16:54 ICT Thứ bảy, 15/12/2018
tim kiem

Trang chủ

---Tìm kiếm thông tin Liệt sĩ
trang thong tin dien tu quang tri
trung tam tin hoc
nhan tim dong doi
nnts

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 5


Hôm nayHôm nay : 405

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 8527

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 2998075

Hỗ trợ trực tuyến

Nhà đón tiếp thân nhân Liệt sỹ
ĐT: 0533.524811

Văn phòng Sở Lao động Thương binh & Xã hội
ĐT: 0533.851395

Trang nhất » Tin Tức » Danh sách Liệt sĩ

Danh sách Liệt sĩ yên nghỉ tại NTLS Đường 9 (5)

Thứ sáu - 08/07/2011 10:54

 

Stt

Họ tên liệt sỹ

Nguyên quán

Ngày sinh

Ngày hy sinh

Khu, lô, hàng, số

1000

Lê Hữu Phước

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,2,12

1001

Đặng Hữu Quang

, ,

 

26-01-1967

Tg.Hợp,7,6,72

1002

Nguyễn Văn Quang

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,5,40

1003

Nguyễn Quảng

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,5,88

1004

Đỗ Văn Quản

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,5,35

1005

Đào Hồng Quân

, ,

 

--

Tg.Hợp,15,8,97

1006

Ngô Xuân Quê

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,3,28

1007

Bùi Văn Nội

, ,

 

14-04-1972

Tg.Hợp,9,4,53

1008

Nguyễn Văn Nơi

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,3,7

1009

Nguyễn Nuôi

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,2,6

1010

Đàm Cao Núi

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,2,9

1011

Trần Văn Oánh

, ,

 

--

Tg.Hợp,15,3,39

1012

Đỗ Như Ơn

, ,

 

14-08-1972

Tg.Hợp,19,5,99

1013

H Phan

, ,

 

--

Tg.Hợp,14,3,27

1014

Nguyễn Đình Phẩm

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,4,52

1015

La Văn Phấn

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,4,32

1016

Trần Thế Phiệt

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,2,12

1017

Võ Văn Phính

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,42

1018

Nguyễn Thanh Phong

, ,

 

1972

Tg.Hợp,20,6,126

1019

Nguyễn Duy Phong

, ,

 

9/5/1972

Tg.Hợp,9,6,82

1020

Trần Đại Phong

, ,

 

3/10/1972

Tg.Hợp,1,3,33

1021

Nguyễn Văn Phóng

, ,

 

1/8/1966

Tg.Hợp,6,1,4

1022

Phạm Đình Phi

, ,

1952

10/5/1972

Tg.Hợp,4,2,11

1023

Phạm Đình Phấn

, ,

 

--

Tg.Hợp,22,3,29

1024

Tạ Đình Phong

, ,

 

--

Tg.Hợp,21,2,39

1025

Trần Văn Phu

, ,

 

3/9/1972

Tg.Hợp,1,2,14

1026

Nông Văn Phùng

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,1,2

1027

Nguyễn Văn Ngọc

, ,

 

23-02-1972

Tg.Hợp,1,2,15

1028

Lương Bá Ngôn

, ,

 

7/11/1970

Tg.Hợp,3,2,17

1029

Nguyễn Văn Ngôn

, ,

 

3/7/1972

Tg.Hợp,1,5,66

1030

Trần Xuân Ngũ

, ,

 

1/1/1973

Tg.Hợp,1,2,16

1031

Hoàng Văn Ngưu

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,8,159

1032

Đồng chí Nha

, ,

 

--

Tg.Hợp,22,9,95

1033

Trương Thanh Nhàn

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,6,12

1034

Lê Thanh Nhân

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,1,1

1035

Vũ Văn Nhã

, ,

 

9/11/1965

Tg.Hợp,3,2,12

1036

Vũ Văn Nhân

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,3,23

1037

Phùng Văn Nhân

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,3,33

1038

Nguyễn Bá Nhón

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,4,27

1039

Trần Nhuệ

, ,

 

--

Tg.Hợp,21,4,79

1040

Sỹ Như

, ,

 

--

Tg.Hợp,22,10,107

1041

Lê Văn Như

, ,

 

19-02-1974

Tg.Hợp,12,2,44

1042

Nguyễn Văn Nhữ

, ,

 

27-04-1970

Tg.Hợp,12,2,51

1043

Trịnh Văn Niên

, ,

 

20-11-1971

Tg.Hợp,5,4,37

1044

Nguyễn Xuân Ninh

, ,

 

1/7/1965

Tg.Hợp,3,2,11

1045

Phạm Ngọc Ninh

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,4,33

1046

Đặng Tố Ninh

Nghi Thuận, Nghi Lộc, Nghệ An

1946

17-7-1966

Tg.Hợp,7,5,20

1047

Võ Bá Mỹ

, ,

 

--

Tg.Hợp,16,9,105

1048

Vũ Thanh Mỹ

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,3,18

1049

Lương Đức Mỹ

, ,

 

1/1/1972

Tg.Hợp,1,5,76

1050

Ngô Khắc Nam

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,5,38

1051

Lê Văn Mạo

, ,

1950

1970

Tg.Hợp,19,5,39

1052

Nguyễn Văn Năm

, ,

 

1/1/1972

Tg.Hợp,9,6,88

1053

Nguyễn Văn Năng

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,3,27

1054

Dương Đức Nga

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,4,35

1055

Hoàng Thiên Nga

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,44

1056

Trần Ngọc Ngà

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,3,22

1057

Lê Bá Nghi

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,1,12

1058

Đồng chí Nghiêm

, ,

 

--

Tg.Hợp,15,4,60

1059

Nguyễn Đức Nghĩ

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,5,44

1060

Trần Nghĩa

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,4,63

1061

Đồng chí Nghĩa

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,4,30

1062

Dương Ngọ

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,4,61

1063

Trần Công Ngọ

, ,

 

--

Tg.Hợp,12,5,108

1064

Lê Văn Ngọ

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,6,42

1065

Đỗ Bá Ngọc

, ,

 

--

Tg.Hợp,17,10,194

1066

Nguyễn Thế Ngọc

, ,

 

24-04-1965

Tg.Hợp,3,1,1

1067

Nguyễn Mạnh

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,8,89

1068

Nguyễn Xuân Mạo

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,6,50

1069

Nguyễn Văn Mân

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,3,35

1070

Bùi Xuân Mây

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,2,11

1071

Dương Văn Mật

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,7,78

1072

Nguyễn Văn Mậu

, ,

 

6/2/1970

Tg.Hợp,2,6,44

1073

Võ Văn Mẹn

, ,

 

--

Tg.Hợp,16,9,103

1074

Hoàng Mến

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,4,27

1075

Tống Sỹ Miến

, ,

1950

1/1/1972

Tg.Hợp,5,3,23

1076

Nguyễn Văn Miếu

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,4,29

1077

Lê Văn Niên

, ,

 

22-02-1971

Tg.Hợp,5,1,3

1078

Võ Văn Minh

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,9,92

1079

Nguyễn Đức Minh

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,6,77

1080

Lê Văn Minh

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,6,46

1081

Đào Chí Mía

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,3,30

1082

Hoàng Văn Mới

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,7,129

1083

Nguyễn Văn Mùi

, ,

1949

--

Tg.Hợp,12,4,96

1084

Nguyễn Văn Mùi

, ,

 

1/1/1972

Tg.Hợp,1,5,72

1085

Ngô Xuân Mừng

, ,

 

2/4/1972

Tg.Hợp,2,5,33

1086

Võ Duy Mỹ

, ,

 

1971

Tg.Hợp,16,3,27

1087

Trần Viết Thanh

Liên Bảo, Vụ Bản, Hà Nam Ninh

1946

12/7/1967

Tg.Hợp,6,5,33

1088

Nguyễn Duy Thanh

Phường Yên Hoà, Cầu Giấy, Hà Nội

1940

27-01-1968

Tg.Hợp,18,1,19

1089

Hoàng Xuân Thảo

Hải Nam, Hải Hậu, Nam Hà

1949

11/2/1971

Tg.Hợp,1,4,55

1090

Trần Văn Thắng

Trực Mỹ, Trực Ninh, Nam Định

1929

17-02-1969

Tg.Hợp,11,6,83

1091

Nguyễn Văn Thưởng

Số 28A, Tổ 16, Hoàn Kiếm, Hà Nội

1948

27-01-1971

Tg.Hợp,18,2,39

1092

Phạm Văn Thuấn

Đông Dương, Đông Hưng, Thái Bình

1950

8/6/1968

Tg.Hợp,17,10,189

1093

Trần Quang Vinh

Đức Bồng, Đức Thọ, Hà Tĩnh

1940

4/11/1969

Tg.Hợp,10,4,47

1094

Nguyễn Thịnh Vượng

Hải Thượng, Hải Lăng, Quảng Trị

1935

18-10-1965

Tg.Hợp,8,6,52

1095

Lê Đình Xá

Nghĩa Hương, Quốc Oai, Hà Tây

1954

21-05-1972

Tg.Hợp,5,5,39

1096

Nguyễn Tài ấu

Tường Sơn, Anh Sơn, Nghệ An

1930

-1980

Tg.Hợp,6,2,11

1097

Đặng Văn Tứ

Quang Minh, Kiến Xương, Thái Bình

1949

1972

Tg.Hợp,LG1,1,1

1098

Phạm Minh Chiến

Trực Chính, Trực Ninh, Nam Định

1947

17-08-1968

Tg.Hợp,LG1,3,2

1099

Nguyễn Văn Bình

Trà Giang, Kiến Xương, Thái Bình

1936

1968

Tg.Hợp,LG1,3,65

1100

Nguyễn Văn Trương

Phù Chẩn, Từ Sơn, Bắc Ninh

1947

1967

Tg.Hợp,17,7,135

1101

Trần Duy Ninh

, ,

 

12/3/1970

LGI,8,6,25

1102

Lưu Văn Vũ

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,6,39

1103

Trương Đình Lan (Lanh)

, Hoàng Hoá, Thanh Hoá

 

--

Tg.Hợp,,,

1104

Nguyễn Văn Nguyên

Thôn Gốc, Triệu Sơn, Thanh Hoá

 

7/2/1968

Tg.Hợp,,,

1105

Nguyễn Văn Hưng

Bồ Đề, Gia Lâm, Hà Nội

 

18-12-1969

Tg.Hợp,17,7,123

1106

Trần Văn Khánh

Số Khánh Thiện248,, Đống Đa, Hà Nội

1944

14-04-1973

Tg.Hợp,22,29,90

1107

Lương Văn Lân

Thạch Diển, Thạch Hà, Hà Tĩnh

 

1/1/1969

Tg.Hợp,6,3,16

1108

Nguyễn Huy Lăng

Tân Triều, Thanh Trì, Hà Nội

1942

-1970

Tg.Hợp,11,6,78

1109

Dương Đức Lai

Tổ 6,Số 39, Thanh Lương, Hai Bà Trưng, Hà Nội

1952

14-09-1972

Tg.Hợp,16,15,183

1110

Hoàng Thị Tố Linh

Liên Thuỷ, Lệ Thuỷ, Quảng Bình

1944

23-03-1971

Tg.Hợp,1,3,45

1111

Phạm Văn Tắc

Hồng Quang, Nam Trực, Nam Định

1938

23-03-1971

Tg.Hợp,18,2,29

1112

Lê Văn Long

Tây Tựu, Từ Liêm, Hà Nội

1947

1968

Tg.Hợp,16,6,68

1113

Đỗ Văn Mạnh

Việt Thuận, Vũ Thư, Thái Bình

 

30-10-1968

Tg.Hợp,16,10,201

1114

Hoàng Văn Minh

Yên Khánh, ý Yên, Nam Hà

1948

12/8/1972

Tg.Hợp,7,5,18

1115

Vũ Nga

Số 173B, Lê Lợi, Thị xã Sơn Tây,

1959

6/6/1971

Tg.Hợp,15,2,22

1116

Chu Hữu Nho

Nhật Tân, Từ Liêm, Hà Nội

1942

7/8/1968

Tg.Hợp,14,3,33

1117

Trần Văn Nguộc

Đức Anh, Đức Thọ, Hà Tĩnh

 

-1979

Tg.Hợp,18,5,94

1118

Vương Ngọc Phương

T Hoà, Quốc Oai, Hà Sơn Bình

1952

13-03-1973

Tg.Hợp,16,4,41

1119

Nguyễn Viết Sấn

Gia Khánh, Gia Lộc, Hải Dương

1931

27-07-1966

Tg.Hợp,14,4,101

1120

Nguyễn Văn Tân

Viên Sơn, Sơn Tây, Hà Tây

1950

19-05-1968

Tg.Hợp,7,2,5

1121

Vũ Lê Tân (Nguyễn Đức Phảng)

Tân Trào, Kiến Thuỵ, Hải Phòng

1931

1968

Tg.Hợp,12,5,128

1122

Trương Văn Thanh

Xuân Thuỷ, Lệ Thuỷ, Quảng Bình

 

1/3/1971

Tg.Hợp,7,3,30

1123

Nguyễn Văn Thanh

Thị Cầu, Thuận Thành, Hà Bắc

 

--

Tg.Hợp,23,12,195

1124

Trần Quang Được

Hà Lý, Lý Nhân, Nam Hà

 

--

Tg.Hợp,23,12,196

1125

Nguyết Viết ...

Nghi Liên, Nghi Lộc, Nghệ An

 

--

Tg.Hợp,23,15,249

1126

Hoàng Quốc Anh

, Số 22 Hàng Bài, Hà Nội

1949

16-02-1971

Tg.Hợp,22,7,55

1127

Nguyễn Kim ánh

Yên Hoà, Từ Liêm, Hà Nội

1953

4/8/1972

Tg.Hợp,17,2,37

1128

Lê Văn Bảy

Kim Lũ, Sóc Sơn, Hà Nội

1949

16-07-1972

Tg.Hợp,18,3,47

1129

Hoàng Văn Chai

Xóm 6, Thuỵ Xuân, Thái Bình

 

28-09-1969

Tg.Hợp,2,4,28

1130

Nguyễn Viết Chi

Thanh Hương, Thanh Liêm, Hà Nam

1948

27-06-1972

Tg.Hợp,12,3,70

1131

Hoàng Văn Chúng

Quảng Minh, Quảng Trạch, Quảng Bình

1939

23-10-1965

Tg.Hợp,8,1,1

1132

Sái Đình Cự

Số 10, Ngõ 7, Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội

1948

1968

Tg.Hợp,16,6,67

1133

Nguyễn Đăng Duy

Trị An, Chương Mỹ, Hà Tây

1939

5/5/1969

Tg.Hợp,8,5,50

1134

Trần Văn Dũng

Can Thượng, Ba Vì, Hà Tây

1950

26-12-1972

Tg.Hợp,13,7,81

1135

Trần Trọng Đường

Đậu Liên, Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh

1937

--

Tg.Hợp,12,4,97

1136

Cao Hữu Độ

Ngoạ Cương, Cảnh Hoá, Quảng Trạch, Quảng Bình

1940

6/1/1963

Tg.Hợp,2,4,26

1137

Nguyễn Hồng Đức

Tầng Bạc, Ba Vì, Hà Tây

1942

14-06-1972

Tg.Hợp,2,6,47

1138

Lê Văn Đồng

Hội Sơn, Anh Sơn, Nghệ An

1935

21-11-1969

Tg.Hợp,18,5,92

1139

Phạm Đức Hạnh

Nghĩa Thịnh, Nghĩa Hưng, Hà Nam Ninh

1939

24-2-1971

Tg.Hợp,5,5,35

1140

Phùng Hiểu (Xuân Hùng)

Số 129, Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội

1932

15-02-1971

Tg.Hợp,11,9,122

1141

Đinh Văn Hội

Nghĩa Thái, NghĩaHưng, Nam Hà

1952

16-02-1973

Tg.Hợp,8,6,51

1142

Đức Hà

, ,

 

7/2/1968

Tg.Hợp,24,5,56

1143

Anh Lãnh

, , Cao Bằng

1934

1972

Tg.Hợp,16,1,13

1144

Nguyễn Tĩnh

, , Lạng Sơn

1937

1971

Tg.Hợp,16,1,12

1145

Võ Văn Danh

, , Lạng Sơn

 

9/8/1968

Tg.Hợp,16,7,78

1146

Trần Văn Vân

, , Quảng Ninh

 

4/1/1971

Tg.Hợp,16,7,77

1147

Lê Đình Năm

Đại Xuân, Quỳnh Văn, Quỳnh Lưu, Nghệ An

1947

9/10/1973

Tg.Hợp,23,6,102

1148

Phạm Thế Làn

Hồng Khê, B . Giang, Hải Hưng

1948

19-09-1972

Tg.Hợp,23,9,193

1149

Đồng chí Bàng

Hoà Nhơn, Hoà Vang, Đà Nẵng

 

--

Tg.Hợp,23,10,163

1150

Phạm Văn Chung

Vĩnh Giang, Phú Xuân, Thái Bình

 

6/6/1968

Tg.Hợp,23,10,164

1151

Nguyễn Ngọc Nhàn

', Hoà Thịnh, Phú Khánh

1955

-1992

Tg.Hợp,23,10,168

1152

Nguyễn Tiến Nhàn

, Lập Thạch, Vĩnh Phú

1939

26-06-1981

Tg.Hợp,23,10,169

1153

Lê Duy Ban

Nông Trường, Thiệu Yên, Thanh Hoá

1947

23-03-1971

Tg.Hợp,23,10,170

1154

Nguyễn Minh Xuân

Thạch Bắc, Thạch hà, Hà Tĩnh

1940

10/7/1971

Tg.Hợp,23,11,181

1155

Lê Văn Lá

Ninh My, Cao Lãnh, Cao Bằng

 

28-08-1969

Tg.Hợp,23,11,178

1156

Lê Thị Toan

Hải Nhơn, Tỉnh Gia, Thanh Hoá

1962

27-01-1982

Tg.Hợp,23,11,176

1157

Đinh Hữu Phước

Hoà Nhơn, Hoà Vang, Quảng Nam-Đà Nẵng

 

26-11-1981

Tg.Hợp,23,11,174

1158

Bùi Tiến Hùng

Yên Mỹ, ý Yên, Hà Nam Ninh

1956

25-05-1981

Tg.Hợp,23,11,172

1159

Lương Nghiệp

, Tứ Kỳ, Hải Hưng

1950

--

Tg.Hợp,23,12,192

1160

Nguyễn Tài Tuyền

, Hoài Đức, Hà Tây

1940

31-07-1971

Tg.Hợp,23,12,194

1161

Trần Minh Phán

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,17,286

1162

H V Lai

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,18,293

1163

Đặng Việt Hùng

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,18,298

1164

Bùi Ngọc Thuần

, ,

 

12/12/1966

Tg.Hợp,23,18,300

1165

Hồ Vĩnh Ngọ

, , Phan RangB..

 

8/4/1968

Tg.Hợp,23,18,302

1166

Phan Danh

, ,

 

22-03-1971

Tg.Hợp,24,1,7

1167

Nguyễn Văn Tỉnh

, ,

 

--

Tg.Hợp,24,3,35

1168

Nguyễn Thế Hoạch

Mê Linh, Yên Lãng, Vĩnh Phú

1939

9/3/1971

Tg.Hợp,24,4,47

1169

Trần Văn Thớ

An Lư, Thủy Nguyên, Hải Phòng

1948

22-02-1971

Tg.Hợp,24,4,49

1170

Nguyễn Ngọc Trào

Ngọc Thanh, Kim Bảng, Hưng Yên

 

12/8/1968

Tg.Hợp,LGII,7,0

1171

Đoàn Minh Đức

, ,

 

27-12-1965

Tg.Hợp,LGII,1,0

1172

Vũ Đình Đăng

, ,

 

-1970

Tg.Hợp,LGII,1,0

1173

Đồng chí Thành

, ,

 

--

Tg.Hợp,24,5,65

1174

.....Đức Cường

, ,

 

7/2/1968

Tg.Hợp,24,6,78

1175

Nguyễn Văn Trọng

, ,

 

7/2/1968

Tg.Hợp,24,6,79

1176

Trần Danh Tuyên

, ,

 

7/2/1968

Tg.Hợp,24,6,82

1177

Đồng chí Thanh

, ,

 

7/2/1968

Tg.Hợp,24,5,61

1178

Nguyễn Viết Xuân

, ,

 

7/2/1968

Tg.Hợp,24,5,57

1179

Phạm Hồng Quản

, ,

 

7/2/1968

Tg.Hợp,24,5,58

1180

Đào Anh Thuấn

, ,

 

7/2/1968

Tg.Hợp,24,5,59

1181

Dương Tự Lộc

, ,

 

--

LGI,2,2,73

1182

Đỗ Đức Lương

, ,

 

--

LGI,2,8,29

1183

Nguyễn Văn Tuấn

Liên Bảo, Tiên Du, Bắc Ninh

1949

3/4/1971

LGI,2,8,53

1184

Bùi Xuân Hiếu

, ,

 

19-04-1971

LGI,2,8,57

1185

Nguyễn Cường

, ,

 

--

LGI,8,2,35

1186

Nguyễn Thế Nam

, ,

 

24-01-1968

LGI,9,2,43

1187

Đỗ Khắc Hạt

, ,

 

20-02-1970

LGI,9,3,52

1188

Lê Hồng Nhân

, ,

1925

28-02-1971

LGI,9,4,88

1189

Lê Văn Ly

, ,

1948

1971

LGI,9,4,89

1190

Phùng Văn Cơ

, ,

 

--

LGI,9,4,93

1191

Ngô Ngọc Sơn

, ,

 

7/7/1969

LGI,9,9,176

1192

Trần Văn Lui

, ,

 

--

LGI,9,13,232

1193

Đậu Sỹ Phùng

, ,

 

--

LGI,9,14,233

1194

Nguyễn Văn Sông

, ,

 

--

LGI,9,14,236

1195

Trần Văn Bảo

, ,

 

--

LGI,9,14,239

1196

Đinh Luận

, ,

 

--

LGI,9,14,255

1197

Nguyễn H Vinh

, ,

 

--

LGI,9,14,254

1198

Đồng chí Lực

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,13,209

1199

Nguyễn Ngường

, ,

 

12/2/1968

Tg.Hợp,23,16,263

1200

Liệt sĩ Bang

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,17,288

1201

Vũ Văn Hân

, ,

 

--

LGI,2,5,36

1202

Mai Toàn An

, ,

 

24-12-1971

LGI,1,4,25

1203

Phan Văn Mận

, ,

 

27-03-1968

LGI,1,6,49

1204

Phan Văn Kiệu

, ,

 

27-03-1968

LGI,1,6,50

1205

Hoàng Hữu Vân

, ,

 

--

LGI,2,5,37

1206

Lê Kiệm

, ,

 

27-03-1968

LGI,1,6,51

1207

Nguyễn L Được

, ,

 

27-03-1968

LGI,1,7,53

1208

Hà V Ban

, ,

 

27-03-1968

LGI,1,7,52

1209

Trần Xuân ấm

, ,

 

2/3/1968

LGI,1,7,54

1210

Nguyễn Đ Hữu

, ,

 

--

LGI,1,6,106

1211

Nguyễn Văn Dan

, ,

 

8/2/1968

LGI,8,8,93

1212

Phạm Tăng..

, ,

 

--

LGI,8,9,61

1213

Đăng Diển

, ,

 

--

LGI,8,9,42

1214

Vũ Bunh (Banh)

, ,

 

8/2/1969

LGI,8,10,95

1215

Nguyễn Văn Khả

, ,

 

13-02-1970

LGI,8,10,97

1216

Nguyễn Ngọc Hai

Đức Thành, Yên Thành, Nghệ An

1950

21-02-1971

LGI,8,9,41

1217

Hoàng Thới

, ,

 

--

LGI,3,6,94

1218

Ma Thanh Hử

, ,

1943

-1977

LGI,3,2,122

1219

Lê Trọng Đại

, ,

 

--

LGI,3,2,126

1220

Nguyễn Đ Minh

, Ngô Xá Đông,

Ngô Xá Đông

--

LGI,2,3,16

1221

Trần Văn Yết

, ,

 

01-12-164

Tg.Hợp,3,5,42

1222

Lê Thị Yê..

, ,

 

--

Tg.Hợp,11,10,144

1223

Tạ Văn ...

, ,

 

--

Tg.Hợp,11,10,145

1224

Trần ...TH...

, ,

 

--

Tg.Hợp,11,10,146

1225

Đào .....

, ,

 

--

Tg.Hợp,11,10,147

1226

Lê Xuân Hương

, ,

 

--

LGI,2,8,55

1227

Nguyễn Khắc Hoè

, ,

 

--

LGI,2,8,54

1228

Nguyễn Thanh Tý

, ,

 

--

LGI,2,7,45

1229

Hồ Vàn Thảo

, ,

 

--

LGI,2,7,47

1230

Lê V Tâm

, ,

 

--

LGI,2,7,48

1231

Lê Quốc Tính

, ,

 

--

LGI,2,7,49

1232

Luyện Kim

, ,

 

--

LGI,2,6,135

1233

Nguyễn Văn Đinh

, ,

 

--

LGI,2,6,41

1234

Nguyễn Thanh Nam

, ,

 

--

LGI,2,6,40

1235

Nguyễn Khắc Tuyên

, ,

 

--

LGI,2,6,39

1236

Vũ Văn Tâm

, ,

 

--

LGI,2,6,38

1237

Nguyễn Đức Tiến

, ,

 

--

LGI,2,6,37

1238

Nguyễn Hữu Hiệp

, ,

 

--

LGI,2,5,33

1239

Đỗ Văn Thơ

, ,

 

--

LGI,2,5,34

1240

Vũ Văn Dương

, ,

 

--

LGI,2,5,35

1241

Thái Xuân Vinh

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,3,24

1242

Nguyễn Văn Vinh

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,2,14

1243

Lê Văn Vĩnh

, ,

 

1970

Tg.Hợp,13,7,77

1244

Đậu Văn Vũ

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,4,54

1245

Cao Xuân Vương

, ,

 

--

Tg.Hợp,12,4,85

1246

Vũ Văn Vy

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,3,29

1247

Hoàng Văn Vỳ

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,6,44

1248

Lê Danh Xiêm

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,1,9

1249

Nguyễn Minh Xiêm

, ,

 

8/12/1969

Tg.Hợp,7,5,57

1250

Nguyễn Xuân

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,6,69

Tổng số điểm của bài viết là: 57 trong 19 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn