00:57 ICT Thứ hai, 18/11/2019
tim kiem

Trang chủ

---Tìm kiếm thông tin Liệt sĩ
trang thong tin dien tu quang tri
trung tam tin hoc
nhan tim dong doi
nnts

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 9


Hôm nayHôm nay : 126

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 11131

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 3195931

testlinks


Hỗ trợ trực tuyến

Nhà đón tiếp thân nhân Liệt sỹ
ĐT: 0533.524811

Văn phòng Sở Lao động Thương binh & Xã hội
ĐT: 0533.851395

Trang nhất » Tin Tức » Danh sách Liệt sĩ

Danh sách Liệt sĩ yên nghỉ tại NTLS huyện Vĩnh Linh 5

Thứ năm - 07/07/2011 16:19

 

Stt

Họ tên liệt sỹ

Nguyên quán

Ngày sinh

Ngày hy sinh

Khu, lô, hàng, số

1000

Phạm Văn Thu

, , Hải Hưng

 

21-05-1968

TT đài,,4,97

1001

Nguyễn Ngọc Châu

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

-1955

TT đài,,4,98

1002

Nguyễn Thuyên

Vĩnh Hoà, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1926

23-12-1948

TT đài,5,5,110

1003

Nguyễn An

Vĩnh Hoà, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

20-10-1948

TT đài,,5,111

1004

Trần Văn Khiếu

Tân Việt, Hưng Hà, Thái Bình

 

10/9/1967

TT đài,,5,112

1005

Chu Văn Vân

, Việt Lập, Hà Bắc

 

--

TT đài,,5,113

1006

Nguyễn Văn Chanh

, Nghi Xuân, Hà Tĩnh

 

20-07-1972

TT đài,,5,114

1007

Nguyễn Thị Bích Liên

Nam Anh, Nam Đàn, Nghệ An

 

15-11-1972

TT đài,,5,115

1008

Trần Đại Doanh

Tiến Dũng, Hưng Hà, Thái Bình

 

30-06-1972

TT đài,,5,116

1009

Bùi Danh Sửu

Nam Anh, Nam Đàn, Nghệ An

 

29-09-1972

TT đài,,5,117

1010

Trần Đình Lan

, Việt Yên, Hà Bắc

 

1972

TT đài,,5,119

1011

Trần Hữu Tâm

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1915

20-07-1947

TT đài,,5,120

1012

Trần Hữu Quảng

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1925

20-08-1948

TT đài,,5,121

1013

Trần Xuân Châu

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1950

12/12/1972

TT đài,,5,122

1014

Nguyễn Văn Minh

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1945

10/11/1967

TT đài,,5,123

1015

Nghiệm Thị Vân Viên

Đức Lạc, Đức Thọ, Hà Tĩnh

 

4/8/1968

TT đài,,6,131

1016

Nguyễn Văn Thom

, Thượng Tứ, Hà Sơn Bình

 

15-06-1972

TT đài,,6,132

1017

Trần Văn Hoá

Vĩnh Sơn, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

1967

TT đài,,6,133

1018

Nguyễn Đăng Tiết

Vĩnh Thuỷ, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1944

16-10-1964

TT đài,,6,134

1019

Trần Trung Giỏ

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1911

15-06-1947

TT đài,,6,135

1020

Tạ Thị Thuỷ

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1945

18-06-1947

TT đài,,6,136

1021

Nguyễn Văn Xá

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1930

5/3/1950

TT đài,,6,137

1022

Trần Văn Thí

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

13-02-1949

TT đài,,6,138

1023

Hoàng Chu Trinh

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1940

24-12-1967

TT đài,,6,139

1024

Lê Văn Trung

Vĩnh Thuỷ, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1953

25-04-1975

TT đài,,6,140

1025

Đặng Mạnh Tường

Quảng Châu, Tiên Lữ, Hải Hưng

 

9/5/1967

TT đài,,7,144

1026

Nguyễn Văn Quý

Hợp Thành, Mỹ Đức, Hà Tây

 

6/2/1972

TT đài,,7,145

1027

Lê Đức Phiến

Vĩnh Lâm, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1956

23-02-1981

TT đài,,7,149

1028

Lê Công Hiệu

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1940

4/2/1967

TT đài,,7,150

1029

Trần Đức Thưởng

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1910

3/10/1947

TT đài,,7,151

1030

Trần Đức Ky

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1907

23-09-1967

TT đài,,7,152

1031

Trần Văn Ngóc

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1913

27-07-1949

TT đài,,7,153

1032

Trần Đức Đề

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1941

29-08-1966

TT đài,,7,154

1033

Trần Văn Quý

Vĩnh Sơn, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1948

25-05-1972

TT đài,,7,155

1034

Trần Văn Anh

Vĩnh Sơn, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

19-11-1967

TT đài,,7,156

1035

Phan Tài Hy

Vĩnh Sơn, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

26-11-1948

TT đài,,7,157

1036

Hoàng Thọ Chuông

Xuân An, Xuân Trường, Nam Hà

 

-1972

TT đài,,7,158

1037

Nguyễn Văn Bá

Hồ Xá, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1948

18-10-1967

TT đài,,7,160

1038

Nguyễn Văn Sính

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1943

9/8/1965

TT đài,,7,161

1039

Tạ Quang Trung

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1923

4/2/1952

TT đài,,8,166

1040

Lê Văn Hồ

Vĩnh Tú, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1941

30-01-1966

TT đài,,8,168

1041

Võ Văn Kiền

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1919

18-12-1949

TT đài,,8,169

1042

Nguyễn Văn Kính

Gio Sơn, Gio Linh, Quảng Trị

1930

5/2/1952

TT đài,,8,170

1043

Nguyễn Văn Lực

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

21-06-1966

TT đài,,8,171

1044

Trần Đức Mong

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1909

17-02-1948

TT đài,,8,172

1045

Trần Đức Thí

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1904

20-08-1947

TT đài,,8,173

1046

Trần Đức Thanh

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1924

15-05-1948

TT đài,,8,174

1047

Trần Đức Triều

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1922

15-11-1947

TT đài,,8,175

1048

Trần Quốc Tớn

Xuân Thành, Nghi Xuân, Hà Tĩnh

 

31-05-1969

TT đài,,8,176

1049

Nguyễn Đức Dần

Hưng Nhân, Hưng Nguyên, Nghệ An

 

24-04-1971

TT đài,,8,177

1050

Dương Ngọc Thê

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1913

14-05-1947

TT đài,,8,180

1051

Dương Ngọc Toàn

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

14-05-1947

TT đài,,8,181

1052

Nguyễn Xuân Bắc

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1938

15-07-1967

TT đài,,8,182

1053

Nguyễn Hữu Trình

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1944

18-05-1967

TT đài,,8,183

1054

Nguyễn Văn Lưỡng

Vĩnh Thuỷ, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1939

1/7/1968

TT đài,,9,184

1055

Vũ Thế Lãng

Khúc Xuyên, Yên Phong, Hà Bắc

 

1972

TT đài,,9,185

1056

Ngọc Kiên

, ,

 

--

TT đài,,9,186

1057

Trần Văn Vường

An Lộc, Can Lộc, Hà Tĩnh

 

14-09-1967

TT đài,,9,187

1058

Trần Ngọc Viễn

Vĩnh Tú, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1954

24-11-1984

TT đài,,9,188

1059

Nguyễn Khắc Thể

Vĩnh Thuỷ, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1960

14-02-1979

TT đài,,9,189

1060

Nguyễn Văn Quản

Vĩnh Lâm, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1959

16-02-1979

TT đài,,9,190

1061

Nguyễn Văn Thí

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1918

17-10-1949

TT đài,,9,191

1062

Võ Thị Kiếm

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1959

19-11-1967

TT đài,,9,192

1063

Nguyễn Văn Kiệm

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

1948

TT đài,,9,193

1064

Nguyễn Văn Vùng

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1958

3/10/1979

TT đài,,9,194

1065

Lê Quang Vinh

Triệu Sơn, Triệu phong, Quảng Trị

 

-1956

TT đài,,9,195

1066

Trần Văn Cán

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1925

9/10/1948

TT đài,,9,196

1067

Võ Văn Đại

Vĩnh Lâm, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1913

5/2/1951

TT đài,,9,197

1068

Trần Văn Tràu

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1932

15-10-1951

TT đài,,9,198

1069

Lê Văn Vững

Vĩnh Lâm, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

16-07-1949

TT đài,,9,199

1070

Trần Xuân Hùng

Kỳ Lâm, Kỳ Anh, Hà Tĩnh

 

4/7/1967

TT đài,,9,200

1071

Đoàn Ngọc Trúc

Hương Phúc, Hwng Khê, Hà Tĩnh

 

21-01-1967

TT đài,,9,201

1072

Nguyễn Văn Phi

Triệu Phước, Triệu Phong, Quảng Trị

 

7/12/1986

TT đài,,9,202

1073

Nguyễn Giáo

Vĩnh Liêm, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

11/12/1952

TT đài,,9,203

1074

Đào Văn Lộ

Đa Phước, Hoà Vang, Quảng Nam-Đà Nẵng

 

30-12-1968

TT đài,,9,204

1075

Trần Công Hồng

Thạch Sơn, Thạch Hà, Hà Tĩnh

 

-1980

TT đài,,10,205

1076

Nguyễn Văn Tân

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1910

-1959

TT đài,,10,206

1077

Lê Phước Tám

Vĩnh Tú, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1921

30-02-1948

TT đài,,10,207

1078

Lê Xuân Sành

Triệu Phước, Triệu Phong, Quảng Trị

 

31-04-1968

TT đài,,10,208

1079

Nguyễn Đức Hoa

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1923

4/4/1966

TT đài,,10,209

1080

Nguyễn Văn Thiềng

Hồ xá, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

25-10-1949

TT đài,,10,210

1081

Nguyễn Thị Hồng Nghệ

Triệu Đại, Triệu Phong, Quảng Trị

1952

3/6/1972

TT đài,,10,211

1082

Phan Thị Phòng

Vĩnh Sơn, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1933

22-01-1968

TT đài,,10,212

1083

Cao Xuân Thậm

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1945

30-12-1970

TT đài,,10,213

1084

Trần Văn Cát

Vĩnh Tú, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

23-09-1967

TT đài,,10,214

1085

Trần Văn Sánh

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1919

7/1/1948

TT đài,,10,215

1086

Phạm Văn Thắng

Vĩnh Sơn, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1962

7/12/1986

TT đài,,10,216

1087

Trần Thị Con

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1930

16-10-1949

TT đài,,10,217

1088

Võ Ngọc Miêu

Thạch Hội, Thạch Hà, Hà Tĩnh

 

24-03-1967

TT đài,,10,218

1089

Nguyễn Thị Thấy

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1925

14-02-1952

TT đài,,10,219

1090

Lê Quang Oai

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1920

5/4/1947

TT đài,,10,220

1091

Tạ Quang Cui

Vĩnh Sơn, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

5/6/1951

TT đài,,10,221

1092

Tạ Đức Hiền

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1940

17-03-1967

TT đài,,10,222

1093

Phan Tài Anh

Vĩnh Sơn, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

18-03-1968

TT đài,,10,223

1094

Nguyễn Triêm

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

 

1947

TT đài,,10,224

1095

Đỗ Thị Gái Em

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1953

29-05-1972

TT đài,,10,225

1096

Ngô Trí Kỉnh

Vĩnh Hoà, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1907

28-11-1950

TT đài,,10,226

1097

Nguyễn Văn Anh

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1918

12/10/1948

TT đài,,10,227

1098

Nguyễn Hữu Thâm

Vĩnh Kim, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1923

20-04-1954

TT đài,,10,228

1099

Nguyễn Văn Tiu

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1921

12/10/1948

TT đài,,10,229

1100

Tống Viết Nhân

Vĩnh Sơn, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1955

29-06-1980

TT đài,,10,230

1101

Trần Hữu Phái

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1897

9/6/1947

TT đài,,,231

1102

Tạ Văn Hoa

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1926

27-02-1954

TT đài,,,232

1103

Lê Quang Bôi

Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1901

1949

TT đài,,,233

1104

Nguyễn Hữu Quý

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1948

22-09-1967

TT đài,,,235

1105

Trần Văn Tùng

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1917

18-07-1947

TT đài,,,236

1106

Nguyễn Viết Lượng

Hưng Phúc, Hưng Nguyên, Nghệ An

1948

15-09-1970

TT đài,,,237

1107

Lê Văn Đàn

Trung Hải, Gio linh, Quảng Trị

1936

15-08-1972

TT đài,,,238

1108

Trần Văn Vịnh

Vĩnh Long, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1928

20-12-1947

TT đài,,,239

1109

Cái Thị Thẻn

Hồ xá, Vĩnh Linh, Quảng Trị

1930

30-11-1967

TT đài,,,240

1110

Mai Văn Hồng

, ,

 

6/9/1967

A,,1,1

1111

Đinh Hải Chồi

Liên Hải, Nam Ninh, Nam Hà

 

--

A,,1,12

1112

Vũ Văn Cơ

, ,

 

--

A,,1,14

1113

Trần Văn Xuy

Đại Phong-Phong Thuỷ, Lệ Thuỷ, Quảng Bình

 

14-10-1968

A,,1,21

1114

Đào Bá Tẩu

An Khê-Hải Thượng, Hải Lăng, Quảng Trị

 

1949

A,,1,26

1115

Hoàng Minh Kiển

, ,

 

--

A,,1,29

1116

Hoàng Đức Mỹ

, ,

 

--

A,,1,31

1117

Nguyễn Văn Hữu

, ,

 

--

A,,1,32

1118

Nguyễn Xuân Kiểm

, ,

 

--

A,,1,33

1119

Nguyễn Đình Toan

Quỳnh Mỹ, Quỳnh Lưu, Nghệ An

 

15-11-1966

A,,1,34

1120

Phan Vương Tá

Khánh Thiện, Yên Khánh, Ninh Bình

 

26-10-1966

A,,2,47

1121

Đặng Quốc Sử

Quảng Châu, Quảng Trạch, Quảng Bình

 

-1984

A,,2,56

1122

Trần Văn Thường

Minh Tân, Đông Hưng, Thái Bình

1949

20-08-1968

A,,2,58

1123

Lê Hải Đăng

, ,

 

--

A,,2,67

1124

Hoàng Nam

, ,

 

--

A,,2,68

1125

Phan Hồng Chỉnh

, ,

 

--

A,,2,70

1126

Hoàng Văn Thư

, ,

 

--

A,,2,71

1127

Dương Văn Hy

, ,

 

--

A,,2,73

1128

Nguyễn Văn Đức

, ,

 

--

A,,2,77

1129

Nguyễn Hữu Bạn

, ,

 

--

A,,2,78

1130

Trần Văn Kính

Yên Minh-Cẩm Yên, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh

1948

1/3/1969

A,,2,82

1131

Nguyễn Văn Dương

, ,

 

--

A,,2,86

1132

Phan Đình Nhương

Yên Bằng-Thạch Bằng, Thạch Hà, Hà Tĩnh

 

7/2/1972

A,,3,93

1133

Đinh Văn Chúc

Minh Hải, Gia Khánh, Ninh Bình

1948

2/2/1968

A,,3,94

1134

Nguyễn Văn Thuần

, ,

 

--

A,,3,108

1135

Dương Quang Số

, ,

 

--

A,,3,109

1136

Bùi Văn Gạo

, Vĩnh Tường, Vĩnh Phú

 

27-05-1966

A,,3,110

1137

Nguyễn Văn Hoài

, ,

 

--

A,,3,115

1138

Võ Tiến Sửu

, ,

 

--

A,,3,125

1139

Hoàng Thanh Trung

Tân Thuỷ-Kim Hoá, Tuyên Hoá, Quảng Bình

 

6/9/1967

A,,3,127

1140

Lý Văn Tý

Tân Phương, Kiến Thuỵ, Hải Phòng

 

1968

A,,3,130

1141

Trần Kim Hoành

Thành Bài, Thanh Chương, Nghệ An

1941

16-07-1969

A,,4,138

1142

Nguyễn Văn Vin

Chân Lý, Lý Nhân, Hà Nam

1949

16-08-1968

A,,4,139

1143

Trần Văn Thành

, ,

 

--

A,,4,146

1144

Nguyễn Hữu Phú

, ,

 

--

A,,4,147

1145

Nguyễn Duy Toàn

, ,

 

--

A,,4,148

1146

Nguyễn Thừa Cận

Cẩm Bình, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh

 

15-08-1967

A,,4,153

1147

Nguyễn Ngọc

, ,

 

--

A,,4,156

1148

Lương Ngọc Tăng

, ,

 

--

A,,4,157

1149

Đoàn Chí Linh

, ,

 

--

A,,4,172

1150

Nguyễn Hữu Cầu

, ,

 

--

A,,4,173

1151

Nguyễn Văn Cường

, ,

 

--

A,,4,175

1152

Nguyễn Văn Công

, , Hà Nội

 

4/2/1972

A,,5,182

1153

Cao Văn Quỳnh

, ,

 

--

A,,5,183

1154

Nguyễn Đình Dũ

An Thịnh, Gia Lương, Hà Bắc

 

1972

A,,5,184

1155

Trần Văn Đàn

Tiên Lương-Kim Thái, Vụ Bản, Nam Định

1943

30-12-1966

A,,5,185

1156

Nguyễn Chí

, ,

 

--

A,,5,186

1157

Vũ Xuân Trình

, ,

 

--

A,,5,191

1158

Trần Ngọc Hoà

Nghĩa Thành, Nghĩa Hưng, Nam Hà

 

8/3/1970

A,,5,192

1159

Nguyễn Sỹ ấm

Phú Lộc, Can Lộc, Hà Tĩnh

 

--

A,,5,193

1160

Nguyễn Văn Sùng

, ,

 

--

A,,5,194

1161

Trương Minh Thỉa

Thọ Hạ-Quảng Sơn, Quảng Trạch, Quảng Bình

 

11/1/1968

A,,5,195

1162

Nguyễn Thành Nhân

, ,

 

--

A,,5,204

1163

Dư Tọng

, ,

 

--

A,,5,205

1164

Phan Văn Lực

, ,

 

--

A,,5,211

1165

Trần Văn Niêm

Thạch Đồng, Thạch Hà, Hà Tĩnh

 

-1983

A,,5,212

1166

Nguyễn Văn Phong

, ,

 

--

A,,5,213

1167

Nguyễn Xuân Phong

Đức Thuận, Đức Thọ, Hà Tĩnh

Jun-49

15-08-1971

A,,5,214

1168

Nguyễn Minh Thuân

Gia Thịnh, Gia Viễn, Ninh Bình

1946

21-05-1967

A,,6,224

1169

Nguyễn Đức Thịnh

, ,

 

--

A,,6,226

1170

Lê Đức Chí

Yên Thái, Yên Định, Thanh Hoá

 

13-05-1967

A,,6,230

1171

Trần Thọ Đông

, ,

 

--

A,,6,231

1172

Đinh Minh Thảo

, ,

 

--

A,,6,232

1173

Phạm Đông Lý

, ,

 

--

A,,6,234

1174

Lê Xuân Kiều

Nghi Lâm, Nghi Lộc, Nghệ An

 

--

A,,6,251

1175

Cao Xuân Lan

Diễn An, Diễn Châu, Nghệ An

1947

6/7/1967

A,,6,252

1176

Nguyễn Văn út

, ,

 

--

A,,6,253

1177

Trần Minh Thái

, ,

 

--

A,,6,255

1178

Nguyễn Bá Lâm

, ,

 

--

A,,6,257

1179

Hoàng Văn Các

, ,

 

--

A,,6,259

1180

Phạm Ngọc Chất

Nga Thuỷ, Nga Sơn, Thanh Hoá

 

6/10/1969

A,,6,261

1181

Nguyễn Chí Thanh

Đức An, Đức Thọ, Hà Tĩnh

Jul-51

18-05-1970

A,,6,262

1182

Mai Văn Phán

Hải Thắng, Hải Hậu, Nam Hà

1946

11/7/1967

A,,6,264

1183

Mai Ngọc Trinh

, ,

 

--

A,,7,268

1184

Bùi Văn Trọng

, ,

 

--

A,,7,271

1185

Nguyễn Văn Hạng

Hiên Vân, Tiên Sơn, Bắc Ninh

 

9/12/1967

A,,7,272

1186

Nguyễn Dung

, ,

 

--

A,,7,273

1187

Nguyễn Đàn

, ,

 

--

A,,7,274

1188

Hồ Đăng Cầu

Quỳnh Bảng, Quỳnh Lưu, Nghệ An

 

2/12/1967

A,,7,275

1189

Nguyễn Viết Nguyên

, ,

 

--

A,,7,278

1190

Lê Văn Công

, ,

 

--

A,,7,281

1191

Trần Quang Mật

Đồng Kỳ, Yên Thế, Hà Bắc

 

22-01-1971

A,,7,284

1192

Nguyễn Hiệp

, ,

 

--

A,,7,287

1193

Nguyễn Văn Kiều

Hưng Đạo, Hưng Nguyên, Nghệ An

 

2/12/1967

A,,7,289

1194

Nguyễn Đình Nghĩa

Trị Quân, Phong Châu, Phú Thọ

 

17-02-1969

A,,7,291

1195

Đinh Công Tầm

Mỹ Thành, Mỹ Đức, Hà Tây

 

7/1/1968

A,,7,292

1196

Nguyễn Hữu Thành

, ,

 

--

A,,7,293

1197

Nguyễn Văn Nhân

Hà Ninh, Hà Trung, Thanh Hoá

 

22-12-1967

A,,7,296

1198

Phạm Văn Bàng

, ,

 

--

A,,7,298

1199

Lê Hải Hình

, ,

 

--

A,,7,301

1200

Nguyễn Văn Bảo

Minh Thành, Yên Thành, Nghệ An

1947

23-04-1970

A,,7,304

1201

Bùi Thế Chinh

, ,

 

--

A,,7,305

1202

Nguyễn Bá Tích

Đông Lao-Đông La, Hoài Đức, Hà Tây

16/2/1948

16-10-1968

A,,7,306

1203

Nguyễn Thanh Chuẩn

, ,

 

--

A,,7,307

1204

Nguyễn Văn Cầu

, ,

 

--

A,,7,308

1205

Nguyễn Văn Thạch

, ,

 

--

A,,8,310

1206

Trần Văn Manh

, ,

 

--

A,,8,313

1207

Đặng Hồ Thật

, ,

 

--

A,,8,315

1208

Nguyễn Văn Nam

, ,

 

--

A,,8,317

1209

Nguyễn Hữu Hiệu

, ,

 

--

A,,8,318

1210

Nguyễn Thế Thịnh

, ,

 

--

A,,8,320

1211

Lê Kiên Song

, ,

 

--

A,,8,321

1212

Trần Ngọc Hân

, ,

 

--

A,,8,322

1213

Nguyễn Về

, ,

 

--

A,,8,323

1214

Trần Đức Huynh

, ,

 

--

A,,8,324

1215

Hồ Văn Kiều

, ,

 

--

A,,8,327

1216

Nguyễn Văn Kiến

, ,

 

--

A,,8,328

1217

Lê Xuân ánh

, ,

 

--

A,,8,329

1218

Nguyễn Bình

, ,

 

--

A,,8,332

1219

Nguyễn Hữu

, ,

 

--

A,,8,334

1220

Nguyễn Văn Tùng

, ,

 

4/3/1967

A,,8,335

1221

Phạm Xuân Thành

, ,

 

--

A,,8,338

1222

Nguyễn Ngọc Tri

, ,

 

4/3/1967

A,,8,340

1223

Nguyễn Đình Nuôi

Phú Lộc, Can Lộc, Hà Tĩnh

Can Lộc

29-7-1967

A,,8,342

1224

Phạm Minh Mận

Phong Hoá, Tuyên Hoá, Quảng Bình

Tuyên Hoá

11/1/1968

A,,8,343

1225

Lê Văn Long

, ,

 

--

A,,8,344

1226

Ngũ Xuân Phùng

Nam Hùng, Nam Đàn, Nghệ An

 

21-09-1967

A,,8,345

1227

Trần Hữu Cam

, ,

 

--

A,,8,346

1228

Trần Đề

Xóm 2-Kiến Trung, Kim Sơn, Ninh Bình

 

3/6/1967

A,,8,348

1229

Hoàng Văn Thái

, ,

 

--

A,,8,349

1230

Lê Văn Khoang

, ,

 

--

A,,9,353

1231

Đồng chí: Tưới

, ,

 

--

A,,9,354

1232

Lê Văn Hiếu

, ,

 

--

A,,9,355

1233

Trịnh Văn Vệ

, ,

 

--

A,,9,357

1234

Nguyễn Đăng Trung

, ,

 

--

A,,9,359

1235

Nguyễn Trọng Tiệu

Cẩm Yên, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh

 

16-12-1967

A,,9,362

1236

Dương Ngọc Anh

, ,

1937

--

A,,9,365

1237

Vũ Văn Hàn

, ,

 

--

A,,9,367

1238

Hoàng Văn Chính

, ,

Jul-39

--

A,,9,369

1239

Đinh Xuân Dương

, ,

 

--

A,,9,370

1240

Trương Văn Mọn

, ,

 

--

A,,9,382

1241

Nguyễn Văn Ngôn

, ,

1954

--

A,,10,399

1242

Nguyễn Văn Nghị

Thanh Long-Quy Hoá, Minh Hoá, Quảng Bình

 

11/1/1968

A,,10,401

1243

Hà Ngọc Sơn

, ,

 

--

A,,10,404

1244

Hồ Trọng Khương

, ,

 

--

A,,10,410

1245

Hoàng Hữu Nhượng

Quảng Ninh, Quảng Trạch, Quảng Bình

 

1967

A,,10,415

1246

Cao Văn Trự

Diễn An, Diễn Châu, Nghệ An

 

21-04-1972

A,,10,436

1247

Hồ Văn Lưu

, ,

 

--

A,,11,439

1248

Trần Văn Cảnh

Hải Phương, Hải Hậu, Nam Hà

1937

29-10-1967

A,,11,444

1249

Nguyễn Chí Công

Hương Minh, Hương Khê, Hà Tĩnh

 

24-05-1968

A,,11,461

1250

Lê Văn Tư

Tân Lập, Thư Trì, Thái Bình

Jul-39

9/10/1967

A,,11,472

Tổng số điểm của bài viết là: 39 trong 9 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn