4,286

569

Lê Quê

, Điện Bàn, Quảng Nam

 

5/9/1966

,T.Bình,4,294

570

Hận Văn Được

Bảo Nguyên, Lâm Thao, Vĩnh Phú

 

9/9/1972

,T.Bình,5,123

571

Nguyễn Văn Định

Bảo Đáp, Trấn Yên, Yên Bái

1953

22-06-1972

,T.Bình,5,130

572

Nguyễn Bá Hoang

, ,

 

1971

,T.Bình,5,287

573

Võ Văn Tiến

, ,

 

--

,T.Bình,6,288

574

Nguyễn Sinh

, ,

 

-1970

,T.Bình,7,289

575

Lê Văn Ngợi

, ,

 

-1971

,T.Bình,8,290

576

Tạ Đình Lâm

, ,

1945

-1984

,T.Bình,9,191

577

Vũ Văn Hồng

Đồng Phú, ,

 

15-04-1972

,T.Bình,9,303

578

Đinh Văn Chúc

Xuân Viện, Lập Thạch, Vĩnh Phú

1940

24-07-1972

,T.Bình,10,257

579

Hoàng Phi

, ,

1951

-1993

,T.Bình,2,292

580

Nguyễn Duy Sỏ

, ,

 

1972

,T.Bình,1,283

581

Nguyễn Huy Du

, ,

 

12/7/1972

,T.Bình,8,203

582

Vũ Đỗ Ngang

Vũ An, Kiến Xương, Thái Bình

1944

21-05-1972

,T.Bình,7,172

583

Nguyễn Văn Ngắt

Thuỷ Xuân, Thái Thuỵ, Thái Bình

1950

10/1/1971

,T.Bình,2,30

584

Bùi Văn Ngần

Minh Tân, Hưng Hà, Thái Bình

1955

12/9/1972

,T.Bình,9,220

585

Bùi Văn Nghiệp

Nam Sơn, Hưng Hà, Thái Bình

 

15-08-1972

,T.Bình,2,39

586

Lê Xuân Nghĩa

Thuỵ Trương, Thái Thuỵ, Thái Bình

 

2/12/1972

,T.Bình,3,72

587

Nguyễn Văn Ngọc

Hùng Dũng, Hưng Hà, Thái Bình

1953

13-09-1972

,T.Bình,10,263

588

Nguyễn Văn Ngọc

Phú Khánh, Hưng Hà, Thái Bình

 

22-08-1972

,T.Bình,3,68

589

Giang Văn Nguyên

Thái Hưng, Thái Thuỵ, Thái Bình

1950

28-02-1971

,T.Bình,9,222

590

Trần Xuân Ngản

Quang Trung, Kiến Xương, Thái Bình

1943

4/7/1972

,T.Bình,8,204

591

Phạm Thanh Nha

, Hưng Hà, Thái Bình

1950

--

,T.Bình,6,300

592

Lưu Văn Nhắc

Cộng Hoà, Hưng Hà, Thái Bình

1953

16-08-1972

,T.Bình,10,249

593

Cao Văn Nhân

Đông Quý, Tiền Hải, Thái Bình

 

5/7/1972

,T.Bình,10,272

594

Mai Thế Nhân

Tràng An, Quỳnh Phụ, Thái Bình

1942

22-10-1972

,T.Bình,1,19

595

Nguyễn Văn Nho

Thuỵ Xuân, Thái Thuỵ, Thái Bình

1954

15-08-1972

,T.Bình,6,138

596

Vũ Văn Nhờ

Liên Hiệp, Hưng Hà, Thái Bình

1954

31-08-1972

,T.Bình,10,261

597

Nguyễn Huy Nhung

Thuỵ Trường, Thái Thuỵ, Thái Bình

 

15-07-1972

,T.Bình,2,55

598

Nguyễn Ngọc Ninh

Đoan Hùng, Hưng Hà, Thái Bình

 

19-08-1972

,T.Bình,4,88

599

Nguyễn Xuân Nuôi

Tân Sơn, Tiền Hải, Thái Bình

 

17-07-1972

,T.Bình,8,211

600

Bùi Đình Phan

, , Thái Bình

1930

1/9/1972

,T.Bình,10,296

601

Dương Văn Phiến

Liên Hợp, Hưng Nhân, Thái Bình

1951

27-02-1971

,T.Bình,1,1

602

Phạm Duy Phóng

Đông Đô, Hưng Hà, Thái Bình

1950

15-08-1972

,T.Bình,10,266

603

Nguyễn Văn Phóng

Thuỵ Trường, Thái Thuỵ, Thái Bình

 

15-04-1972

,T.Bình,3,82

604

Đinh Hữu Phố

Thái Bình, Hưng Hà, Thái Bình

 

11/3/1971

,T.Bình,7,176

605

Đàm Văn Thạch

Nam Sơn, Hưng Hà, Thái Bình

 

24-08-1972

,T.Bình,3,65

606

Nguyễn Văn Tùng

Hồng Châu, Đông Hưng, Thái Bình

 

28-08-1972

,T.Bình,10,253

607

Hoàng Chiến Lương

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,3,47

608

Thái Tăng Lương

, ,

 

--

Tg.Hợp,20,6,125

609

Lê Văn Lương

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,7,75

610

Phùng Văn Lương

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,6,55

611

Nguyễn Ngọc Lương

, ,

 

1/10/1972

Tg.Hợp,1,6,88

612

Hoàng Lưu

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,1,8

613

Nguyễn Minh Lưu

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,5,44

614

Nguyễn Văn Lưu

, ,

 

1/1/1972

Tg.Hợp,1,2,21

615

Phạm Lương Lượng

, ,

 

1/6/1967

Tg.Hợp,14,4,38

616

Phan Chiến Lụa

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,7,114

617

Đặng Lữ

, ,

 

--

Tg.Hợp,20,5,86

618

Phạm Tiến Lực

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,4,61

619

Hồ Văn Ly

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,1,4

620

Nguyễn Văn Lý

, ,

 

1972

Tg.Hợp,13,6,66

621

Lê Ngọc Lý

, ,

 

12/8/1971

Tg.Hợp,15,5,69

622

Phạm Trọng Lý

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,5,61

623

Đỗ Văn Lý

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,2,14

624

Hoàng Ngọc Lý

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,4,32

625

Hán Thị Hào

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,6,63

626

Nguyễn Văn Mảo

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,38

627

Nguyễn Văn Long

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,3,6

628

Nguyễn Phụng Long

, ,

 

6/2/1976

Tg.Hợp,5,5,40

629

Nguyễn Văn Long

, ,

 

25-02-1971

Tg.Hợp,5,3,18

630

Bùi Văn Long

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,5,34

631

Hồ Thanh Long

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,2,28

632

Nguyễn Thăng Long

, ,

 

25-04-1972

Tg.Hợp,1,3,38

633

Nguyễn Lô

, ,

 

--

Tg.Hợp,21,11,219

634

Trần Đức Lô

, ,

 

7/2/1969

Tg.Hợp,8,1,5

635

Nguyễn Xuân Lộc

, ,

 

--

Tg.Hợp,20,1,3

636

Nguyễn Văn Lộc

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,6,64

637

Võ Văn Lợi

, ,

1940

--

Tg.Hợp,19,9,169

638

Võ Hữu Lợi

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,5,100

639

Nguyễn Đức Lợi

, ,

 

--

Tg.Hợp,20,6,109

640

Bùi Vĩnh Luận

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,5,37

641

Trần Luyến

, ,

1940

--

Tg.Hợp,2,5,39

642

Trần Lưu Luyến

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,48

643

Nông Văn Lún

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,2,17

644

Đồng chí Lư

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,6,70

645

Trịnh Đình Lư

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,5,19

646

Nguyễn Trọng Lương

, ,

 

1973

Tg.Hợp,16,3,28

647

Đặng Ngọc Long

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,12,188

648

Hoàng Văn Lạc

, ,

 

--

Tg.Hợp,18,1,9

649

Trần Văn Lạc

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,7,73

650

Nguyễn Văn Lạc

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,2,16

651

Đồng chí Lạp

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,6,45

652

Nguyễn Văn Lâm

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,5,49

653

Lê Văn Lâm

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,7,2

654

Nguyễn Tiến Lâm

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,6,36

655

Nguyễn Huy Lân

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,5,41

656

Hồ Anh Lê

, ,

 

--

Tg.Hợp,21,7,139

657

Trần Văn Liêm

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,3,21

658

Nguyễn Thị Liên

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,2,40

659

Võ Đại Liên

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,6,74

660

Đồng chí Liên

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,2,13

661

Vương Công Liền

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,3,25

662

Đỗ Bá Linh

, ,

 

21-3-1970

Tg.Hợp,2,2,10

663

Đinh Xuân Linh

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,5,37

664

Vũ Loan

, Lệ Thuỷ, Quảng Bình

Lệ Thuỷ

--

Tg.Hợp,20,7,128

665

Trần Văn Long

, ,

 

--

Tg.Hợp,18,6,129

666

Đoàn Quốc Long

, ,

 

--

Tg.Hợp,22,6,50

667

Phạm Xuân Khoan

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,2,14

668

Bùi Khắc Khởi

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,1,11

669

Phạm Văn Khuê

, ,

 

9/2/1975

Tg.Hợp,5,1,6

670

Trần Ngọc Kiên

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,2,12

671

Trần Văn Kiểm

, ,

 

6/3/1966

Tg.Hợp,3,3,25

672

Bùi Mạnh Kiểm

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,3,10

673

Võ Văn Kiếm

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,6,109

674

Võ Bá Kim

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,8,83

675

Vương Quốc Kỳ

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,1,8

676

Đồng chí Kỳ

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,5,32

677

Lương Văn Kỳ

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,4,43

678

Trương Kỷ

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,1,8

679

Đăng Ký

, ,

 

--

Tg.Hợp,20,3,44

680

Nguyễn Văn Ký

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,5,64

681

Hoàng Văn Khoa

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,8,160

682

Mai Văn Xiển

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,10,165

683

Nguyễn Văn Kiên

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,2,12

684

Nguyễn Điển Lai

, ,

 

--

Tg.Hợp,20,4,68

685

Nguyễn Văn Lai

, ,

 

29-01-1966

Tg.Hợp,6,4,24

686

Lê Văn Lan

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,5,53

687

Nguyễn Phú Hứa

, ,

 

7/6/1966

Tg.Hợp,6,6,37

688

Nguyễn Văn Hy

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,4,25

689

Lê Văn Kế

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,11,171

690

Vũ Đình Kế

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,5,48

691

Lê Van Kha

, ,

 

3/5/1967

Tg.Hợp,5,5,34

692

Nguyễn Văn Kha

, ,

 

17-07-1966

Tg.Hợp,6,3,17

693

Nguyễn Văn Kham

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,10,166

694

Nguyễn Văn Khang

, ,

 

--

Tg.Hợp,20,4,68

695

Nguyễn Đức Khanh

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,1,7

696

Vũ Quang Khải

, ,

 

15-07-1966

Tg.Hợp,22,8,80

697

Nguyễn Kháng

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,8,88

698

Phạm Xuân Kháng

, ,

 

27-07-1966

Tg.Hợp,6,2,10

699

Nguyễn Duy Khánh

, ,

 

--

Tg.Hợp,17,2,33

700

Vũ Văn Khâm

, ,

 

6/11/1965

Tg.Hợp,3,3,26

701

Trần Trọng Khâm

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,3,27

702

Lê Văn Khâm

, ,

 

6/1/1965

Tg.Hợp,9,2,13

703

Phi Văn Khuyến

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,5,39

704

Hoàng Văn Khoa

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,6,41

705

Phạm Anh Khoa

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,3,40

706

Luân Viết Khoa

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,4,64

707

Nguyễn Quang Hội

, ,

 

1/6/1967

Tg.Hợp,14,4,40

708

Trần Huỳnh

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,3,39

709

Trần Huỳnh

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,2,38

710

Dượng Thái Hùng

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,47

711

Lê Văn Hùng

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,2,3

712

Phạm Văn Hùng

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,5,59

713

Trịnh Văn Hùng

, ,

 

1/1/1971

Tg.Hợp,9,9,70

714

Nguyễn Văn Hùng

, ,

 

23-04-1972

Tg.Hợp,9,2,20

715

Tạ Văn Hùng

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,2,27

716

Nguyễn Tiến Hùng

, ,

 

1/1/1972

Tg.Hợp,1,5,70

717

Phạm Hưng

, ,

 

--

Tg.Hợp,18,6,113

718

Hồ Minh Hưng

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,2,11

719

Nguyễn Thu Hưng

, ,

 

6/5/1968

Tg.Hợp,6,5,29

720

Nguyễn Văn Hương

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,2,19

721

Trần Hương

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,6,26

722

Phạm Mai Hương

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,5,71

723

Trần Văn Hường

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,14

724

Phạm Quang Hường

, ,

 

--

Tg.Hợp,22,4,23

725

Nguyễn Chí Hướng

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,1,4

726

Vũ Văn Hữu

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,6,74

727

Hoàng Văn Hoá

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,9,91

728

Đồng chí Hoá

, ,

 

--

Tg.Hợp,11,4,16

729

Phan Văn Hoành

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,4,40

730

Bùi Xuân Hoán

, ,

 

18-02-1965

Tg.Hợp,3,6,56

731

Trần Văn Hoà

, ,

 

--

Tg.Hợp,18,3,53

732

Bùi Văn Học

, ,

 

27-04-1970

Tg.Hợp,12,2,50

733

Võ Văn Hồng

, ,

 

--

Tg.Hợp,17,10,195

734

Hồ Nguyên Hồng

, ,

 

1970

Tg.Hợp,13,6,65

735

Lê Xuân Hồng

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,2,13

736

Đồng chí Hồng

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,3,20

737

Văn Nguyên Hồng

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,3,24

738

Nguyễn Thế Hợi

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,5,47

739

Đồng chí Hợi

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,1,10

740

Hoàng Văn Hợi

, ,

 

14-04-1972

Tg.Hợp,1,4,51

741

Đồng chí Huế

, ,

 

--

Tg.Hợp,12,9,224

742

Trần Xuân Huế

, ,

 

1/1/1971

Tg.Hợp,5,3,19

743

Ngọc Huệ

, ,

 

--

Tg.Hợp,15,2,32

744

Nguyễn Tấn Huy

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,4,68

745

Lê Quúc Huy

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,3,9

746

Hoàng Ngọc Huỳnh

, ,

 

--

Tg.Hợp,20,5,89

747

Lê Văn Hiến

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,6,99

748

Lê Đức Hiếu

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,4,52

749

Nguyễn Hiếu

, ,

 

27-02-1965

Tg.Hợp,8,5,49

750

Hoàng Văn Hiếu

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,3,22

Tổng số điểm của bài viết là: 44 trong 13 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn