20:22 ICT Chủ nhật, 27/05/2018
tim kiem

Trang chủ

---Tìm kiếm thông tin Liệt sĩ
trang thong tin dien tu quang tri
trung tam tin hoc
nhan tim dong doi
nnts

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 15


Hôm nayHôm nay : 175

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 11005

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 2850766

Hỗ trợ trực tuyến

Nhà đón tiếp thân nhân Liệt sỹ
ĐT: 0533.524811

Văn phòng Sở Lao động Thương binh & Xã hội
ĐT: 0533.851395

Trang nhất » Tin Tức » Danh sách Liệt sĩ

Danh sách Liệt sĩ yên nghỉ tại NTLS Đường 9 (6)

Thứ sáu - 08/07/2011 10:59

 

1251

Hoàng Như Xuân

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,4,27

1252

Phùng Xuyên

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,3,24

1253

Nguyễn Văn Xuyên

, ,

 

10/10/1966

Tg.Hợp,8,3,26

1254

Nguyễn Xuyên

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,2,16

1255

Phi Văn Xuyến

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,3,19

1256

Lưu Quang Xúc

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,4,39

1257

Phạm Đông Y

, ,

 

6/3/1971

Tg.Hợp,7,6,69

1258

Đặng Văn Y

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,3,41

1259

Tô Đức Yên

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,6,87

1260

Tống Văn Yên

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,13,208

1261

Bùi Thị Tựa

, ,

1958

--

Tg.Hợp,7,3,29

1262

Nguyễn Văn Trị

, ,

1944

1970

Tg.Hợp,19,5,87

1263

Đặng Tố Tý

Nghi Thuận, Nghi Lộc, Nghệ An

1949

5/6/1972

Tg.Hợp,1,2,17

1264

Bùi Duy Tỵ

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,1,10

1265

Lê Văn Tỵ

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,2,9

1266

Lê Văn Uân

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,2,14

1267

Phạm Văn Ước

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,2,25

1268

Lê Văn Vang

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,12,200

1269

Trần Văn Vãng

xóm 4 - Mỹ Thịnh - Tây Đô, Hưng Hà, Thái Bình

1954

21-11-1972

Tg.Hợp,9,6,83

1270

Lê Ngọc Vạn

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,4,34

1271

Trần Hữu Vạn

, ,

 

11/7/1965

Tg.Hợp,7,5,60

1272

Lê Minh Văn

, ,

 

11/3/1971

Tg.Hợp,7,2,17

1273

Đoàn Hữu Vân

, ,

 

8/10/1972

Tg.Hợp,1,3,37

1274

Phạm Văn Vên

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,2,22

1275

Nguyễn Đức Viễn

, ,

1950

8/5/1970

Tg.Hợp,6,4,22

1276

Lê Văn Viết

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,1,4

1277

Cao Quang Việt

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,4,33

1278

Đồng Chí Việt

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,3,31

1279

Chu Đức Vinh

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,2,13

1280

Đinh Thế Vinh

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,2,13

1281

Ngô Văn An

, ,

 

27-09-1972

Tg.Hợp,16,2,22

1282

Nguyễn Văn án

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,6,68

1283

Đào Phước An

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,5,51

1284

Đặng Văn An

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,5,57

1285

Đinh Văn áng

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,6,45

1286

Dương Thế ánh

, ,

 

1971

Tg.Hợp,19,7,128

1287

Trần Hồng Anh

, ,

 

--

Tg.Hợp,20,3,47

1288

Lê Văn Anh

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,9,97

1289

Vũ Tuấn Anh

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,6,47

1290

Phạm Văn Ân

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,9,180

1291

Nguyễn Văn Ba

, ,

 

28-10-1965

Tg.Hợp,3,5,45

1292

Đỗ Văn Ban

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,4,70

1293

Nguyễn Văn Ba

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,3,24

1294

Hồ Văn Ba

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,6,29

1295

Lê Văn Ba

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,5,58

1296

Trần Phước Ban

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,1,8

1297

Phạm Văn Bài

, ,

 

--

Tg.Hợp,15,3,38

1298

Mai Chiến Bản

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,7,127

1299

Vũ Hoàng Bản

, ,

 

1/1/1971

Tg.Hợp,1,3,39

1300

Nguyễn Văn Bảo

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,3,35

1301

Nguyễn Xuân Bảy

, ,

 

24-11-1964

Tg.Hợp,3,4,32

1302

Lê Đình Bảy

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,3,34

1303

Đinh Văn Bách

, ,

 

5/3/1971

Tg.Hợp,7,4,49

1304

Lê Văn Bạo

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,5,55

1305

Hoàng Văn Biên

, ,

 

--

Tg.Hợp,16,10,120

1306

Đ/c Biệp

, ,

 

1/9/1955

Tg.Hợp,12,7,161

1307

Lê Thanh Bình

, ,

 

23-05-1968

Tg.Hợp,15,8,100

1308

Hoàng Quý Bình

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,4,29

1309

Nguyễn Văn Bình

, ,

 

28-04-1972

Tg.Hợp,2,2,16

1310

Đ/c Bàn

, ,

 

--

Tg.Hợp,12,2,37

1311

Lê Xuân Bình

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,2,13

1312

Trần Tân Bình

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,3,36

1313

Vũ Xuân Bình

, ,

 

6/3/1971

Tg.Hợp,7,6,1976

1314

Bành Đức Bình

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,5,33

1315

Nguyễn Văn Bình

, ,

 

1972

Tg.Hợp,1,4,57

1316

Võ Hồng Bích

, ,

 

1/1/1971

Tg.Hợp,9,4,50

1317

Nguyễn Đức Bính

, ,

 

16-03-1970

Tg.Hợp,2,5,36

1318

Nguyễn Văn Bịch

, ,

1951

--

Tg.Hợp,7,4,43

1319

Lê Xuân Bổn

, ,

 

--

Tg.Hợp,21,5,99

1320

Nguyễn Bổng

, ,

 

--

Tg.Hợp,20,6,108

1321

Lê Văn Bốn

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,1,1

1322

Cao Văn Bộ

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,3,43

1323

Nguyễn Văn Bự

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,5,59

1324

Đỗ Chí Ca

, ,

 

--

Tg.Hợp,22,5,31

1325

Phạm Công Ca

, ,

 

3/11/1965

Tg.Hợp,3,1,6

1326

Đỗ Xuân Can

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,4,50

1327

Nguyễn Văn Cao

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,6,59

1328

Lê Văn Cao

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,25

1329

Lê Trọng Các (Tác)

, ,

 

--

Tg.Hợp,16,11,213

1330

Nguyễn Hữu Bỉnh

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,8,149

1331

Trần Cải

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,4,80

1332

Dương Văn Cảnh

, ,

 

5/8/1965

Tg.Hợp,3,5,41

1333

Lê Quang Cảnh

, ,

 

28-04-1972

Tg.Hợp,9,6,89

1334

Nguyễn Xuân Cảnh

, ,

 

10/1/1973

Tg.Hợp,9,6,81

1335

Nguyễn Khắc Các

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,6,47

1336

Đặng Xuân Cầm

, ,

 

1/1/1971

Tg.Hợp,9,3,36

1337

Thái Tăng Cẩn

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,1,9

1338

Trần Văn Cẩn

, ,

 

2/4/1972

Tg.Hợp,2,4,25

1339

Lê Tuấn Châu

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,7,140

1340

Phan Châu

, ,

 

1/1/1973

Tg.Hợp,13,6,67

1341

Nguyễn Văn Châu

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,4,31

1342

Nguyễn Văn Châu

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,4,42

1343

Lê Văn Chấp

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,2,28

1344

Nguyễn Văn Chấp

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,2,4

1345

Nguyễn Văn Chất

, ,

 

25-02-1971

Tg.Hợp,5,2,10

1346

Nguyễn Văn Chi

, ,

1944

24-02-1971

Tg.Hợp,13,10,102

1347

Hoàng Văn Chi

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,1,4

1348

Văn Chi

, ,

 

21-01-1968

Tg.Hợp,5,2,11

1349

Trần Quang Chiêu

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,3,17

1350

Lê Hữu Chiến

, ,

 

--

Tg.Hợp,21,3,59

1351

Hoàng Văn Chiến

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,13,206

1352

Nguyễn Văn Chiến

, ,

 

24-02-1970

Tg.Hợp,12,2,52

1353

Nguyễn Chiến

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,5,48

1354

Nguyễn Thiện Chiến

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,2,20

1355

Vũ Văn Chiến

, ,

 

13-04-1972

Tg.Hợp,9,5,68

1356

Lê Anh Chiến

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,6,100

1357

Văn Chinh

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,4,28

1358

Ngô Xuân Chinh

, ,

 

24-04-1972

Tg.Hợp,9,5,69

1359

Dương Văn Chi

, ,

 

1/1/1972

Tg.Hợp,9,6,87

1360

Nguyễn Văn Chí

, ,

 

17-02-1965

Tg.Hợp,3,5,46

1361

Bùi Hữu Chính

, ,

 

6/9/1965

Tg.Hợp,8,6,53

1362

Nguyễn Đức Chính

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,1,3

1363

Phạm Sỹ Chính

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,3,20

1364

Lê Trọng Chung

, ,

 

20-11-1971

Tg.Hợp,3,4,37

1365

Đào Văn Chung

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,41

1366

Bùi Văn Chung

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,2,3

1367

Nguyễn Văn Chiến

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,8,85

1368

Phùng Minh Chung

Thạch Đà, Yên Lăng, Vĩnh Phú

1944

5/7/1972

Tg.Hợp,1,5,67

1369

Cao Bá Chung

, ,

 

1/1/1971

Tg.Hợp,1,6,89

1370

Đoàn Văn Chuyên

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,2,24

1371

Vũ Văn Chuyên

, ,

 

1/1/1972

Tg.Hợp,9,2,22

1372

Ngô Chủ

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,1,8

1373

Đặng Văn Chúng

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,12,199

1374

Bùi Văn Chức

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,2,29

1375

Nguyễn Côi

, ,

 

--

Tg.Hợp,22,4,22

1376

Cao Văn Công

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,4,32

1377

Đỗ Văn Cốc

, ,

 

--

Tg.Hợp,22,7,64

1378

Trần Văn Cống

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,6,47

1379

Đồng Chí Cơ

, ,

 

--

Tg.Hợp,22,10,99

1380

Nguyễn Văn Cù

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,12,189

1381

Bùi Xuân Cúc

, ,

 

2/1/1972

Tg.Hợp,12,2,40

1382

Đinh Đức Cư

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,2,18

1383

Nguyễn Thu Cương

, ,

 

21-03-1970

Tg.Hợp,22,10,110

1384

Đặng Văn Cương

, ,

 

21-01-1971

Tg.Hợp,2,1,1

1385

Nguyễn Mạnh Cường

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,5,21

1386

Nguyễn Việt Cường

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,1,6

1387

Lê Đoan Cường

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,6,76

1388

Lương Văn Cứ

, ,

 

8/10/1973

Tg.Hợp,5,2,13

1389

Trần Văn Danh

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,1,6

1390

Trần Day

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,3,22

1391

Nguyễn Minh Dành

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,3,50

1392

Đ/c Dân

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,3,20

1393

Trần Văn Dần

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,39

1394

Nguyễn Trọng Dần

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,6,41

1395

Bùi Đức Diên

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,8,147

1396

Nguyễn Văn Diệp

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,11

1397

Đoàn Xuân Diệu

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,4,34

1398

Hoàng Hữu Dỉnh

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,12,202

1399

Vũ Văn Doan

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,5,62

1400

Nguyễn Xuân Dung

, ,

 

5/8/1965

Tg.Hợp,3,4,31

1401

Nguyễn Văn Dậy

, ,

 

1/2/1970

Tg.Hợp,14,4,41

1402

Nguyễn Dung

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,4,32

1403

Nguyễn Văn Dung

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,1,1

1404

Trần Văn Duyệt

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,1,10

1405

Nguyễn Văn Duyệt

, ,

 

1/1/1971

Tg.Hợp,5,5,36

1406

Phạm Tiến Dũng

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,3,23

1407

Vũ Lê Dũng

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,4,31

1408

Nguyễn Khắc Dũng

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,16

1409

Đồng Chí Dũng

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,1,4

1410

Nguyễn Tiến Dũng

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,6,44

1411

Lê Trí Dũng

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,2,5

1412

Hồ Đức Dũng

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,3,12

1413

Phan Tiến Dũng

, ,

 

5/5/1972

Tg.Hợp,9,4,51

1414

Trương Quốc Dũng

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,4,54

1415

Võ Đức Dục

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,7,76

1416

Trịnh Tiến Sư

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,5,56

1417

Trịnh Xuân Dương

, ,

 

9/5/1970

Tg.Hợp,12,8,202

1418

Phan Hiếu Do

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,2,29

1419

Trần Hữu Dự

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,3,48

1420

Đ/c Dự

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,2,18

1421

Vũ Văn Dực

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,1,6

1422

Nguyễn Ngọc Dy

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,1,13

1423

Nguyễn Văn Đan

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,2,13

1424

Nông Văn Đang

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,4,40

1425

Nguyễn Đà

, ,

 

17-02-1971

Tg.Hợp,7,1,9

1426

Trần Cao  Đài

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,3,21

1427

Phạm Xuân Đảm

, ,

 

27-04-1972

Tg.Hợp,1,4,53

1428

Trần Văn Đại

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,6,108

1429

Võ Văn Đạm

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,6,80

1430

Trần Đạo

, ,

 

--

Tg.Hợp,3,6,54

1431

Đinh Quang Đạo

, ,

 

22-02-1969

Tg.Hợp,6,2,12

1432

Nguyễn Tống Đạt

, ,

 

--

Tg.Hợp,18,4,75

1433

Hồ Văn Đạt

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,1,3

1434

Nguyễn Văn Đạt

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,6,57

1435

Hoàng Đạt

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,1,3

1436

Vũ Đình Đăng

, ,

 

1/2/1968

Tg.Hợp,8,4,36

1437

Bùi Huy Đước

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,6,73

1438

Lê Văn Đỉu

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,7,79

1439

Hoàng Văn Đăng

, ,

 

--

Tg.Hợp,21,6,119

1440

Lê Đức Đầm

, ,

 

--

Tg.Hợp,22,5,109

1441

Võ Đấu

, ,

 

-1977

Tg.Hợp,13,6,68

1442

Phạm Văn Đình

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,7,103

1443

Hoàng Trung Điệp

, ,

 

12/8/1971

Tg.Hợp,15,5,68

1444

Văn Điệt

, ,

 

--

Tg.Hợp,6,3,19

1445

Nguyễn Văn Định

, ,

 

9/11/1965

Tg.Hợp,3,1,2

1446

Đ/c Đỉu

, ,

 

--

Tg.Hợp,11,4,57

1447

Hoàng Thanh Đính

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,2,23

1448

Hồ Ngọc Định

, ,

 

--

Tg.Hợp,16,9,106

1449

Nguyễn Văn Định

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,3,30

1450

Bùi Văn Định

, ,

 

31-08-1972

Tg.Hợp,9,6,85

1451

Đinh Xuân Đoán

, ,

 

17-10-1965

Tg.Hợp,3,4,36

1452

Nguyễn Xuân Đoát

, ,

 

--

Tg.Hợp,8,3,29

1453

Nin Hồ Đô

, ,

 

--

Tg.Hợp,13,9,98

1454

Phạm Văn Đôn

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,2,12

1455

Hoàng Trọng Đồn

, ,

 

--

Tg.Hợp,2,6,43

1456

Đỗ Văn Đỗ

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,1,4

1457

An Chung Đỉnh

, ,

 

--

Tg.Hợp,14,9,108

1458

Phạm Văn Đơn

, ,

 

--

Tg.Hợp,9,6,75

1459

Võ Văn Đới

, ,

 

--

Tg.Hợp,16,10,122

1460

Hoàng Đợi

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,1,5

1461

Nuyễn Văn Đủ

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,40

1462

Nguyễn Văn Đường

, ,

 

27-11-1968

Tg.Hợp,2,2,9

1463

Nguyễn Hải Đường

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,6,85

1464

Nguyễn Văn Được

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,3,26

1465

Phan Được

, ,

 

--

Tg.Hợp,1,1,2

1466

Lê Hồng Đức

, ,

 

--

Tg.Hợp,20,4,67

1467

Đinh Công Đức

Gia Vượng, Gia Viễn, Ninh Bình

1942

6/2/1968

Tg.Hợp,2,3,17

1468

Đoàn Minh Đức

, ,

 

27-02-1965

Tg.Hợp,8,6,59

1469

Hoàng Kim Đức

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,4,26

1470

Nguyễn Duy Giang

, ,

 

16-03-1970

Tg.Hợp,2,1,5

1471

Lê Xuân Giao

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,4,30

1472

Nguyễn Khánh Giản

, ,

 

1/1/1970

Tg.Hợp,1,4,49

1473

Trần Văn Giá

, ,

 

--

Tg.Hợp,5,4,25

1474

Nguyễn Văn Giáo

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,11,177

1475

Phạm Văn Giáo

, ,

 

1/3/1971

Tg.Hợp,7,1,5

1476

Nguyễn Văn Giát

, ,

 

--

Tg.Hợp,4,6,46

1477

Trần Ngọc Hải

, ,

 

--

Tg.Hợp,23,10,162

1478

Đặng Văn Hai

, ,

 

--

Tg.Hợp,19,9,168

1479

Hoàng Ngọc Hai

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,6,67

1480

Nguyễn Văn Hai

, ,

 

--

Tg.Hợp,7,4,13

1481

Nguyễn Ngọc Đình

Đồn Xá, Bình Đức, Hà Nam Ninh

 

21-05-1970

C.hoa B,2B,,1

1482

Trần Đình Hoè

Nghĩa Bung, Nghĩa Hùng, Hà Nam Ninh

1948

21-03-1970

C.hoa B,2B,,2

1483

Lê Văn Vinh

Con Thoi, Kim Sơn, Hà Nam Ninh

1946

23-03-1971

C.hoa B,2B,,3

1484

Bùi Xuân Trường

Trung Nông, Nam Ninh, Hà Nam Ninh

1960

1/5/1980

C.hoa B,2B,,4

1485

Trần Quốc Thỉnh

Ninh Thuận, Vũ Bản, Hà Nam Ninh

1965

18-10-1981

C.hoa B,2B,,5

1486

Hoàng Văn Quang

Đại An, Vũ Bản, Hà Nam Ninh

1960

15-07-1981

C.hoa B,2B,,6

1487

Táo Xuân Tư

Gia Lương, Gia Viễn, Hà Nam Ninh

1955

2/7/1978

C.hoa B,2B,,7

1488

Vũ Thế Đình

Xóm 10, Khu Xuân Trường, Hà Nam Ninh

1949

24-03-1970

C.hoa B,2B,,8

1489

Nguyễn Đình Chức

An Tâm, ý Yên, Hà Nam Ninh

1947

23-04-1970

C.hoa B,2B,,9

1490

Đỗ Văn Tô

Tam Thanh, Vũ Bản, Hà Nam Ninh

1957

26-02-1979

C.hoa B,2B,,10

1491

Trần Ngọc Lâm

Yên Trung, ý Yên, Hà Nam Ninh

1958

10/4/1978

C.hoa B,2B,,11

1492

Trần Văn Tuấn

Trúc Văn, Duy Tiên, Hà Nam Ninh

1961

6/8/1981

C.hoa B,2B,,12

1493

Lê Văn Thuỷ

Yên Thành, ý Yên, Hà Nam Ninh

1963

28-02-1979

C.hoa B,2B,,13

1494

Nguyễn Văn Chúc

An Ninh, Bình Lục, Hà Nam Ninh

1958

27-04-1978

C.hoa B,2B,,14

1495

Trần Quốc Bắc

An Đô, Bình Lục, Hà Nam Ninh

1951

-1980

C.hoa B,2B,,15

1496

Bùi Văn Định

Đông Hà, Kim Đô, Hà Nam Ninh

1956

11/10/1983

C.hoa B,2B,,16

1497

Lê Văn Luyến

Khánh Mậu, Kim Sơn, Hà Nam Ninh

1962

25-02-1981

C.hoa B,2B,,17

1498

Nguyễn Thế Tuấn

Hải Khánh, Vũ Bản, Hà Nam Ninh

1963

3/4/1985

C.hoa B,2B,,18

1499

Quách Xuân Nam

Số 55 Bến Ngự, Nam Định, Hà Nam Ninh

1960

10/8/1981

C.hoa B,2B,,19

Tổng số điểm của bài viết là: 44 trong 9 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn